Thép Bảo Tín

Other language

Vietnamese English Japanese Korean Thai

Thống kê truy cập

We have 33 guests and no members online

Hôm nayHôm nay497
Hôm quaHôm qua1618
Tuần nàyTuần này3867
Tháng nàyTháng này23839
Tổng cộngTổng cộng302293

Flag Counter

Liên kết website

Cút 90 chất liệu thép A105 nối ren

Tên sản phẩm: Cút thép rèn nối hàn
Chất liệu thép: A105
Áp suất làm việc: 1500psi – 3000psi
Dùng cho: Khí ga, Xăng dầu, đóng tàu, Điện lạnh vv
Xuất xứ; Taiwan. China

Chúng tôi cam kết:
1. Giao hàng đúng chất lượng, đúng thời gian.
2. Giá thành luôn tốt nhất
3. Chất lượng dịch vụ cao nhất

Xin hãy liên hệ với Công ty TNHH Thép Bảo Tín để nhận được báo giá chính xác nhất.
Hotline: 0932.059.176 (Mr Trường-PKD) – 0973.852.798 (Ms Trang)

RẤT MONG ĐƯỢC HỢP TÁC!

Hotline: 0932.059.176 (Mr Trường) – 0973 852 798 (Ms Trang)

 

Bầu giảm (côn thu) hàn mạ kẽm SPP – Reducer SPP / SCH40 – Korea

 

 

Công ty TNHH Thép Bảo Tín
Trụ sở: 136 Nguyễn Văn Thủ, P. Đa Kao, Quận 1, TP.HCM.
VPGD: 14 Đường TA32, P. Thới An, Quận 12, TP.HCM
Tel: 08. 6259 3033 – 6259 3035 / Fax: 08. 6259 3038
Mobile: 0932-059-176 (Mr Trường) – 0973.852.798 (Ms Trang)
Email: JLIB_HTML_CLOAKING – YM/Skype: thepbaotin – www.thepbaotin.com

 

——————————————–
Bầu giảm hàn đen và mạ kẽm SPP đủ các size từ DN10 – DN600. Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và các giấy tờ khác. Giao hàng tận nơi trên toàn quốc (thêm phí vận chuyển).
 
 Bầu giảm hàn mạ kẽm SPP – Reducer SPP / SCH40 – Korea

Bầu giảm hàn đen và mạ kẽm SPP đủ các size từ DN10 – DN600.

Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và các giấy tờ khác.

Giao hàng tận nơi trên toàn quốc (thêm phí vận chuyển).

Bầu giảm đồng tâm và lệch tâm, chất liệu thép, inox 316…

Chúng tôi cam kết:
1. Giao hàng đúng chất lượng, đúng thời gian.
2. Giá thành luôn tốt nhất
3. Chất lượng dịch vụ cao nhất

Xin hãy liên hệ với Công ty TNHH Thép Bảo Tín để nhận được báo giá chính xác nhất.
Hotline: 0932.059.176 (Mr Trường-PKD) – 0973.852.798 (Ms Trang)

RẤT MONG ĐƯỢC HỢP TÁC!

Hotline: 0932.059.176 (Mr Trường) – 0973 852 798 (Ms Trang)

 

{fcomment}

Co ( Cút ) hàn SPP / 90° & 45° – Tiêu Chuẩn KS / JIS / BS

Cút thép (co) hàn SPP / 90° & 45° – Tiêu Chuẩn KS / JIS / BS sản xuất theo tiêu chuẩn Hàn Quốc. Bao gồm co hàn đen, mạ kẽm, phủ lớp chống gỉ, với đủ size theo bảng size phía dưới. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để có báo giá chi tiết và tốt nhất.
 
