Thép Bảo Tín

Ngôn ngữ khác

Vietnamese English Japanese Korean Thai

Sản phẩm nổi bật



Bao Tin Steel on Facebook

Thống kê truy cập

Trang web hiện có:
86 guests & 0 thành viên trực tuyến

Hôm nayHôm nay548
Hôm quaHôm qua1216
Tuần nàyTuần này548
Tháng nàyTháng này548
Tổng cộngTổng cộng930201

Flag Counter

Thép tấm trơn

Thép tấm cán nóng (CT3, CT3πC, SS400, Q345B, C45, 65r, SB410,..)

Thép tấm cán nóng (CT3, CT3πC, SS400, Q345B, C45, 65r, SB410,..)

thép tấm cán nóng STT Tên sản phẩm Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (kg)  Thép tấm, CT3C-SS400-08KP-Q235B (Thời gian hiệu lực từ ngày 25/4/2009) 1 Tấm SS400 1250 x 6000mm 3.0 176,62 2 Tấm SS400 1500x 6000mm 3.0 212 3 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 4.0 282,6 4 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 5,0 353,25 5 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 6,0 423,9 6 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 8,0 565,2 7 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 10 706,5 8 Thép tấm SS400 2000 x 6000mm 12 1.130,4 9 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 14 989,1 10 Thép tấm SS400 2000 x 6000mm 16 1.507,2 11 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 18 1.271,7 12 Thép tấm SS400 2000 x 6000mm 20 1.884 13 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 22 2.072,4 14 Thép tấm SS400 2000 x 6000mm 25 2.355 15 Thép tấm SS400 2000 x6000mm 30 2.826 16 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 40 2.826 17 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 50 2.961 18 Thép tấm SS400 60mm ->100mm 19 Tấm SS400 110mm ->150mm 20 Tấm 1500 x 6000 CT3PC KMK 5->12   21 Tấm 1500 x 6000 CT3PC KMK 14->16   a/ Thép tấm thông dụng...

Chi tiết...

Bảng giá thép tấm, lá SS400-CT3C-08KP-Q345B

Bảng giá thép tấm, lá SS400-CT3C-08KP-Q345B

BẢNG BÁO GIÁ THÉP TẤM (NGÀY 02/12/10) Chuyên cung cấp các loại thép tấm, thép lá thông dụng với đủ quy cách và độ dầy, thép tấm chống trơn... Nhận cắt theo quy cách, bản vẽ yêu cầu. Nhanh, chính xác, đẹp! I.THÉP TẤM THÔNG DỤNG STT TÊN HÀNG TIÊU CHUẨN KG/TẤM GIÁ /KG 1 2x1250x2500 SS400-TQ 49,06              15.500 2 3x1500x6000 SS400-TQ 211,95              15.100 3 4x1500x6000 SS400-Nga 282,6              15.200 4 4x1500x6000 SEA1010-Arap 353,3              15.800 5 5x1500x6000 K SS400-Nga 353,25              15.500 6 6x1500x6000 SS400-TQ 423,9              15.800   -   7 6x1500x6000 SS400-Nga 423,9              15.300 8 6x1500x6000 K SS400-Nga 423,9              15.300 9 6x1500x6000 CT3-KMK 423,9              15.600 10 6x1500x6000 CT3-DMZ 423,9              15.800   -   11 8x1500x6000 CT3-KMK 565,2              15.300 12 8x1500x6000 SS400-Nga 565,2              15.100 13 8x1500x6000 K SS400-Nga 565,2              15.100 14 8x1500x6000 CT3-DMZ 565,2              15.100 15 8x1500x6000 SS400-TQ 565,2              15.800   -   16 10x1500x6000 SS400-TQ 706,5              15.800 17 10x1500x6000 SS400-Nga 706,5              15.000 18 10x1500x6000 K SS400-Nga 706,5              15.000 19 10x1500x6000 CT3-KMK 706,5              15.300 20 10x1500x6000 CT3-DMZ 706,5              15.000 21 12x1500x6000 SS400-TQ 847,8              15.300 22 12x1500x6000 CT3-DMZ 847,8              15.800   -   23 14x2000x6000 SS400-TQ 1318,8              15.500 24 14x2000x12000 SS400-NB 989,1              15.500 25 14x1500x6000 SS400-TQ 989,1              15.500    -   26 16x1500x6000 SS400-Nga 1130,4              15.500  -   27 16x2000x12000 SS400-TQ 3014,4              15.500 28 16x2030x6000 SS400-TQ 3059,6              15.500  -   29 16x2030x12000 SS400-TQ 3059,61              15.500   30 16x2000x12000 SS400-NB 3014,4              15.500-   31 18x2000x12000 SS400-NB 3391,2              15.400 32 20x2000x12000 SS400-TQ 3768              15.600 33 20x2500x12000 SS400-TQ 4710              15.500    -   34 22x2000x6000 SS400-TQ 2072,4              15.400 35 25x2500x12000 SS400-TQ 5887,5              15.600...

