Hotline:

0932059176

Địa chỉ:

551/156 Lê Văn Khương, Quận 12

Bảng giá ống thép mạ kẽm

Bảng giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát

Bảng giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát – Thép Bảo Tín

Công ty TNHH Thép Bảo Tín là nhà phân phối của công ty Thép Hòa Phát, Thép SeaAH, thép Việt Đức…

  • Chúng tôi gửi đến quý khách bảng báo giá cập nhật mới nhất để tham khảo và chọn sản phẩm phù hợp nhất.

bảng báo giá ống thép mạ kẽm

Bảng giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát chính hãng

STT Bảng Giá Quy Cách Ống Thép Khối lượng Giá ống thép Đơn giá
(Kg) (VNĐ/Kg)
1 Ống thép mạ kẽm D12.7 x 1.0 1.73 kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
2 Ống thép mạ kẽm D12.7 x 1.1 1.89 kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
3 Ống thép mạ kẽm D12.7 x 1.2 2.04 kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
4 Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.0 2.20 kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
5 Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.1 2.41 kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
6 Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.2 2.61 kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
7 Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.4 3.00kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
8 Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.5 3.20kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
9 Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.8 3.76kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
10 Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.0 2.99kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
11 Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.1 3.27kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
12 Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.2 3.55kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
13 Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.4 4.10kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
14 Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.5 4.37kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
15 Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.8 5.17kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ

Bảng giá Ống thép mạ kẽm 

16 Ống thép mạ kẽm D21.2 x 2.0 5.68kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
17 Ống thép mạ kẽm D21.2 x 2.3 6.43kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
18 Ống thép mạ kẽm D21.2 x 2.5 6.92kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
19 Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.0 3.80kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
20 Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.1 4.16kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
21 Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.2 4.52kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
22 Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.4 5.23kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
23 Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.5 5.58kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
24 Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.8 6.62kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
25 Ống thép mạ kẽm D26.65 x 2.0 7.29kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
26 Ống thép mạ kẽm D26.65 x 2.3 8.29kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
27 Ống thép mạ kẽm D26.65 x 2.5 8.93kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
28 Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.0 4.81kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
29 Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.1 5.27kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
30 Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.2 5.74kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ

Ống thép mạ kẽm nhập khẩu

31 Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.4 6.65kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
32 Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.5 7.10kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
33 Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.8 8.44kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
34 Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.0 9.32kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
35 Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.3 10.62kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
36 Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.5 11.47kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
37 Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.8 12.72kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
38 Ống thép mạ kẽm D33.5 x 3.0 13.54kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
39 Ống thép mạ kẽm D33.5 x 3.2 14.35kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
40 Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.0 5.49kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
41 Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.1 6.02kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
42 Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.2 6.55kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
43 Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.4 7.60kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
44 Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.5 8.12kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
45 Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.8 9.67kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ

Ống thép mạ kẽm nhúng nóng

46 Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.0 10.68kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
47 Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.3 12.18kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
48 Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.5 13.17kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
49 Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.8 14.63kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
50 Ống thép mạ kẽm D38.1 x 3.0 15.58kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
51 Ống thép mạ kẽm D38.1 x 3.2 16.53kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
52 Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.1 6.69kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
53 Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.2 7.28kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
54 Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.4 8.45kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
55 Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.5 9.03kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
56 Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.8 10.76kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
57 Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.0 11.90kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
58 Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.3 13.58kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
59 Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.5 14.69kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
60 Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.8 16.32kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ

Ống thép mạ kẽm giá rẻ

61 Ống thép mạ kẽm D42.2 x 3.0 17.40kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
62 Ống thép mạ kẽm D42.2 x 3.2 18.47kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
63 Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.2 8.33kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
64 Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.4 9.67kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
65 Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.5 10.34kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
66 Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.8 12.33kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
67 Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.0 13.64kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
68 Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.3 15.59kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
69 Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.5 16.87kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
70 Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.8 18.77kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
71 Ống thép mạ kẽm D48.1 x 3.0 20.02kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
72 Ống thép mạ kẽm D48.1 x 3.2 21.26kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
73 Ống thép mạ kẽm D59.9 x 1.4 12.12kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
74 Ống thép mạ kẽm D59.9 x 1.5 12.96kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
75 Ống thép mạ kẽm D59.9 x 1.8 15.47kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ

Bảng giá Ống thép mạ kẽm

76 Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.0 17.13kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
77 Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.3 19.60kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
78 Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.5 21.23kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
79 Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.8 23.66kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
80 Ống thép mạ kẽm D59.9 x 3.0 25.26kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
81 Ống thép mạ kẽm D59.9 x 3.2 26.85kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
82 Ống thép mạ kẽm D75.6 x 1.5 16.45kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
83 Ống thép mạ kẽm D75.6 x 1.8 19.66kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
84 Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.0 21.78kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
85 Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.3 24.95kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
86 Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.5 27.04kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
87 Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.8 30.16kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
88 Ống thép mạ kẽm D75.6 x 3.0 32.23kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
89 Ống thép mạ kẽm D75.6 x 3.2 34.28kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
90 Ống thép mạ kẽm D88.3 x 1.5 19.27kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ

Bảng giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát 

91 Ống thép mạ kẽm D88.3 x 1.8 23.04kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
92 Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.0 25.54kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
93 Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.3 29.27kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
94 Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.5 31.74kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
95 Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.8 35.42kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
96 Ống thép mạ kẽm D88.3 x 3.0 37.87kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
97 Ống thép mạ kẽm D88.3 x 3.2 40.30kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
98 Ống thép mạ kẽm D108.0 x 1.8 28.29kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
99 Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.0 31.37kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
100 Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.3 35.97kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
101 Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.5 39.03kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
102 Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.8 43.59kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
103 Ống thép mạ kẽm D108.0 x 3.0 46.61kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
104 Ống thép mạ kẽm D108.0 x 3.2 49.62kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
105 Ống thép mạ kẽm D113.5 x 1.8 29.75kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ

Ống thép mạ kẽm giá rẻ

106 Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.0 33.00kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
107 Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.3 37.84kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
108 Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.5 41.06kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
109 Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.8 45.86kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
110 Ống thép mạ kẽm D113.5 x 3.0 49.05kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
111 Ống thép mạ kẽm D113.5 x 3.2 52.23kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
112 Ống thép mạ kẽm D126.8 x 1.8 33.29kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
113 Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.0 36.93kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
114 Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.3 42.37kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
115 Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.5 45.98kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
116 Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.8 51.37kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
117 Ống thép mạ kẽm D126.8 x 3.0 54.96kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ
118 Ống thép mạ kẽm D126.8 x 3.2 58.52kg 16,5 vnđ 28,2 vnđ


Ngoài ra, Công ty Thép Bảo Tín còn phân phối các loại ống thép đúc, ống thép cỡ lớn, ống thép mạ kẽm nhúng nóng, thép hình H-U-V-I, vật tư pccc, ống thép inox, …

Read in: English

Nhà nhập khẩu ống thép đúc chuyên nghiệp Bảo Tín