Thép hộp vuông

Bạn đang cần chọn thép hộp vuông cho công trình — nhưng chưa chắc kích thước nào đúng, độ dày nào phù hợp, hay loại nào (đen hay mạ kẽm) sẽ đáp ứng được tải trọng thiết kế.

Bài này viết cho nhà thầu, chủ đầu tư và bộ phận mua hàng cần dữ liệu kỹ thuật để ra quyết định đặt hàng đúng ngay từ lần đầu.

Thép hộp vuông là gì? Phân loại và tiêu chuẩn áp dụng

Thép hộp vuông là loại thép hộp rỗng tiết diện vuông (chiều dài = chiều rộng), được sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội, sau đó hàn định hình theo tiêu chuẩn công nghiệp. Kích thước dao động từ 12×12mm đến 300×300mm, độ dày thành từ 0,6mm đến 5,5mm.

Trên thị trường có 2 loại chính theo bề mặt xử lý:

  • Thép hộp vuông đen: Chưa qua xử lý bề mặt. Phù hợp cho kết cấu nội thất, khung kho xưởng khô ráo, hoặc các hạng mục sẽ được sơn phủ thêm. Giá thấp hơn.
  • Thép hộp vuông mạ kẽm: Bề mặt phủ kẽm điện phân hoặc nhúng nóng. Chống ăn mòn tốt hơn — lựa chọn ưu tiên cho công trình ngoài trời, vùng ven biển, hoặc môi trường độ ẩm cao.

Tiêu chuẩn sản xuất phổ biến được áp dụng: JIS G3466, ASTM A500 Gr.B/Gr.C, ASTM A36, TCVN 6001.
Mác thép thông dụng: STKR400, STKR490, S235, S275, SS400, Q235, Q345A, A36.

Tuổi thọ trung bình của thép hộp vuông đen từ 40–50 năm trong điều kiện môi trường bình thường. Với loại mạ kẽm, tuổi thọ tăng đáng kể nhờ lớp kẽm bảo vệ chống oxy hóa.

Kích thước thép hộp vuông — Bảng quy cách đầy đủ

Dưới đây là toàn bộ dải kích thước thương mại. Mỗi dòng trong bảng thể hiện: cạnh × độ dày thành → trọng lượng lý thuyết (kg/m). Đây là dữ liệu bạn cần để tính khối lượng đặt hàng và lập dự toán vật tư chính xác.

Bảng quy cách thép hộp vuông thông thường (12×12 đến 90×90)

Kích thướcDàyKg/ cây 6m
12x120,51.07
0,61,28
0,71,47
0,81,66
0,91,85
1,02,03
1,12,21
1,22,39
14x140,51,26
0,61,5
0,71,74
0,81,97
0,92,19
1,02,41
1,12,63
1,22,84
1,43,25
20x200,62,18
0,72,53
0,82,87
0,93,21
1,03,54
1,13,87
1,24,20
1,44,83
1,55,14
1,65,45
1,75,75
1,86,05
1,96,34
2,06,63

Kích thước phổ biến nhất trong phân khúc thông thường: 20×20, 25×25, 30×30, 40×40, 50×50, 60×60mm — các size này luôn có sẵn hàng tại kho, không cần đặt trước.

Bảng quy cách thép hộp vuông cỡ lớn (100×100 đến 300×300)

Kích thướcĐộ dàyKg/m
mmmmmm
100x1003,29,52
4,011,7
4,513,1
6,017,0
9,024,1
12,030,2
125x1253,212,0
4.516,6
5,018,3
6,021,7
9,031,1
12,039,7
150x1504,520,1
5,022,3
6,026,4
9,038,2
12,049,1
180x1804,022,11
5,027,48
6,032,78
8,043,21
1053,38
1263,30
200x2004,527,2
6,035,8
8,046,9
9,052,3
12,067,9
300x3006,054,7
9,080,6
12,0106

Lưu ý cho bộ phận mua hàng: Thép hộp vuông cỡ lớn từ 150×150mm trở lên thường cần xác nhận tồn kho trước khi đặt. Liên hệ trực tiếp để được báo lead time chính xác.

Tham khảo thêm: Bảng tra trọng lượng thép hộp đầy đủ — công cụ tính nhanh khối lượng cho toàn bộ dự toán vật tư.

Chọn loại nào: Thép hộp vuông đen hay mạ kẽm?

Câu hỏi này quyết định đến chi phí vật tư và tuổi thọ công trình. Dưới đây là tiêu chí phân loại theo ứng dụng thực tế:

Tiêu chíHộp vuông đenHộp vuông mạ kẽm
Môi trường sử dụngTrong nhà, khô ráoNgoài trời, độ ẩm cao, ven biển
Khả năng chống gỉTrung bình (cần sơn phủ)Cao (lớp kẽm bảo vệ tự nhiên)
Giá thànhThấp hơnCao hơn ~15–25%
Ứng dụng phổ biếnKết cấu kho xưởng, nội thất, giàn giáoMái che, hàng rào, sân vườn, cầu cảng

Quy cách kích thước và độ dày thành của cả hai loại hoàn toàn giống nhau theo bảng tra bên trên — sự khác biệt chỉ nằm ở xử lý bề mặt và giá thành.

Ứng dụng thực tế trong công trình

  • Khung kết cấu nhà xưởng, nhà kho: Hộp vuông 100×100 đến 200×200, độ dày 3–5mm.
  • Giàn không gian, mái che lớn: Hộp vuông 60×60 đến 150×150, thường dùng loại mạ kẽm.
  • Khung tủ điện, tủ rack kỹ thuật: Hộp vuông 20×20 đến 40×40, độ dày 1,2–2mm.
  • Cổng hàng rào, lan can: Hộp vuông 25×25 đến 50×50 mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện.
  • Khung bàn, kệ công nghiệp: Hộp vuông 30×30 đến 60×60, độ dày 1,5–2,5mm.

Đặt hàng thép hộp vuông — Những gì cần chuẩn bị

Để nhận báo giá chính xác và tránh phát sinh khi đặt hàng, bộ phận mua hàng cần cung cấp đủ 4 thông số sau:

  1. Kích thước cạnh (ví dụ: 50×50mm)
  2. Độ dày thành (ví dụ: 2mm)
  3. Loại bề mặt: Đen hay mạ kẽm
  4. Khối lượng cần đặt (tấn hoặc số lượng cây, chiều dài mỗi cây)

Đơn hàng càng rõ thông số, thời gian báo giá và xuất hàng càng nhanh. Với các đơn từ 5 tấn trở lên, liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ giá theo sản lượng.

Liên hệ Thép Bảo Tín để nhận báo giá thép hộp vuông theo khối lượng thực tế của dự án — hoặc tải bảng tra trọng lượng để tự tính dự toán vật tư trước khi gọi.