Chi tiết...

Thép tấm cắt theo quy cách yêu cầu

Thép tấm cắt theo quy cách yêu cầu

Thép tấm cắt theo quy cách, bản mã, bản vẽ, cắt theo yêu cầu.  Xuất xứ: Nga, Ukraina, Trung Quốc, Japan, Korea, Taiwan, Indonesia, Thailand, EU, Mỹ...   Mark thép: CT3ПC, CT3CП, CT3KA (Kmk/ Bluesteel/ DMZ,…); SS400, SS490, KA125, Q235, Q345B,  G345,  C45/S45C; ASTM-A572, A573, A36, API- X52, X60; A570GA, A570GD         Quy cách:độ dày từ 3.0 > 120mm Tiêu chuẩn: JIS G3431, GB221-79, GOST/PS 380-94, ASTM A572, A36,… Kích thước: (chi tiết theo lô hàng – từ 100 > 2500mm). Ứng dụng: Cơ khí, chế tạo máy, Nhà thép tiền chế, đóng tàu, cầu trục…  Hiện có: từ 3.0 > 60mm*1219/1250/1500/2000/2500mm*6m/12m.   Hân hạnh được đón tiếp và phục vụ quý khách hàng. Mọi chi tiết xin liên hệ: Công ty TNHH Thép Bảo Tín Trụ sở: 136 Nguyễn Văn Thủ, P. Đa Kao, Quận 1, TP.HCM. VPGD: 14 Đường TA32, P. Thới An,...

Chi tiết...

Thép tấm dầy đủ chủng loại, quy cách, tiêu chuẩn

Thép tấm dầy đủ chủng loại, quy cách, tiêu chuẩn

Thép tấm dầy Tất cả những sản phẩm dưới đều có thể cắt theo quy cách yêu cầu: Thép lá, cuộn cán nóng: 1.2 ->3.0 ly tiêu chuẩn SS400, SPHC, SAE1006. Thép tấm, cuộn cán nóng: 3.0 -> 30ly tiêu chuẩn SS400, SPHC, SAE1006, Q345. Thép lá, cuộn cán nguội: 0.4 -> 2.0ly tiêu chuẩn SPCC Thép tấm, cuộn chống trượt: 3.0 -> 8.0ly Thép cuộn mạ kẽm, PO: 0.3 -> 6.0ly   Thép tấm thông dụng: CT3, CT3πC , CT3Kπ , SS400, SS490 + Quy cách chung của các loại tấm thép: - Độ dày: 3mm, 4 mm,5 mm,6 mm,7 mm,8 mm,9 mm,10 mm,11 mm,12 mm,15 mm,16 mm, 18mm,20mm, 25 mm, 30 mm, 40mm ,50mm..…..,100 mm,300 mm. - Chiều ngang: 750 mm, 1.000 mm, 1.250 mm, 1.500 mm, 1.800 mm, 2.000 mm, 2.400 mm - Chiếu dài: 6.000 mm, 9.000 mm, 12.000...

Chi tiết...