 
Co ( Cút ) hàn SPP / 90° & 45° – Tiêu Chuẩn KS / JIS / BS
KS/JIS Unit:mm

Nominal
Pipe Size (NPS)

Outside Diameter

Center to End

Center to Center

End to End

90˚Elbow(F)

45 Elbow(H)

180˚ Elbow (P)

180˚ Elbow (K)

A

B

D

Long

Shot

Long

Long

Shot

Long

Shot

15
20
25
32
40

½
¾
1

21.7
27.2
34.0
42.7
48.6

38.1
38.1
38.1
47.6
57.2

-
-
25.4
31.8
38.1

15.8
15.8
15.8
19.7
23.7

76.2
76.2
76.2
95.2
114.4

-
-
50.8
63.6
76.2

49.0
51.7
55.1
69.0
81.5

-
-
42.4
53.2
62.4

50
65
80
90
100

2

3

4

60.5
76.3
89.1
101.6
114.3

76.2
95.3
114.3
133.4
152.4

50.8
63.5
76.2
88.9
101.6

31.6
39.5
47.3
55.3
63.1

152.4
190.6
228.6
266.8
304.8

101.6
127.0
152.4
177.8
203.2

106.5
133.5
158.9
184.2
209.6

81.1
101.7
120.8
139.7
158.8

125
150
200
250
300

5
6
8
10
12

139.8
165.2
216.3
267.4
318.5

190.5
228.6
304.8
381.0
457.2

127.0
152.4
203.2
254.0
304.8

78.9
94.7
126.3
157.8
189.4

381.0
457.2
609.6
762.0
914.4

254.0
304.8
406.4
508.0
609.6

260.4
311.2
413.0
514.7
616.5

196.9
235.0
311.4
387.7
464.1

350
400
450
500
550
600

14
16
18
20
22
24

355.6
406.4
457.2
508.0
558.8
609.6

533.4
609.6
685.8
762.0
838.2
914.4

355.6
406.4
457.2
508.0
558.8
609.6

220.9
252.5
284.1
315.6
347.2
378.7

1066.8
1219.2
-
-
-
-

711.2
812.8
-
-
-
-

711.2
812.8
-
-
-
-

533.4
609.6
-
-
-
-

650
700
750
800
850
900
950

26
28
30
32
34
36
38

98%.4
711.2
762.0
812.8
863.6
914.4
965.2

990.6
1066.8
1143.0
1219.2
1295.4
1371.6
1447.8

98%.4
711.2
762.0
812.8
863.6
914.4
965.2

410.3
441.9
473.4
505.0
536.6
568.1
599.7

-
-
-
-
-
-
-

-
-
-
-
-
-
-

-
-
-
-
-
-
-

-
-
-
-
-
-
-

1000
1050
1100
1150
1200

40
42
44
46
48

1016.0
1066.8
1117.6
1168.4
1219.2

1524.0
1600.2
1676.4
1752.6
1828.8

1016.0
1066.8
1117.6
1168.4
1219.2

631.2
662.8
694.4
725.9
757.5

-
-
-
-
-

-
-
-
-
-

-
-
-
-
-

-
-
-
-
-

ANSI Unit:inch

Nominal Pipe
Size (NPS)

