Hotline:

0932059176

Địa chỉ:

551/156 Lê Văn Khương, Quận 12

Bảng giá thép ống, ống thép mạ kẽm - Giá rẻ - Uy tín

Bảng giá thép ống, ống thép mạ kẽm – Giá rẻ – Uy tín

Nhà Cung Cấp Tin Cậy

Bảng giá thép ống, ống thép mạ kẽm – Giá rẻ – Uy tín

Bảng giá thép ống, ống thép mạ kẽm - Giá rẻ - Uy tín

Bảng giá thép ống, ống thép mạ kẽm – Giá rẻ – Uy tín

  • Ống thép mạ kẽm là sản phẩm thép xây dựng được sử dụng hằng ngày trong đời sống .
  • Với tính chất được mạ thêm một lớp kẽm bên ngoài nên có thể chống lại sự ăn mòn của môi trường.
  • Thép Bảo Tín có phân phối nhiều loại ống thép mạ kẽm: Hòa Phát, SeAH, Việt Đức, VinaOne, Hoa Sen…

Ưu điểm của ống  thép mạ kẽm:

  • Thép ống mạ kẽm có độ chịu lực lớn, dễ lắp đặt, bảo dưỡng.
  • Chi phí sản xuất thấp, không cần phải sơn thêm lớp chống oxi hóa.

Ứng dụng:

  • Ống thép mạ kẽm có được sử dụng trong hệ thống PCCC, trang trí nội thất, gia công cơ khí…

Bảng giá thép ống, ống thép mạ kẽm

Quy cách ống thép mạ kẽm Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Kg) (VNĐ/Kg) (VNĐ/Cây)
Ống thép mạ kẽm D12.7 x 1.0 1.73 kg 16,8 vnđ 29,756 vnđ
Ống thép mạ kẽm D12.7 x 1.1 1.89 kg 16,8 vnđ 32,508 vnđ
Ống thép mạ kẽm D12.7 x 1.2 2.04 kg 16,8 vnđ 35,088 vnđ
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.0 2.20 kg 16,8 vnđ 37,84 vnđ
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.1 2.41 kg 16,8 vnđ 41,452 vnđ
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.2 2.61 kg 16,8 vnđ 44,892 vnđ
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.4 3.00 kg 16,8 vnđ 51,6 vnđ
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.5 3.20 kg 16,8 vnđ 55,04 vnđ
Ống thép mạ kẽm D15.9 x 1.8 3.76 kg 16,8 vnđ 64,672 vnđ
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.0 2.99 kg 16,8 vnđ 51,428 vnđ
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.1 3.27 kg 16,8 vnđ 56,244 vnđ
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.2 3.55 kg 16,8 vnđ 61,06 vnđ
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.4 4.10 kg 16,8 vnđ 70,52 vnđ
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.5 4.37 kg 16,8 vnđ 75,164 vnđ
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 1.8 5.17 kg 16,8 vnđ 88,924 vnđ