Thép tấm cán nóng (CT3, CT3πC, SS400, Q345B, C45, 65r, SB410,..)

Thép tấm cán nóng (CT3, CT3πC, SS400, Q345B, C45, 65r, SB410,..)

thép tấm cán nóng STT Tên sản phẩm Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg) Đơn giá (kg)  Thép tấm, CT3C-SS400-08KP-Q235B (Thời gian hiệu lực từ ngày 25/4/2009) 1 Tấm SS400 1250 x 6000mm 3.0 176,62 2 Tấm SS400 1500x 6000mm 3.0 212 3 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 4.0 282,6 4 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 5,0 353,25 5 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 6,0 423,9 6 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 8,0 565,2 7 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 10 706,5 8 Thép tấm SS400 2000 x 6000mm 12 1.130,4 9 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 14 989,1 10 Thép tấm SS400 2000 x 6000mm 16 1.507,2 11 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 18 1.271,7 12 Thép tấm SS400 2000 x 6000mm 20 1.884 13 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 22 2.072,4 14 Thép tấm SS400 2000 x 6000mm 25 2.355 15 Thép tấm SS400 2000 x6000mm 30 2.826 16 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 40 2.826 17 Thép tấm SS400 1500 x 6000mm 50 2.961 18 Thép tấm SS400 60mm ->100mm 19 Tấm SS400 110mm ->150mm 20 Tấm 1500 x 6000 CT3PC KMK 5->12   21 Tấm 1500 x 6000 CT3PC KMK 14->16   a/ Thép tấm thông dụng...

Chi tiết...

Bảng giá thép tấm, lá SS400-CT3C-08KP-Q345B

Bảng giá thép tấm, lá SS400-CT3C-08KP-Q345B

BẢNG BÁO GIÁ THÉP TẤM (NGÀY 02/12/10) Chuyên cung cấp các loại thép tấm, thép lá thông dụng với đủ quy cách và độ dầy, thép tấm chống trơn... Nhận cắt theo quy cách, bản vẽ yêu cầu. Nhanh, chính xác, đẹp! I.THÉP TẤM THÔNG DỤNG STT TÊN HÀNG TIÊU CHUẨN KG/TẤM GIÁ /KG 1 2x1250x2500 SS400-TQ 49,06              15.500 2 3x1500x6000 SS400-TQ 211,95              15.100 3 4x1500x6000 SS400-Nga 282,6              15.200 4 4x1500x6000 SEA1010-Arap 353,3              15.800 5 5x1500x6000 K SS400-Nga 353,25              15.500 6 6x1500x6000 SS400-TQ 423,9              15.800   -   7 6x1500x6000 SS400-Nga 423,9              15.300 8 6x1500x6000 K SS400-Nga 423,9              15.300 9 6x1500x6000 CT3-KMK 423,9              15.600 10 6x1500x6000 CT3-DMZ 423,9              15.800   -   11 8x1500x6000 CT3-KMK 565,2              15.300 12 8x1500x6000 SS400-Nga 565,2              15.100 13 8x1500x6000 K SS400-Nga 565,2              15.100 14 8x1500x6000 CT3-DMZ 565,2              15.100 15 8x1500x6000 SS400-TQ 565,2              15.800   -   16 10x1500x6000 SS400-TQ 706,5              15.800 17 10x1500x6000 SS400-Nga 706,5              15.000 18 10x1500x6000 K SS400-Nga 706,5              15.000 19 10x1500x6000 CT3-KMK 706,5              15.300 20 10x1500x6000 CT3-DMZ 706,5              15.000 21 12x1500x6000 SS400-TQ 847,8              15.300 22 12x1500x6000 CT3-DMZ 847,8              15.800   -   23 14x2000x6000 SS400-TQ 1318,8              15.500 24 14x2000x12000 SS400-NB 989,1              15.500 25 14x1500x6000 SS400-TQ 989,1              15.500    -   26 16x1500x6000 SS400-Nga 1130,4              15.500  -   27 16x2000x12000 SS400-TQ 3014,4              15.500 28 16x2030x6000 SS400-TQ 3059,6              15.500  -   29 16x2030x12000 SS400-TQ 3059,61              15.500   30 16x2000x12000 SS400-NB 3014,4              15.500-   31 18x2000x12000 SS400-NB 3391,2              15.400 32 20x2000x12000 SS400-TQ 3768              15.600 33 20x2500x12000 SS400-TQ 4710              15.500    -   34 22x2000x6000 SS400-TQ 2072,4              15.400 35 25x2500x12000 SS400-TQ 5887,5              15.600...

