Hotline:

0932059176

Địa chỉ:

551/156 Lê Văn Khương, Quận 12

Ống thép 273 - Giá ống thép cỡ lớn nhập khẩu

Ống thép hàn cỡ lớn D273x6.3 – Báo giá mới nhất

Nhà Cung Cấp Tin Cậy

Ống thép hàn cỡ lớn D273x6.3 tiêu chuẩn ASTM SCH20, SCH40, SCH80

Ống thép 273 - Giá ống thép cỡ lớn nhập khẩu

Ống thép hàn cỡ lớn D273x6.3 tiêu chuẩn ASTM SCH20, SCH40, SCH80

Công ty Thép Bảo Tín là nhà phân phối Ống thép hàn cỡ lớn D273x6.3 chính hãng tại Hà Nội, Đà Nẵng, TPHCM.

– Chúng tôi là nhà nhập khẩu từ các thị trường uy tín nên giá rẻ nhất thị trường trên cả nước tại Việt Nam và Cambodia.

– Được các nhà thầu tin tưởng sử dụng các loại ống thép hàn, ống thép cỡ lớn, ống thép đúc các kích thước.

Phi ống 273, phi ống  325, phi ống 406, phi ống 508, phi ống 610.

– Các loại kích thước nhỏ theo nhu cầu của khách hàng, phi ống 21, phi ống 27, phi ống 34, phi ống 42, phi ống 48, phi ống 60, phi ống 76, phi ống 90…

Bảng quy cách thép ống hàn phi 273×6.3

Ống thép

Đường kính ngoài O.D(mm)

Độ dày

(mm)

Tiêu chuẩn Độ dày (SCH)

Trọng Lượng (Kg/m)

