Hotline:

0932059176

Địa chỉ:

551/156 Lê Văn Khương, Quận 12

ống thép 508

Ống thép 508, DN500, 20INCH tiêu chuẩn ASTM A106/A503/API5L

Nhà Cung Cấp Tin Cậy

Ống thép 508, DN500, 20INCH tiêu chuẩn ASTM A106/A503/API5L

ống thép 508

Ống thép 508, DN500, 20INCH tiêu chuẩn ASTM A106/A503/API5L

Ống thép phi 508 là sản phẩm ống thép đúc, ống thép cỡ lớn chất lượng cao, được sử dụng phổ biến trong các đường ống dẫn nước.

– Với kết cấu vững chắc khi được kết hợp các thành phần hóa học, tạo nên độ chắc chắc khi xây dựng mọi công trình.

– Ống thép có những ưu điểm giúp cho những công trình có độ chịu tải cao như cầu, cảng, hệ thống xử lý nước thải hoạt động tốt.

  • Khi xây dựng công trình có độ chịu tải thì ống thép cỡ lớn phi 508, là dòng được sử dụng chủ yếu, mang lại ưu điểm lớn trong sử dụng.

Tham khảo bảng quy cách ống thép đúc, ống thép cỡ lớn phi 508.

Ống thép Đường kính ngoài O.D(mm)

Độ dày

(mm)

Tiêu chuẩn Độ dày (SCH)

Trọng Lượng (Kg/m)

Thép ống đúc mạ kẽm phi 21 21,3 x 1,65 SCH5

0,80

Thép ống hàn mạ kẽmphi  21 21,3 x 2,1 SCH10

0,99

ống thép mạ kẽm phi 21 21,3 x 2,78 SCH40

1,27

ống thép đúc mạ kẽm phi 21 21,3 x 3,73 SCH80

1,62

ống kẽm phi 21 21,3 x 7,47 XXS

2,55

Thép ống mạ kẽm phi 27
Thép ống đúc mạ kẽm phi 27 26,7 x 1,65 SCH5

1,02

Quy cách ống mạ kẽm phi 27 26,7 x 2,1 SCH10

1,27

ống thép mạ kẽm phi 27 26,7 x 2,87 SCH40

1,69

ống thép đúc mạ kẽm phi 27 26,7 x 3,91 SCH80

2,20

ống kẽm nhúng nóng phi 27 26,7 x 7,8 XXS

3,63

Thép ống đúc phi 34 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
Thép ống đúc mạ kẽm phi 34 33,4 x 1,65 SCH5

1,29

Thép ống hàn mạ kẽm phi 34 33,4 x 2,77 SCH10

2,09

ống thép mạ kẽm phi 34 33,4 x 3,34 SCH40

2,47

ống thép đúc mạ kẽm phi 34 33,4 x 4,55 SCH80

3,24

ống kẽm phi 34 33,4 x 9,1 XXS

5,45

 Thép ống đen phi 42 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
Thép ống đúc mạ kẽm phi 42 42,2 x 1,65 SCH5

1,65

Giá ống kẽm phi 42 42,2 x 2,77 SCH10

2,69

ống thép mạ kẽm phi 42 42,2 x 2,97 SCH30

2,87

ống thép đúc mạ kẽm phi 42 42,2 x 3,56 SCH40

3,39

ống kẽm phi 42 42,2 x 4,8 SCH80

4,42

Thép ống mạ kẽm phi 42 42,2 x 9,7 XXS

7,77

 Thép ống đen phi 48 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
Thép ống đúc mạ kẽm phi 48 48,3 x 1,65 SCH5

1,90

Thép ống hàn mạ kẽm phi 48 48,3 x 2,77 SCH10

3,11

ống thép mạ kẽm phi 48 48,3 x 3,2 SCH30

3,56

ống thép đúc mạ kẽm phi 48 48,3 x 3,68 SCH40

4,05

ống kẽm phi 48 48,3 x5,08 SCH80

5,41

Thép ống mạ kẽm phi 48 48,3 x 10,1 XXS

9,51

 Thép ống đúc phi 60 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
Giá ống kẽm phi 60 60,3 x 1,65 SCH5

2,39

Thép ống đúc mạ kẽm phi 60 60,3 x 2,77 SCH10

3,93

Thép ống hàn mạ kẽm phi 60 60,3 x 3,18 SCH30

4,48

ống thép mạ kẽm phi 60 60,3 x 3,91 SCH40

5,43

ống thép đúc mạ kẽm phi 60 60,3 x 5,54 SCH80

7,48

ống kẽm phi 60 60,3 x 6,35 SCH120

8,44

Thép ống mạ kẽm phi 60 60,3 x 11,07 XXS

13,43

 Thép ống đúc phi 76 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
Thép ống đúc mạ kẽm phi 76 76 x 2,1 SCH5