Chi tiết...

Thép tấm cắt theo quy cách yêu cầu

Thép tấm cắt theo quy cách yêu cầu

Thép tấm cắt theo quy cách, bản mã, bản vẽ, cắt theo yêu cầu.  Xuất xứ: Nga, Ukraina, Trung Quốc, Japan, Korea, Taiwan, Indonesia, Thailand, EU, Mỹ...   Mark thép: CT3ПC, CT3CП, CT3KA (Kmk/ Bluesteel/ DMZ,…); SS400, SS490, KA125, Q235, Q345B,  G345,  C45/S45C; ASTM-A572, A573, A36, API- X52, X60; A570GA, A570GD         Quy cách:độ dày từ 3.0 > 120mm Tiêu chuẩn: JIS G3431, GB221-79, GOST/PS 380-94, ASTM A572, A36,… Kích thước: (chi tiết theo lô hàng – từ 100 > 2500mm). Ứng dụng: Cơ khí, chế tạo máy, Nhà thép tiền chế, đóng tàu, cầu trục…  Hiện có: từ 3.0 > 60mm*1219/1250/1500/2000/2500mm*6m/12m.   Hân hạnh được đón tiếp và phục vụ quý khách hàng. Mọi chi tiết xin liên hệ: Công ty TNHH Thép Bảo Tín Trụ sở: 136 Nguyễn Văn Thủ, P. Đa Kao, Quận 1, TP.HCM. VPGD: 14 Đường TA32, P. Thới An,...

Chi tiết...

Thép tấm chống trượt, thép tấm gân

Thép tấm chống trượt, thép tấm gân

Tiêu chuẩn:  SS400/ST3PS. Chú trọng đầu tư vào công nghệ và kĩ thuật, các sản phẩm thép của Công ty đã được sử dụng rộng khắp và khẳng định được chất lượng thông qua sự đánh giá của khách hàng. Chủng loại đa dạng sản phẩm, chất lượng đảm bảo, cung ứng kịp thời là các tiêu chí của Công ty. Thép tấm chống trượt Tiêu chuẩn:  SS400/ST3PS QUY CÁCH THÔNG DỤNG Thép tấm chống trượt 3mm x 1250mm x 6000mm 199.1kg 3mm x 1500mm x 6000mm 239kg 4mm x 1250mm x 6000mm 258.0kg 4mm x 1500mm x 6000mm 309kg 5mm x 1250mm x 6000mm 316.9kg 5mm x 1500mm x 6000mm 380.3kg 6mm x 1250mm x 6000mm 375.8kg 6mm x 1500mm x 6000mm 450.9kg 8mm x 1250mm x 6000mm 493.5kg 8mm x 1500mm x 6000mm 592.2kg Nếu bạn muốn có giá tốt nhất, hãy liên hệ với chúng tôi ngay bây...

Chi tiết...

Hỗ trợ trực tuyến

Mr Trường

Sales & Maketing
Call: 0932 059 176
--------------
 Ms Huyền Trang

Saler - Huyền Trang
Call: 0973 852 798
--------------
 Ms Thanh Ngân

Saler - Thanh Ngân
Call: 0909 500 176
***

ĐT: 08.62593033 - 62593035
Fax: 08.62593038

Email: thepbaotin@gmail.com

Đối tác - Nhà cung cấp

Ống thép mạ kẽm Hòa Phát - Thép Bảo Tín

 

cho thuê xe cẩu

Liên kết website