Thép ống đúc mạ kẽm 21,3 x 1,65 SCH5

0,80

Thép ống hàn mạ kẽm 21,3 x 2,1 SCH10

0,99

ống thép mạ kẽm 21,3 x 2,78 SCH40

1,27

ống thép đúc mạ kẽm 21,3 x 3,73 SCH80

1,62

ống kẽm 21,3 x 7,47 XXS

2,55

Ống thép phi 27 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

Thép ống đúc mạ kẽm 26,7 x 1,65 SCH5

1,02

Quy cách ống mạ kẽm 26,7 x 2,1 SCH10

1,27

ống thép mạ kẽm 26,7 x 2,87 SCH40

1,69

ống thép đúc mạ kẽm 26,7 x 3,91 SCH80

2,20

ống kẽm nhúng nóng 26,7 x 7,8 XXS

3,63

Ống thép phi 34 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

Thép ống đúc mạ kẽm 33,4 x 1,65 SCH5

1,29

Thép ống hàn mạ kẽm 33,4 x 2,77 SCH10

2,09

ống thép mạ kẽm 33,4 x 3,34 SCH40

2,47

ống thép đúc mạ kẽm 33,4 x 4,55 SCH80

3,24

ống kẽm 33,4 x 9,1 XXS

5,45

 Ống thép phi 42 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

Thép ống đúc mạ kẽm 42,2 x 1,65 SCH5

1,65

Giá ống kẽm 42,2 x 2,77 SCH10

2,69

ống thép mạ kẽm 42,2 x 2,97 SCH30

2,87

ống thép đúc mạ kẽm 42,2 x 3,56 SCH40

3,39

ống kẽm 42,2 x 4,8 SCH80

4,42

Thép ống mạ kẽm 42,2 x 9,7 XXS

7,77

 Ống thép phi 48 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

Thép ống đúc mạ kẽm 48,3 x 1,65 SCH5

1,90

Thép ống hàn mạ kẽm 48,3 x 2,77 SCH10

3,11

ống thép mạ kẽm 48,3 x 3,2 SCH30

3,56

ống thép đúc mạ kẽm 48,3 x 3,68 SCH40

4,05

ống kẽm 48,3 x5,08 SCH80

5,41

Thép ống mạ kẽm 48,3 x 10,1 XXS

9,51

 Ống thép phi 60 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

Giá ống kẽm 60,3 x 1,65 SCH5

2,39

Thép ống đúc mạ kẽm 60,3 x 2,77 SCH10

3,93

Thép ống hàn mạ kẽm 60,3 x 3,18 SCH30

4,48

ống thép mạ kẽm 60,3 x 3,91 SCH40

5,43

ống thép đúc mạ kẽm 60,3 x 5,54 SCH80

7,48

ống kẽm 60,3 x 6,35 SCH120

8,44

Thép ống mạ kẽm 60,3 x 11,07 XXS

13,43

 Ống thép phi 76 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

Thép ống đúc mạ kẽm 76 x 2,1 SCH5

3,83

Giá ống kẽm 76 x 3,05 SCH10

5,48

mạ kẽm nhúng nóng 76  x 4,78 SCH30

8,39

ống thép đúc mạ kẽm 76 x 5,16 SCH40

9,01

ống kẽm 76 x 7,01 SCH80

11,92

Thép ống mạ kẽm 76 x 7,6 SCH120

12,81

Thép ống mạ kẽm 76 x 14,02 XXS

21,42

 Ống thép phi 90 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

Giá ống kẽm 88,9 x 2,11 SCH5

4,51

Thép ống hàn mạ kẽm 88,9 x 3,05 SCH10

6,45

ống thép mạ kẽm 88,9 x 4,78 SCH30

9,91

ống thép đúc mạ kẽm 88,9 x 5,5 SCH40

11,31

ống kẽm 88,9 x 7,6 SCH80

15,23

Thép ống mạ kẽm 88,9 x 8,9 SCH120

17,55

Thép ống mạ kẽm 88,9 x 15,2 XXS

27,61

 Ống thép phi 100 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

Thép ống mạ kẽm 101,6 x 2,11 SCH5

5,17

Thép ống đúc mạ kẽm 101,6 x 3,05 SCH10

7,41

Thép ống hàn mạ kẽm 101,6 x 4,78 SCH30

11,41

ống thép mạ kẽm 101,6 x 5,74 SCH40

13,56

ống thép đúc mạ kẽm 101,6 x 8,1 SCH80

18,67

ống kẽm 101,6 x 16,2 XXS

34,10

 Ống thép phi 114 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

Thép ống mạ kẽm 114,3 x 2,11 SCH5

5,83

Thép ống đúc mạ kẽm 114,3 x 3,05 SCH10

8,36

Thép ống hàn mạ kẽm 114,3 x  4,78 SCH30

12,90

ống thép mạ kẽm 114,3 x 6,02 SCH40

16,07

ống thép đúc mạ kẽm 114,3 x 7,14 SCH60

18,86

ống kẽm 114,3 x 8,56 SCH80

22,31

Thép ống mạ kẽm 114,3 x 11,1 SCH120

28,24

Thép ống đúc mạ kẽm 114,3 x 13,5 SCH160

33,54

Ống thép phi 127 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

ống thép mạ kẽm 127 x 6,3 SCH40

18,74

ống thép đúc mạ kẽm 127 x 9 SCH80

26,18

 Ống thép phi 141 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

Thép ống đúc mạ kẽm 141,3 x 2,77 SCH5

9,46

Thép ống hàn mạ kẽm 141,3 x 3,4 SCH10

11,56

ống thép mạ kẽm 141,3 x 6,55 SCH40

21,76

ống thép đúc mạ kẽm 141,3 x 9,53 SCH80

30,95

ống kẽm 141,3 x 4,3 SCH120

44,77

Thép ống mạ kẽm 141,3 x 18,3 SCH160

55,48

 Ống thép phi 168 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

Giá ống kẽm 168,3 x 2,78 SCH5

11,34

Thép ống hàn mạ kẽm 168,3 x 3,4 SCH10

13,82

ống thép mạ kẽm 168,3 x 4,78  

19,27

ống thép đúc mạ kẽm 168,3 x 5,16  

20,75

ống kẽm 168,3 x 6,35  

25,35

Thép ống mạ kẽm 168,3 x 7,11 SCH40

28,25

Thép ống đúc mạ kẽm 168,3 x 11 SCH80

42,65

Thép ống mạ kẽm 168,3 x 14,3 SCH120

54,28

Thép ống mạ kẽm 168,3 x 18,3 SCH160

67,66

 Ống thép phi 219 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

Thép ống đúc mạ kẽm 219,1 x 2,769 SCH5

14,77

Ống kẽm đúc 219,1 x 3,76 SCH10

19,96

ống thép mạ kẽm 219,1 x 6,35 SCH20

33,30

ống thép đúc mạ kẽm 219,1 x 7,04 SCH30

36,80

ống kẽm 219,1  x 8,18 SCH40

42,53

Thép ống mạ kẽm 219,1 x 10,31 SCH60

53,06

Thép ống đúc mạ kẽm 219,1 x 12,7 SCH80

64,61

Ống thép mạ kẽm‎ 219,1 x 15,1 SCH100

75,93

quy cách ống kẽm 219,1 x 18,2 SCH120

90,13

Thép ống mạ kẽm 219,1 x 20,6 SCH140

100,79

ống kẽm phi 219,1 x 23 SCH160

111,17

Ống thép hàn cỡ lớn D273x6.3 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