3,83

Giá ống kẽm phi 76 76 x 3,05 SCH10

5,48

mạ kẽm nhúng nóng phi 76 76  x 4,78 SCH30

8,39

ống thép đúc mạ kẽm  phi 76 76 x 5,16 SCH40

9,01

ống kẽm phi 76 76 x 7,01 SCH80

11,92

Thép ống mạ kẽm phi 76 76 x 7,6 SCH120

12,81

Thép ống mạ kẽm phi 76 76 x 14,02 XXS

21,42

 Ống thép đen phi 90 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
Giá ống kẽm phi 90 88,9 x 2,11 SCH5

4,51

Thép ống hàn mạ kẽm phi 90 88,9 x 3,05 SCH10

6,45

ống thép mạ kẽm phi 90 88,9 x 4,78 SCH30

9,91

ống thép đúc mạ kẽm phi 90 88,9 x 5,5 SCH40

11,31

ống kẽm phi 90 88,9 x 7,6 SCH80

15,23

Thép ống mạ kẽm phi 90 88,9 x 8,9 SCH120

17,55

Thép ống mạ kẽm phi 90 88,9 x 15,2 XXS

27,61

 Ống thép phi 100 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
Thép ống mạ kẽm phi 100 101,6 x 2,11 SCH5

5,17

Thép ống đúc mạ kẽm phi 100 101,6 x 3,05 SCH10

7,41

Thép ống hàn mạ kẽm phi 100 101,6 x 4,78 SCH30

11,41

ống thép mạ kẽm phi 100 101,6 x 5,74 SCH40

13,56

ống thép đúc mạ kẽm phi 100 101,6 x 8,1 SCH80

18,67

ống kẽm phi 100 101,6 x 16,2 XXS

34,10

 Ống thép đen phi 114 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
Thép ống mạ kẽm phi 114 114,3 x 2,11 SCH5

5,83

Thép ống đúc mạ kẽm phi 114 114,3 x 3,05 SCH10

8,36

Thép ống hàn mạ kẽm phi 114 114,3 x  4,78 SCH30

12,90

ống thép mạ kẽm phi 114 114,3 x 6,02 SCH40

16,07

ống thép đúc mạ kẽm phi 114 114,3 x 7,14 SCH60

18,86

ống kẽm phi 114 114,3 x 8,56 SCH80

22,31

Thép ống mạ kẽm phi 114 114,3 x 11,1 SCH120

28,24

Thép ống đúc mạ kẽm phi 114 114,3 x 13,5 SCH160

33,54

Ống thép mạ kẽm phi 127 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
ống thép mạ kẽm phi 127 127 x 6,3 SCH40

18,74

ống thép đúc mạ kẽm phi 127 127 x 9 SCH80

26,18

 Ống thép đúc phi 141 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
Thép ống đúc mạ kẽm phi 127 141,3 x 2,77 SCH5

9,46

Thép ống hàn mạ kẽm phi 127 141,3 x 3,4 SCH10

11,56

ống thép mạ kẽm phi 127 141,3 x 6,55 SCH40

21,76

ống thép đúc mạ kẽm phi 127 141,3 x 9,53 SCH80

30,95

ống kẽm phi 127 141,3 x 4,3 SCH120

44,77

Thép ống mạ kẽm phi 127 141,3 x 18,3 SCH160

55,48

 Ống thép đen phi 168 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
Giá ống kẽm  phi 168 168,3 x 2,78 SCH5

11,34

Thép ống hàn mạ kẽm phi 168 168,3 x 3,4 SCH10

13,82

ống thép mạ kẽm phi 168 168,3 x 4,78  

19,27

ống thép đúc mạ kẽm phi 168 168,3 x 5,16  

20,75

ống kẽm phi 168 168,3 x 6,35  

25,35

Thép ống mạ kẽm phi 168 168,3 x 7,11 SCH40

28,25

Thép ống đúc mạ kẽm phi 168 168,3 x 11 SCH80

42,65

Thép ống mạ kẽm phi 168 168,3 x 14,3 SCH120

54,28

Thép ống mạ kẽm phi 168 168,3 x 18,3 SCH160

67,66

 Ống thép hàn mạ kẽm phi 219 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
Thép ống đúc mạ kẽm phi 219 219,1 x 2,769 SCH5