Outside Diameter
at Bevel D

Center-to-End

Center-to-Center

End-to-End

90˚Elbow

45˚Elbow

180˚RETURN

180˚RETURN

A

B

O

K

Long

Short

Long

Long

Short

Long

Short

½
¾
1

0.84
1.05
1.32
1.66
1.90

1.50
1.50
1.50
1.88
2.25

-
-
1.00
1.25
1.50

0.62
0.75
0.88
1.00
1.12

3.00
3.00
3.00
3.75
4.50

-
-
2.00
2.50
3.00

1.88
2.00
2.19
2.75
3.25

-
-
1.62
2.06
2.44

2

3

4

2.38
2.88
3.50
4.00
4.50

3.00
3.75
4.50
5.25
6.00

2.00
2.50
3.00
3.50
4.00

1.38
1.75
2.00
2.25
2.50

6.00
7.50
9.00
10.50
12.00

4.00
5.00
6.00
7.00
8.00

4.19
5.19
6.25
7.25
8.25

3.19
3.94
4.75
5.50
6.25

5
6
8
10
12

5.56
6.62
8.62
10.75
12.75

7.50
9.00
12.00
15.00
18.00

5.00
6.00
8.00
10.00
12.00

3.12
3.75
5.00
6.25
7.50

15.00
18.00
24.00
30.00
36.00

10.00
12.00
16.00
20.00
24.00

10.31
12.31
16.31
20.38
24.38

7.75
9.31
12.31
15.38
18.38

14
16
18
20
22

14.00
16.00
18.00
20.00
22.00

21.00
24.00
27.00
30.00
33.00

14.00
16.00
18.00
20.00
22.00

8.75
10.00
11.25
12.50
13.50

42.00
48.00
54.00
60.00
66.00

28.00
32.00
36.00
40.00
44.00

28.00
32.00
36.00
40.00
44.00

21.00
24.00
27.00
30.00
33.00

24
26
28
30
32

24.00
26.00
28.00
30.00
32.00

36.00
39.00
42.00
45.00
48.00

24.00
26.00
28.00
30.00
32.00

15.00
16.00
17.25
18.50
19.75

72.00
-
-
-
-

48.00
-
-
-
-

48.00
-
-
-
-

36.00
-
-
-
-

34
36
38
40
42

34.00
36.00
38.00
40.00
42.00

51.00
54.00
57.00
60.00
63.00

34.00
36.00
38.00
40.00
42.00

21.00
22.25
23.62
24.88
26.00

-
-
-
-
-

-
-
-
-
-

-
-
-
-
-

-
-
-
-
-

44
46
48

44.00
46.00
48.00

66.00
69.00
72.00

44.00
46.00
48.00

27.38
28.62
29.88

-
-
-

-
-
-

-
-
-

-
-
-

Chúng tôi cam kết:
1. Giao hàng đúng chất lượng, đúng thời gian.
2. Giá thành luôn tốt nhất
3. Chất lượng dịch vụ cao nhất

Xin hãy liên hệ với Công ty TNHH Thép Bảo Tín để nhận được báo giá chính xác nhất.
Hotline: 0932.059.176 (Mr Trường-PKD) – 0973.852.798 (Ms Trang)

RẤT MONG ĐƯỢC HỢP TÁC!

Hotline: 0932.059.176 (Mr Trường) – 0973 852 798 (Ms Trang)

 

Công ty TNHH Thép Bảo Tín
Trụ sở: 136 Nguyễn Văn Thủ, P. Đa Kao, Quận 1, TP.HCM.
VPGD: 14 Đường TA32, P. Thới An, Quận 12, TP.HCM
Tel: 08. 6259 3033 – 6259 3035 / Fax: 08. 6259 3038
Mobile: 0932-059-176 (Mr Trường) – 0973.852.798 (Ms Trang)
Email: JLIB_HTML_CLOAKING – YM/Skype: thepbaotin – www.thepbaotin.com
——————————————–

 

{fcomment}

Tê thép hàn đen và mạ kẽm SPP/ SCH40 Xuất xứ: Korea


 

Công ty TNHH Thép Bảo Tín
Trụ sở: 136 Nguyễn Văn Thủ, P. Đa Kao, Quận 1, TP.HCM.

 

VPGD: 14 Đường TA32, P. Thới An, Quận 12, TP.HCM

 

Tel: 08. 6259 3033 – 6259 3035 / Fax: 08. 6259 3038
Mobile: 0932-059-176 (Mr Trường) – 0973.852.798 (Ms Trang)
Email: JLIB_HTML_CLOAKING – YM/Skype: thepbaotin – www.thepbaotin.com

 

 

 

Tê hàn SPP – Tiêu Chuẩn KS / JIS / BS được sản xuất theo tiêu chuẩn Hàn Quốc. Sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ (Korea). Có đủ size theo bảng kê dưới đây.

 

Công ty TNHH Thép Bảo Tín
136 Nguyễn Văn Thủ, P. Đa Kao, Quận 1, TP.HCM.
Mobile: 0932-059-176 (Mr Trường) – 0973.852.798 (Ms Trang)
Email: JLIB_HTML_CLOAKING
YM: thepbaotin
Skype: thepbaotin
Website: www.thepbaotin.com

 

——————————————–

 

Tê hàn SPP – Tiêu Chuẩn KS / JIS / BS.