ống mạ kẽm 273,1 x 3,4 SCH5

22,60

Thép ống hàn mạ kẽm 273,1 x 4,2 SCH10

27,84

ống thép mạ kẽm 273,1 x 6,35 SCH20

41,75

ống thép đúc mạ kẽm 273,1 x 7,8 SCH30

51,01

ống kẽm 273,1 x 9,27 SCH40

60,28

Thép ống mạ kẽm 273,1 x 12,7 SCH60

81,52

Thép ống đúc mạ kẽm 273,1 x 15,1 SCH80

96,03

Thép ống mạ kẽm 273,1 x 18,3 SCH100

114,93

Ống kẽm 273,1 x 21,4 SCH120

132,77

Thép ống hàn mạ kẽm 273,1 x 25,4 SCH140

155,08

ống thép mạ kẽm 273,1 x 28,6 SCH160

172,36

   Ống thép phi 325 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

ống kẽm Việt đức 323,9 x 4,2 SCH5

33,10

Thép ống mạ kẽm 323,9 x 4,57 SCH10

35,97

Thép ống đúc mạ kẽm 323,9 x 6,35 SCH20

49,70

Thép ống mạ kẽm 323,9 x 8,38 SCH30

65,17

Ống thép mạ kẽm‎ 323,9 x 10,31 SCH40

79,69

Thép ống hàn mạ kẽm 323,9 x 12,7 SCH60

97,42

ống thép mạ kẽm 323,9 x 17,45 SCH80

131,81

ống thép đúc mạ kẽm 323,9 x 21,4 SCH100

159,57

ống kẽm 323,9 x 25,4 SCH120

186,89

Thép ống mạ kẽm 323,9 x 28,6 SCH140

208,18

Thép ống đúc mạ kẽm 323,9 x 33,3 SCH160

238,53

 Ống thép phi 355 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

Thép ống mạ kẽm 355,6 x 3,962 SCH5s

34,34

Thép ống mạ kẽm 355,6 x 4,775 SCH5

41,29

Thép ống đúc mạ kẽm 355,6 x 6,35 SCH10

54,67

Thép ống hàn mạ kẽm 355,6 x 7,925 SCH20

67,92

ống thép mạ kẽm 355,6 x 9,525 SCH30

81,25

ống thép đúc mạ kẽm 355,6 x 11,1 SCH40

94,26

ống kẽm 355,6 x 15,062 SCH60

126,43

Thép ống mạ kẽm 355,6 x 12,7 SCH80S

107,34

Thép ống đúc mạ kẽm 355,6 x 19,05 SCH80

158,03

Thép ống mạ kẽm 355,6 x 23,8 SCH100

194,65

Thép ống mạ kẽm 355,6 x 27,762 SCH120

224,34

Thép ống đúc mạ kẽm 355,6 x 31,75 SCH140

253,45

Thép ống hàn mạ kẽm 355,6 x 35,712 SCH160

281,59

 Ống thép phi 406 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

ống thép đúc mạ kẽm 406,4  x 4,2 ACH5

41,64

ống kẽm 406,4 x 4,78 SCH10S

47,32

Thép  mạ kẽm 406,4 x 6,35 SCH10

62,62

Thép ống đúc mạ kẽm 406,4 x 7,93 SCH20

77,89

Thép ống mạ kẽm 406,4 x 9,53 SCH30

93,23

Thép ống mạ kẽm 406,4 x 12,7 SCH40

123,24

Thép ống mạ kẽm 406,4 x 16,67 SCH60

160,14

Thép ống đúc mạ kẽm 406,4 x 12,7 SCH80S

123,24

Thép ống hàn mạ kẽm 406,4 x 21,4 SCH80

203,08

ống thép mạ kẽm 406,4 x 26,2 SCH100

245,53

ống thép đúc mạ kẽm 406,4 x 30,9 SCH120

286,00

ống kẽm 406,4 x 36,5 SCH140

332,79

Thép ống mạ kẽm 406,4 x 40,5 SCH160

365,27