14,77

Ống kẽm đúc phi 219 219,1 x 3,76 SCH10

19,96

ống thép mạ kẽm phi 219 219,1 x 6,35 SCH20

33,30

ống thép đúc mạ kẽm phi 219 219,1 x 7,04 SCH30

36,80

ống kẽm phi 219 219,1  x 8,18 SCH40

42,53

Thép ống mạ kẽm phi 219 219,1 x 10,31 SCH60

53,06

Thép ống đúc mạ kẽm phi 219 219,1 x 12,7 SCH80

64,61

Ống thép mạ kẽm‎ phi 219 219,1 x 15,1 SCH100

75,93

quy cách ống kẽm phi 219 219,1 x 18,2 SCH120

90,13

Thép ống mạ kẽm phi 219 219,1 x 20,6 SCH140

100,79

ống kẽm phi 219 219,1 x 23 SCH160

111,17

Thép ống hàn cỡ lớn D273x6.3 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
ống mạ kẽm cỡ lớn phi 273 273,1 x 3,4 SCH5

22,60

Thép ống hàn cỡ lớn mạ kẽm phi 273 273,1 x 4,2 SCH10

27,84

ống thép cỡ lớn mạ kẽm phi 273 273,1 x 6,35 SCH20

41,75

ống thép đúc mạ kẽm phi 273 273,1 x 7,8 SCH30

51,01

ống kẽm cỡ lớn phi 273 273,1 x 9,27 SCH40

60,28

Thép ống mạ kẽm phi 273 273,1 x 12,7 SCH60

81,52

Thép ống đúc mạ kẽm phi 273 273,1 x 15,1 SCH80

96,03

Thép ống mạ kẽm phi 273 273,1 x 18,3 SCH100

114,93

Ống kẽm cỡ lớn phi 273 273,1 x 21,4 SCH120

132,77

Thép ống hàn mạ kẽm phi 273 273,1 x 25,4 SCH140

155,08

ống thép mạ kẽm phi 273 273,1 x 28,6 SCH160

172,36

Thép ống đúc cỡ lớn phi 325 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
ống kẽm Hòa Phát phi 325 323,9 x 4,2 SCH5

33,10

Thép ống mạ kẽm cỡ lớn phi 325 323,9 x 4,57 SCH10

35,97

Thép ống đúc mạ kẽm phi 325 323,9 x 6,35 SCH20

49,70

Thép ống mạ kẽm phi 325 323,9 x 8,38 SCH30

65,17

Ống thép mạ kẽm‎ phi 325 323,9 x 10,31 SCH40

79,69

Thép ống hàn mạ kẽm phi 325 323,9 x 12,7 SCH60

97,42

ống thép mạ kẽm phi 325 323,9 x 17,45 SCH80

131,81

ống thép đúc mạ kẽm phi 325 323,9 x 21,4 SCH100

159,57

ống kẽm phi 325 323,9 x 25,4 SCH120

186,89

Thép ống mạ kẽm phi 325 323,9 x 28,6 SCH140

208,18

Thép ống đúc mạ kẽm phi 325 323,9 x 33,3 SCH160

238,53

Thép ống cỡ lớn phi 355 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
Thép ống mạ kẽm phi 355 355,6 x 3,962 SCH5s

34,34

Thép ống mạ kẽm phi 355 355,6 x 4,775 SCH5

41,29

Thép ống đúc mạ kẽm phi 355 355,6 x 6,35 SCH10

54,67

Thép ống hàn mạ kẽm phi 355 355,6 x 7,925 SCH20

67,92

ống thép mạ kẽm phi 355 355,6 x 9,525 SCH30

81,25

ống thép đúc mạ kẽm phi 355 355,6 x 11,1 SCH40

94,26

ống kẽm phi 355 355,6 x 15,062 SCH60

126,43

Thép ống mạ kẽm phi 355 355,6 x 12,7 SCH80S

107,34

Thép ống đúc mạ kẽm phi 355 355,6 x 19,05 SCH80

158,03

Thép ống mạ kẽm phi 355 355,6 x 23,8 SCH100

194,65

Thép ống mạ kẽm phi 355 355,6 x 27,762 SCH120

224,34

Thép ống đúc mạ kẽm phi 355 355,6 x 31,75 SCH140

253,45

Thép ống hàn mạ kẽm phi 355 355,6 x 35,712 SCH160

281,59

 Ống thép cỡ lớn phi 406 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
ống thép đúc mạ kẽm phi 406 406,4  x 4,2 ACH5

41,64

ống kẽm phi 406 406,4 x 4,78 SCH10S

47,32

Thép  mạ kẽm phi 406 406,4 x 6,35 SCH10

62,62

Thép ống đúc mạ kẽm phi 406 406,4 x 7,93 SCH20

77,89

Thép ống mạ kẽm phi 406 406,4 x 9,53 SCH30

93,23

Thép ống mạ kẽm phi 406 406,4 x 12,7 SCH40

123,24

Thép ống mạ kẽm phi 406 406,4 x 16,67 SCH60

160,14

Thép ống đúc mạ kẽm phi 406 406,4 x 12,7 SCH80S

123,24

Thép ống hàn mạ kẽm phi 406 406,4 x 21,4 SCH80

203,08

ống thép mạ kẽm phi 406 406,4 x 26,2 SCH100

245,53

ống thép đúc mạ kẽm phi 406 406,4 x 30,9 SCH120

286,00

ống kẽm phi 406 406,4 x 36,5 SCH140

332,79

Thép ống mạ kẽm phi 406 406,4 x 40,5 SCH160

365,27

 Ống thép đen cỡ lớn phi 457 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
ống thép mạ kẽm phi 457 457,2 x 4,2 SCH 5s

