Trụ sở: 551/156 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM
Kinh doanh - Miền Nam
- Ms Thùy Dung 0909 323 176
thuydung@thepbaotin.com
- Mr Văn Hương 0903 332 176
bts@thepbaotin.com
- Miss Thanh Hằng 0909 500 176
hangntt@thepbaotin.com
Bạn đang cần chọn thép hộp vuông cho công trình — nhưng chưa chắc kích thước nào đúng, độ dày nào phù hợp, hay loại nào (đen hay mạ kẽm) sẽ đáp ứng được tải trọng thiết kế.
Bài này viết cho nhà thầu, chủ đầu tư và bộ phận mua hàng cần dữ liệu kỹ thuật để ra quyết định đặt hàng đúng ngay từ lần đầu.
Thép hộp vuông là loại thép hộp rỗng tiết diện vuông (chiều dài = chiều rộng), được sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội, sau đó hàn định hình theo tiêu chuẩn công nghiệp. Kích thước dao động từ 12×12mm đến 300×300mm, độ dày thành từ 0,6mm đến 5,5mm.
Trên thị trường có 2 loại chính theo bề mặt xử lý:
Tiêu chuẩn sản xuất phổ biến được áp dụng: JIS G3466, ASTM A500 Gr.B/Gr.C, ASTM A36, TCVN 6001.
Mác thép thông dụng: STKR400, STKR490, S235, S275, SS400, Q235, Q345A, A36.
Tuổi thọ trung bình của thép hộp vuông đen từ 40–50 năm trong điều kiện môi trường bình thường. Với loại mạ kẽm, tuổi thọ tăng đáng kể nhờ lớp kẽm bảo vệ chống oxy hóa.
Dưới đây là toàn bộ dải kích thước thương mại. Mỗi dòng trong bảng thể hiện: cạnh × độ dày thành → trọng lượng lý thuyết (kg/m). Đây là dữ liệu bạn cần để tính khối lượng đặt hàng và lập dự toán vật tư chính xác.
| Kích thước | Dày | Kg/ cây 6m | |
|---|---|---|---|
| 12x12 | 0,5 | 1.07 | |
| 0,6 | 1,28 | ||
| 0,7 | 1,47 | ||
| 0,8 | 1,66 | ||
| 0,9 | 1,85 | ||
| 1,0 | 2,03 | ||
| 1,1 | 2,21 | ||
| 1,2 | 2,39 | ||
| 14x14 | 0,5 | 1,26 | |
| 0,6 | 1,5 | ||
| 0,7 | 1,74 | ||
| 0,8 | 1,97 | ||
| 0,9 | 2,19 | ||
| 1,0 | 2,41 | ||
| 1,1 | 2,63 | ||
| 1,2 | 2,84 | ||
| 1,4 | 3,25 | ||
| 20x20 | 0,6 | 2,18 | |
| 0,7 | 2,53 | ||
| 0,8 | 2,87 | ||
| 0,9 | 3,21 | ||
| 1,0 | 3,54 | ||
| 1,1 | 3,87 | ||
| 1,2 | 4,20 | ||
| 1,4 | 4,83 | ||
| 1,5 | 5,14 | ||
| 1,6 | 5,45 | ||
| 1,7 | 5,75 | ||
| 1,8 | 6,05 | ||
| 1,9 | 6,34 | ||
| 2,0 | 6,63 |
Kích thước phổ biến nhất trong phân khúc thông thường: 20×20, 25×25, 30×30, 40×40, 50×50, 60×60mm — các size này luôn có sẵn hàng tại kho, không cần đặt trước.
| Kích thước | Độ dày | Kg/m |
|---|---|---|
| mm | mm | mm |
| 100x100 | 3,2 | 9,52 |
| 4,0 | 11,7 | |
| 4,5 | 13,1 | |
| 6,0 | 17,0 | |
| 9,0 | 24,1 | |
| 12,0 | 30,2 | |
| 125x125 | 3,2 | 12,0 |
| 4.5 | 16,6 | |
| 5,0 | 18,3 | |
| 6,0 | 21,7 | |
| 9,0 | 31,1 | |
| 12,0 | 39,7 | |
| 150x150 | 4,5 | 20,1 |
| 5,0 | 22,3 | |
| 6,0 | 26,4 | |
| 9,0 | 38,2 | |
| 12,0 | 49,1 | |
| 180x180 | 4,0 | 22,11 |
| 5,0 | 27,48 | |
| 6,0 | 32,78 | |
| 8,0 | 43,21 | |
| 10 | 53,38 | |
| 12 | 63,30 | |
| 200x200 | 4,5 | 27,2 |
| 6,0 | 35,8 | |
| 8,0 | 46,9 | |
| 9,0 | 52,3 | |
| 12,0 | 67,9 | |
| 300x300 | 6,0 | 54,7 |
| 9,0 | 80,6 | |
| 12,0 | 106 |
Lưu ý cho bộ phận mua hàng: Thép hộp vuông cỡ lớn từ 150×150mm trở lên thường cần xác nhận tồn kho trước khi đặt. Liên hệ trực tiếp để được báo lead time chính xác.
Tham khảo thêm: Bảng tra trọng lượng thép hộp đầy đủ — công cụ tính nhanh khối lượng cho toàn bộ dự toán vật tư.
Câu hỏi này quyết định đến chi phí vật tư và tuổi thọ công trình. Dưới đây là tiêu chí phân loại theo ứng dụng thực tế:
| Tiêu chí | Hộp vuông đen | Hộp vuông mạ kẽm |
|---|---|---|
| Môi trường sử dụng | Trong nhà, khô ráo | Ngoài trời, độ ẩm cao, ven biển |
| Khả năng chống gỉ | Trung bình (cần sơn phủ) | Cao (lớp kẽm bảo vệ tự nhiên) |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn ~15–25% |
| Ứng dụng phổ biến | Kết cấu kho xưởng, nội thất, giàn giáo | Mái che, hàng rào, sân vườn, cầu cảng |
Quy cách kích thước và độ dày thành của cả hai loại hoàn toàn giống nhau theo bảng tra bên trên — sự khác biệt chỉ nằm ở xử lý bề mặt và giá thành.
Để nhận báo giá chính xác và tránh phát sinh khi đặt hàng, bộ phận mua hàng cần cung cấp đủ 4 thông số sau:
Đơn hàng càng rõ thông số, thời gian báo giá và xuất hàng càng nhanh. Với các đơn từ 5 tấn trở lên, liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ giá theo sản lượng.
Liên hệ Thép Bảo Tín để nhận báo giá thép hộp vuông theo khối lượng thực tế của dự án — hoặc tải bảng tra trọng lượng để tự tính dự toán vật tư trước khi gọi.

Bạn cần đặt hàng hay báo giá? Vui lòng chọn khu vực bên dưới:
- Ms Thùy Dung 0909 323 176
- Miss Thanh Hằng 0909 500 176
- Mr Hương 0903 332 176
bts@thepbaotin.com
- Mr Hoàn 0938 784 176
- Mr Phúc 0936 012 176
- Ms Huyền 0932 022 176
- Mr Chau Davet
09 6869 6789
- Ms Sok Dara
09 6769 6789
sales@baotinsteel.com
CN Hồ Chí Minh
551/156 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM.