 Ống thép phi 457 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

ống thép mạ kẽm 457,2 x 4,2 SCH 5s

46,90

ống thép đúc mạ kẽm 457,2 x 4,2 SCH 5

46,90

ống hàn mạ kẽm 457,2 x 4,78 SCH 10s

53,31

thép ống mạ kẽm 457,2 x 6,35 SCH 10

70,57

thép ống đúc mạ kẽm 457,2 x 7,92 SCH 20

87,71

ống kẽm cỡ lớn 457,2 x 11,1 SCH 30

122,05

ống thép mạ kẽm 457,2 x 9,53 SCH 40s

105,16

ống đúc mạ kẽm 457,2 x 14,3 SCH 40

156,11

ống thép mạ kẽm 457,2 x 19,05 SCH 60

205,74

ống thép mạ kẽm 457,2 x 12,7 SCH 80s

139,15

ống thép đúc mạ kẽm 457,2 x 23,8 SCH 80

254,25

ống thép hàn mạ kẽm 457,2 x 29,4 SCH 100

310,02

thép ống mạ kẽm 457,2 x 34,93 SCH 120

363,57

thép ống đúc mạ kẽm 457,2 x 39,7 SCH 140

408,55

ống kẽm lớn 457,2 x 45,24 SCH 160

459,39

 Ống thép phi  508 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

ống thép đúc mạ kẽm 508 x 4,78 SCH 5s

59,29

ống thép mạ kẽm 508 x 4,78 SCH 5

59,29

ống thép mạ kẽm 508 x 5,54 SCH 10s

68,61

ống hép mạ kẽm 508 x 6,35 SCH 10

78,52

ống thép đúc mạ kẽm 508 x 9,53 SCH 20

117,09

ống thép ống hàn mạ kẽm 508 x 12,7 SCH 30

155,05

thép ống mạ kẽm 508 x 9,53 SCH 40s

117,09

ống thép đúc mạ kẽm 508 x 15,1 SCH 40

183,46

ống kẽm 508 x 20,6 SCH 60

247,49

ống thép mạ kẽm 508 x 12,7 SCH 80s

155,05

Thép ống đúc mạ kẽm 508 x 26,2 SCH 80

311,15

Thép ống mạ kẽm 508 x 32,5 SCH 100

380,92

Thép ống mạ kẽm 508 x 38,1 SCH 120

441,30

Thép ống mạ kẽm 508 x 44,45 SCH 140

507,89

Thép ống đúc mạ kẽm 508 x 50 SCH 160

564,46

 Ống thép phi 610 ASTM SCH20, SCH40, SCH80

ống thép mạ kẽm 610 x 5,54 SCH 5s

82,54

ống thép đúc mạ kẽm 610 x 5,54 SCH 5

82,54

ống kẽm 610 x 6,35 SCH 10s

94,48

Thép ống mạ kẽm 610 x 6,35 SCH 10

94,48

Thép ống đúc mạ kẽm 610 x 9,53 SCH 20

141,05

Thép ống mạ kẽm 610 x 14,3 SCH 30

209,97

Thép ống mạ kẽm 610 x 9,53 SCH 40s

141,05

Thép ống đúc mạ kẽm 610 x 17,45 SCH 40

254,87

Thép ống hàn mạ kẽm 610 x 24,6 SCH 60

354,97

ống thép mạ kẽm 610 x 12,7 SCH 80s

186,98

ống thép đúc mạ kẽm 610 x 30,9 SCH 80

441,07

ống kẽm 610 x 38,9 SCH 100

547,60

Thép ống mạ kẽm 610 x 46 SCH 120

639,49

Thép ống đúc mạ kẽm 610 x 52,4 SCH 140

720,20

Thép ống mạ kẽm 610 x 59,5 SCH 160

807,37

Gọi điện thoại cho chúng tôi để nhận được bảng báo giá tốt nhất và nhận được nhiều phần quà giá trị từ THÉP BẢO TÍN

Nhà Cung Cấp Tin Cậy
Nhà nhập khẩu ống thép đúc chuyên nghiệp Bảo Tín