46,90

ống thép đúc mạ kẽm phi 457 457,2 x 4,2 SCH 5

46,90

ống hàn mạ kẽm phi 457 457,2 x 4,78 SCH 10s

53,31

thép ống mạ kẽm phi 457 457,2 x 6,35 SCH 10

70,57

thép ống đúc mạ kẽm phi 457 457,2 x 7,92 SCH 20

87,71

ống kẽm cỡ lớn phi 457 457,2 x 11,1 SCH 30

122,05

ống thép mạ kẽm phi 457 457,2 x 9,53 SCH 40s

105,16

ống đúc mạ kẽm phi 457 457,2 x 14,3 SCH 40

156,11

ống thép mạ kẽm phi 457 457,2 x 19,05 SCH 60

205,74

ống thép mạ kẽm phi 457 457,2 x 12,7 SCH 80s

139,15

ống thép đúc mạ kẽm phi 457 457,2 x 23,8 SCH 80

254,25

ống thép hàn mạ kẽm phi 457 457,2 x 29,4 SCH 100

310,02

thép ống mạ kẽm phi 457 457,2 x 34,93 SCH 120

363,57

thép ống đúc mạ kẽm phi 457 457,2 x 39,7 SCH 140

408,55

ống kẽm lớn phi 457 457,2 x 45,24 SCH 160

459,39

 Ống thép hàn cỡ lớn phi  508 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
ống thép đúc mạ kẽm phi 508 508 x 4,78 SCH 5s

59,29

ống thép mạ kẽm phi 508 508 x 4,78 SCH 5

59,29

ống thép mạ kẽm phi 508 508 x 5,54 SCH 10s

68,61

ống hép mạ kẽm phi 508 508 x 6,35 SCH 10

78,52

ống thép đúc mạ kẽm phi 508 508 x 9,53 SCH 20

117,09

ống thép ống hàn mạ kẽm phi 508 508 x 12,7 SCH 30

155,05

thép ống mạ kẽm phi 508 508 x 9,53 SCH 40s

117,09

ống thép đúc mạ kẽm phi 508 508 x 15,1 SCH 40

183,46

ống kẽm phi 508 508 x 20,6 SCH 60

247,49

ống thép mạ kẽm phi 508 508 x 12,7 SCH 80s

155,05

Thép ống đúc mạ kẽm phi 508 508 x 26,2 SCH 80

311,15

Thép ống mạ kẽm phi 508 508 x 32,5 SCH 100

380,92

Thép ống mạ kẽm phi 508 508 x 38,1 SCH 120

441,30

Thép ống mạ kẽm phi 508 508 x 44,45 SCH 140

507,89

Thép ống đúc mạ kẽm phi 508 508 x 50 SCH 160

564,46

 Ống thép đúc cỡ lơn phi 610 ASTM SCH20, SCH40, SCH80
ống thép mạ kẽm phi 610 610 x 5,54 SCH 5s

82,54

ống thép đúc mạ kẽm phi 610 610 x 5,54 SCH 5

82,54

ống kẽm phi 610 610 x 6,35 SCH 10s

94,48

Thép ống mạ kẽm phi 610 610 x 6,35 SCH 10

94,48

Thép ống đúc mạ kẽm phi 610 610 x 9,53 SCH 20

141,05

Thép ống mạ kẽm phi 610 610 x 14,3 SCH 30

209,97

Thép ống mạ kẽm phi 610 610 x 9,53 SCH 40s

141,05

Thép ống đúc mạ kẽm phi 610 610 x 17,45 SCH 40

254,87

Thép ống hàn mạ kẽm phi 610 610 x 24,6 SCH 60

354,97

ống thép mạ kẽm phi 610 610 x 12,7 SCH 80s

186,98

ống thép đúc mạ kẽm phi 610 610 x 30,9 SCH 80

441,07

ống kẽm phi 610 610 x 38,9 SCH 100

547,60

Thép ống mạ kẽm phi 610 610 x 46 SCH 120

639,49

Thép ống đúc mạ kẽm phi 610 610 x 52,4 SCH 140

720,20

Thép ống mạ kẽm phi 610 610 x 59,5 SCH 160

Xem thêm ống  thép cỡ lớn phi 273

Nhà Cung Cấp Tin Cậy
Nhà nhập khẩu ống thép đúc chuyên nghiệp Bảo Tín