 

 

KS/JIS Unit:mm
 
Nominal Pipe Size (NPS) Outside Diameter Center-to-End
A B D1 D2 C M
15×15×15
20×20×20
20×20×15
½×½×½
¾×¾×¾
¾×¾×½
21.7
27.2
27.2
21.7
27.2
21.7
25.4
28.6
28.6
25.4
28.6
28.6
25×25×25
25×25×20
5×25×15
1×1×1
1×1×¾
1×1×½
34.0
34.0
34.0
34.0
27.2
21.7
38.1
38.1
38.1
38.1
38.1
38.1
32×32×32
32×32×25
32×32×20
32×32×15
1¼×1¼×1¼
1¼×1¼×1
1¼×1¼×¾
1¼×1¼×½
42.7
42.7
42.7
42.7
42.7
34.0
27.2
21.7
47.6
47.6
47.6
47.6
47.6
47.6
47.6
47.6
40×40×40
40×40×32
40×40×25
40×40×20
40×40×15
1½×1½×1½
1½×1½×1¼
1½×1½×1
1½×1½×¾
1½×1½×½
48.6
48.6
48.6
48.6
48.6
48.6
42.7
34.0
27.2
21.7
57.2
57.2
57.2
57.2
57.2
57.2
57.2
57.2
57.2
57.2
50×50×50
50×50×40
50×50×32
50×50×25
50×50×20
2×2×2
2×2×1½
2×2×1¼
2×2×1
2×2×¾
60.5
60.5
60.5
60.5
60.5
60.5
48.6
42.7
34.0
27.2
63.5
63.5
63.5
63.5
63.5
63.5
60.3
57.2
50.8
44.5
65×65×65
65×65×50
65×65×40
65×65×32
65×65×25
2½×2½×2½
2½×2½×2
2½×2½×1½
2½×2½×1¼
2½×2½×1
76.3
76.3
76.3
76.3
76.3
76.3
60.5
48.6
42.7
34.0
76.2
76.2
76.2
76.2
76.2
76.2
69.9
66.7
63.5
57.2
80×80×80
80×80×65
80×80×50
80×80×40
80×80×32
3×3×3
3×3×2½
3×3×2
3×3×1½
3×3×1¼
89.1
89.1
89.1
89.1
89.1
89.1
76.3
60.5
48.6
42.7
85.7
85.7
85.7
85.7
85.7
85.7
82.6
76.2
73.0
69.9
90×90×90
90×90×80
90×90×65
90×90×50
90×90×40
3½×3½×3½
3½×3½×3
3½×3½×2½
3½×3½×2
3½×3½×1½
101.6
101.6
101.6
101.6
101.6
101.6
89.1
76.3
60.5
48.6
95.3
95.3
95.3
95.3
95.3
95.3
92.1
88.9
82.9
79.4
100×100×100
100×100×90
100×100×80
100×100×65
100×100×50
100×100×40
4×4×4
4×4×3½
4×4×3
4×4×2½
4×4×2
4×4×1½
114.3
114.3
114.3
114.3
114.3
114.3
114.3
101.6
89.1
76.3
60.3
48.6
104.8
104.8
104.8
104.8
104.8
104.8
104.8
101.6
98.4
95.3
88.9
85.7
125×125×125
125×125×100
125×125×90
125×125×80
125×125×65
125×125×50
5×5×5
5×5×4
5×5×3½
5×5×3
5×5×2½
5×5×2
139.8
139.8
139.8
139.8
139.8
139.8
139.8
114.3
101.6
89.1
76.3
60.5
123.8
123.8
123.8
123.8
123.8
123.8
123.8
117.5
114.3
111.1
108.0
104.8
150×150×150
150×150×125
150×150×100
150×150×90
150×150×80
6×6×6
6×6×5
6×6×4
6×6×3½
6×6×3
165.2
165.2
165.2
165.2
165.2
165.2
139.8
114.3
101.6
89.1
142.9
142.9
142.9
142.9
142.9
142.9
136.5
130.2
127.0
123.8
200×200×200
200×200×150
200×200×125
200×200×100
200×200×100
8×8×8
8×8×6
8×8×5
8×8×4
8×8×3½
216.3
216.3
216.3
216.3
216.3
216.3
165.2
139.8
114.3
101.6
177.8
177.8
177.8
177.8
177.8
177.8
168.3
161.9
155.6
152.4
250×250×250
250×250×200
250×250×150
250×250×125
250×250×100
10×10×10
10×10×8
10×10×6
10×10×5
10×10×4
267.4
267.4
267.4
267.4
267.4
267.4
216.3
165.2
139.8
114.3
215.9
215.9
215.9
215.9
215.9
215.9
203.2
193.7
190.5
184.2
 