Ống thép mạ kẽm D21.2 x 2.0

5.68 kg 16,8 vnđ 97,696 vnđ
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 2.3 6.43 kg 16,8 vnđ 110,596 vnđ
Ống thép mạ kẽm D21.2 x 2.5 6.92 kg 16,8 vnđ 119,024 vnđ
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.0 3.80 kg 16,8 vnđ 65,36 vnđ
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.1 4.16 kg 16,8 vnđ 71,552 vnđ
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.2 4.52 kg 16,8 vnđ 77,744 vnđ
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.4 5.23 kg 16,8 vnđ 89,956 vnđ
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.5 5.58 kg 16,8 vnđ 95,976 vnđ
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 1.8 6.62 kg 16,8 vnđ 113,864 vnđ
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 2.0 7.29 kg 16,8 vnđ 125,388 vnđ
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 2.3 8.29 kg 16,8 vnđ 142,588 vnđ
Ống thép mạ kẽm D26.65 x 2.5 8.93 kg 16,8 vnđ 153,596 vnđ
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.0 4.81 kg 16,8 vnđ 82,732 vnđ
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.1 5.27 kg 16,8 vnđ 90,644 vnđ
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.2 5.74 kg 16,8 vnđ 98,728 vnđ
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.4 6.65 kg 16,8 vnđ 114,38 vnđ
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.5 7.10 kg 16,8 vnđ 122,12 vnđ
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 1.8 8.44 kg 16,8 vnđ 145,168 vnđ
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.0 9.32 kg 16,8 vnđ 160,304 vnđ
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.3 10.62 kg 16,8 vnđ 182,664 vnđ
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.5 11.47 kg 16,8 vnđ 197,284 vnđ
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 2.8 12.72 kg 16,8 vnđ 218,784 vnđ
Ống thép mạ kẽm D33.5 x 3.0 13.54 kg 16,8 vnđ 232,888 vnđ

Ống thép mạ kẽm D33.5 x 3.2

14.35 kg 16,8 vnđ 246,82 vnđ
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.0 5.49 kg 16,8 vnđ 94,428 vnđ
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.1 6.02 kg 16,8 vnđ 103,544 vnđ
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.2 6.55 kg 16,8 vnđ 112,66 vnđ
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.4 7.60 kg 16,8 vnđ 130,72 vnđ
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.5 8.12 kg 16,8 vnđ 139,664 vnđ
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 1.8 9.67 kg 16,8 vnđ 166,324 vnđ
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.0 10.68 kg 16,8 vnđ 183,696 vnđ
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.3 12.18 kg 16,8 vnđ 209,496 vnđ
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.5 13.17 kg 16,8 vnđ 226,524 vnđ
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 2.8 14.63 kg 16,8 vnđ 251,636 vnđ
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 3.0 15.58 kg 16,8 vnđ 267,976 vnđ
Ống thép mạ kẽm D38.1 x 3.2 16.53 kg 16,8 vnđ 284,316 vnđ
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.1 6.69 kg 16,8 vnđ 115,068 vnđ
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.2 7.28 kg 16,8 vnđ 125,216 vnđ
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.4 8.45 kg 16,8 vnđ 145,34 vnđ
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.5 9.03 kg 16,8 vnđ 155,316 vnđ
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 1.8 10.76 kg 16,8 vnđ 185,072 vnđ
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.0 11.90 kg 16,8 vnđ 204,68 vnđ

Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.3

13.58 kg 16,8 vnđ 233,576 vnđ
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.5 14.69 kg 16,8 vnđ 252,668 vnđ
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 2.8 16.32 kg 16,8 vnđ 280,704 vnđ
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 3.0 17.40 kg 16,8 vnđ 299,28 vnđ
Ống thép mạ kẽm D42.2 x 3.2 18.47 kg 16,8 vnđ 317,684 vnđ
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.2 8.33 kg 16,8 vnđ 143,276 vnđ
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.4 9.67 kg 16,8 vnđ 166,324 vnđ
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.5 10.34 kg 16,8 vnđ 177,848 vnđ
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 1.8 12.33 kg 16,8 vnđ 212,076 vnđ
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.0 13.64 kg 16,8 vnđ 234,608 vnđ
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.3 15.59 kg 16,8 vnđ 268,148 vnđ
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.5 16.87 kg 16,8 vnđ 290,164 vnđ
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 2.8 18.77 kg 16,8 vnđ 322,844 vnđ
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 3.0 20.02 kg 16,8 vnđ 344,344 vnđ
Ống thép mạ kẽm D48.1 x 3.2 21.26 kg 16,8 vnđ 365,672 vnđ
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 1.4 12.12 kg 16,8 vnđ 208,464 vnđ
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 1.5 12.96 kg 16,8 vnđ 222,912 vnđ
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 1.8 15.47 kg 16,8 vnđ 266,084 vnđ
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.0 17.13 kg 16,8 vnđ 294,636 vnđ
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.3 19.60 kg 16,8 vnđ 337,12 vnđ
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.5 21.23 kg 16,8 vnđ 365,156 vnđ
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 2.8 23.66 kg 16,8 vnđ 406,952 vnđ
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 3.0 25.26 kg 16,8 vnđ 434,472 vnđ
Ống thép mạ kẽm D59.9 x 3.2 26.85 kg 16,8 vnđ 461,82 vnđ
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 1.5 16.45 kg 16,8 vnđ 282,94 vnđ
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 1.8 19.66 kg 16,8 vnđ 338,152 vnđ
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.0 21.78 kg 16,8 vnđ 374,616 vnđ
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.3 24.95 kg 16,8 vnđ 429,14 vnđ
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.5 27.04 kg 16,8 vnđ 465,088 vnđ
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 2.8 30.16 kg 16,8 vnđ 518,752 vnđ
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 3.0 32.23 kg 16,8 vnđ 554,356 vnđ
Ống thép mạ kẽm D75.6 x 3.2 34.28 kg 16,8 vnđ 589,616 vnđ
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 1.5 19.27 kg 16,8 vnđ 331,444 vnđ
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 1.8 23.04 kg 16,8 vnđ 396,288 vnđ
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.0 25.54 kg 16,8 vnđ 439,288 vnđ
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.3 29.27 kg 16,8 vnđ 503,444 vnđ
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.5 31.74 kg 16,8 vnđ 545,928 vnđ
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 2.8 35.42 kg 16,8 vnđ 609,224 vnđ

Ống thép mạ kẽm D88.3 x 3.0

37.87 kg 16,8 vnđ 651,364 vnđ
Ống thép mạ kẽm D88.3 x 3.2 40.30 kg 16,8 vnđ 693,16 vnđ
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 1.8 28.29 kg 16,8 vnđ 486,588 vnđ
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.0 31.37 kg 16,8 vnđ 539,564 vnđ
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.3 35.97 kg 16,8 vnđ 618,684 vnđ
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.5 39.03 kg 16,8 vnđ 671,316 vnđ
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 2.8 43.59 kg 16,8 vnđ 749,748 vnđ
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 3.0 46.61 kg 16,8 vnđ 801,692 vnđ
Ống thép mạ kẽm D108.0 x 3.2 49.62 kg 16,8 vnđ 853,464 vnđ
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 1.8 29.75 kg 16,8 vnđ 511,7 vnđ
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.0 33.00 kg 16,8 vnđ 567,6 vnđ
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.3 37.84 kg 16,8 vnđ 650,848 vnđ
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.5 41.06 kg 16,8 vnđ 706,232 vnđ
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 2.8 45.86 kg 16,8 vnđ 788,792 vnđ
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 3.0 49.05 kg 16,8 vnđ 843,66 vnđ
Ống thép mạ kẽm D113.5 x 3.2 52.23 kg 16,8 vnđ 898,356 vnđ
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 1.8 33.29 kg 16,8 vnđ 572,588 vnđ
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.0 36.93 kg 16,8 vnđ 635,196 vnđ
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.3 42.37 kg 16,8 vnđ 728,764 vnđ
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.5 45.98 kg 16,8 vnđ 790,856 vnđ
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 2.8 51.37 kg 16,8 vnđ 883,564 vnđ
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 3.0 54.96 kg 16,8 vnđ 945,312 vnđ
Ống thép mạ kẽm D126.8 x 3.2 58.52 kg 16,8 vnđ 1,006,544 vnđ

Bảng giá có giá trị để tham khảo, Gọi Thép Bảo Tín để có bảng báo giá chi tiết.

Nhà Cung Cấp Tin Cậy
Nhà nhập khẩu ống thép đúc chuyên nghiệp Bảo Tín