 

 
 

 

ANSI Unit:inch
 
Nominal Pipe Size (NPS) Outsiden Diameter at Bevel Center-to-End
D1 D2 C M
½×½×½
½×½×⅜
½×½×¼
0.84
0.84
0.84
0.84
0.68
0.54
1.00
1.00
1.00
1.00
1.00
1.00
¾×¾×¾
¾×¾×½
¾×¾×⅜
1.05
1.05
1.05
1.05
0.84
0.68
1.12
1.12
1.12
1.12
1.12
1.12
1×1×1
1×1×¾
1×1×½
1.32
1.32
1.32
1.32
1.05
0.84
1.50
1.50
1.50
1.50
1.50
1.50
1¼×1¼×1¼
1¼×1¼×1
1¼×1¼×¾
1¼×1¼×½
1.66
1.66
1.66
1.66
1.66
1.32
1.05
0.84
1.88
1.88
1.88
1.88
1.88
1.88
1.88
1.88
1½×1½×1½
1½×1½×1¼
1½×1½×1
1½×1½×¾
1½×1½×½
1.90
1.90
1.90
1.90
1.90
1.90
1.66
1.32
1.05
0.84
2.25
2.25
2.25
2.25
2.25
2.25
2.25
2.25
2.25
2.25
2×2×2
2×2×1½
2×2×1¼
2×2×1
2×2×¾
2.38
2.38
2.38
2.38
2.38
2.38
1.90
1.66
1.32
1.05
2.50
2.50
2.50
2.50
2.50
2.50
2.38
2.25
2.00
1.75
2½×2½×2½
2½×2½×2
2½×2½×1½
2½×2½×1¼
2½×2½×1
2.88
2.88
2.88
2.88
2.88
2.88
2.38
1.90
1.66
1.32
3.00
3.00
3.00
3.00
3.00
3.00
2.75
2.62
2.50
2.25
3×3×3
3×3×2½
3×3×2
3×3×1½
3×3×1¼
3.50
3.50
3.50
3.50
3.50
3.50
2.88
2.38
1.90
1.66
3.38
3.38
3.38
3.38
3.38
3.38
3.25
3.00
2.88
2.75
3½×3½×3½
3½×3½×3
3½×3½×2½
3½×3½×2
3½×3½×1½
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
4.00
3.50
2.88
2.38
1.90
3.75
3.75
3.75
3.75
3.75
3.75
3.62
3.50
3.25
3.12
4×4×4
4×4×3½
4×4×3
4×4×2½
4×4×2
4×4×1½
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.50
4.00
3.50
2.88
2.38
1.90
4.12
4.12
4.12
4.12
4.12
4.12
4.12
4.00
3.88
3.75
3.50
3.38
5×5×5
5×5×4
5×5×3½
5×5×3
5×5×2½
5×5×2
5.56
5.56
5.56
5.56
5.56
5.56
5.56
4.50
4.00
3.50
2.88
2.38
4.88
4.88
4.88
4.88
4.88
4.88
4.88
4.62
4.50
4.38
4.25
4.12
6×6×6
6×6×5
6×6×4
6×6×3½
6×6×3
6×6×2½
6.62
6.62
6.62
6.62
6.62
6.62
6.62
5.56
4.50
4.00
3.50
2.88
5.62
5.62
5.62
5.62
5.62
5.62
5.62
5.38
5.12
5.00
4.88
4.75
8×8×8
8×8×6
8×8×5
8×8×4
8×8×3½
8.62
8.62
8.62
8.62
8.62
8.62
6.62
5.56
4.50
4.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
7.00
6.62
6.38
6.12
6.00
10×10×10
10×10×8
10×10×6
10×10×5
10×10×4
10.75
10.75
10.75
10.75
10.75
10.75
8.62
6.62
5.56
4.50
8.50
8.50
8.50
8.50
8.50
8.50
8.00
7.62
7.50
7.25
12×12×12
12×12×10
12×12×8
12×12×6
12×12×5
12.75
12.75
12.75
12.75
12.75
12.75
10.75
8.62
6.62
5.56
10.00
10.00
10.00
10.00
10.00
10.00
9.50
9.00
8.62
8.50
14×14×14
14×14×12
14×14×10
14×14×8
14×14×6
14.00
14.00
14.00
14.00
14.00
14.00
12.75
10.75
8.62
6.62
11.00
11.00
11.00
11.00
11.00
11.00
10.62
10.12
9.75
9.38
16×16×16
16×16×14
16×16×12
16×16×10
16×16×8
16×16×6
16.00
16.00
16.00
16.00
16.00
16.00
16.00
14.00
12.75
10.75
8.62
6.62
12.00
12.00
12.00
12.00
12.00
12.00
12.00
12.00
11.62
11.12
10.75
10.38
18×18×18
18×18×16
18×18×14
18×18×12
18×18×10
18×18×8
18.00
18.00
18.00
18.00
18.00
18.00
18.00
16.00
14.00
12.75
10.75
8.62
13.50
13.50
13.50
13.50
13.50
13.50
13.50
13.00
13.00
12.62
12.12
11.75
20×20×20
20×20×18
20×20×16
20×20×14
20×20×12
20×20×10
20×20×8
20.00
20.00
20.00
20.00
20.00
20.00
20.00
20.00
18.00
16.00
14.00
12.75
10.75
8.62
15.00
15.00
15.00
15.00
15.00
15.00
15.00
15.00
14.50
14.00
14.00
13.62
13.12
12.75
22×22×22
22×22×20
22×22×18
22×22×16
22×22×14
22×22×12
22×22×10
22.00
22.00
22.00
22.00
22.00
22.00
22.00
22.00
20.00
18.00
16.00
14.00
12.75
10.75
16.50
16.50
16.50
16.50
16.50
16.50
16.50
16.50
16.00
15.62
15.00
15.00
14.62
14.12
24×24×24
24×24×22
24×24×20
24×24×18
24×24×16
24×24×14
24×24×12
24×24×10
24.00
24.00
24.00
24.00
24.00
24.00
24.00
24.00
24.00
22.00
20.00
18.00
16.00
14.00
12.75
10.75
17.00
17.00
17.00
17.00
17.00
17.00
17.00
17.00
17.00
17.00
17.00
16.50
16.00
16.00
15.62
15.12
Ống thép đúc nhập khẩu

Ống thép đúc nhập khẩu

13.04.2012 | Ống thép đúc
Lượt xem: 5525
Ống thép đen SeAH

Ống thép đen SeAH

13.04.2012 | Ống thép đen
Lượt xem: 3701
Ống thép đen Hòa Phát

Ống thép đen Hòa Phát

13.04.2012 | Ống thép đen
Lượt xem: 16607
Ống thép hàn đen JIS G 3444

Ống thép hàn đen JIS G 3444

13.04.2012 | Ống thép đen
Lượt xem: 4101
Van cổng ty nổi Shin Yi (Đài Loan)

Van cổng ty nổi Shin Yi (Đài Loan)

19.04.2012 | Van Shin Yi
Lượt xem: 1927
Van cổng ty chìm Shin Yi (Đài Loan)

Van cổng ty chìm Shin Yi (Đài Loan)

19.04.2012 | Van Shin Yi
Lượt xem: 2903
Van giảm áp Shin Yi - Taiwan

Van giảm áp Shin Yi - Taiwan

15.05.2012 | Van Shin Yi
Lượt xem: 2607

Hỗ trợ trực tuyến

Mr Trường

Yahoo! Messenger
Call: 0932 059 176
--------------

 Ms Huyền Trang

Yahoo! Messenger
Call: 0973 852 798

***

ĐT: 08.62593033 - 62593035
Fax: 08.62593038

Email: thepbaotin@gmail.com

Đối tác - Nhà cung cấp