Bạn đang tìm kiếm vật liệu chịu lực tốt, dễ thi công cho giàn giáo, khung nhà xưởng hay lan can? Thép hộp 50×100 chính là giải pháp cân bằng hoàn hảo giữa độ bền và chi phí mà bạn cần.
Tuy nhiên, thị trường có rất nhiều loại độ dày và lớp mạ khác nhau. Việc chọn sai quy cách không chỉ gây lãng phí ngân sách mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ công trình.
Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ thông số kỹ thuật, bảng giá mới nhất và cách chọn đúng loại thép hộp 50×100 (đen, mạ kẽm, nhúng nóng) cho nhu cầu của mình.

Thép hộp chữ nhật ứng dụng làm khung nhà vững chắc
Tại sao nên chọn Thép Hộp 50×100?
Thép hộp chữ nhật 50×100 là kích thước phổ biến hàng đầu trong xây dựng dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng chịu lực vượt trội theo phương thẳng đứng và phương ngang.
- Chịu lực tốt: Kết cấu hình hộp chữ nhật lớn (50mm x 100mm) giúp tăng cường độ cứng vững, phù hợp làm xà gồ, cột đỡ.
- Dễ dàng thi công: Bề mặt phẳng, dễ cắt hàn, giúp rút ngắn thời gian thi công đáng kể.
- Đa dạng chủng loại: Từ thép đen tiết kiệm chi phí cho các cấu kiện trong nhà, đến thép mạ kẽm chống rỉ sét cho các công trình ngoài trời.
Bảng Quy Cách & Báo Giá Thép Hộp 50×100 (Tham Khảo)
Giá thép luôn biến động theo thị trường nguyên liệu thế giới. Tuy nhiên, để giúp bạn lập dự toán chính xác hơn, Thép Bảo Tín cung cấp bảng giá tham khảo dưới đây.
Lưu ý: Giá thực tế có thể tốt hơn tùy vào số lượng đơn hàng và thời điểm đặt mua. Hãy liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Giá thép đen (VNĐ/cây) | Giá mạ kẽm (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|---|
| Thép hộp 50×100 | 1.0 | 13.82 | 262.580 | 242.000 |
| 1.1 | 15.20 | 288.800 | 266.000 | |
| 1.2 | 16.58 | 315.020 | 290.000 | |
| 1.4 | 19.34 | 367.460 | 338.000 | |
| 1.5 | 20.69 | 393.110 | 362.000 | |
| 1.8 | 24.70 | 469.300 | 432.000 | |
| 2.0 | 27.36 | 519.840 | 479.000 | |
| 2.5 | 33.91 | 644.290 | 644.000 | |
| 3.0 | 40.36 | 766.840 | 767.000 | |
| 3.5 | 46.69 | 887.110 | 924.000 | |
| 4.0 | 52.90 | 1.005.100 | 1.047.000 | |
| 5.0 | 65.00 | 1.235.000 | 1.287.000 | |
| 6.0 | 78.00 | 1.482.000 | 1.716.000 |

Mẹo nhỏ cho chủ đầu tư:
Đừng chỉ nhìn vào giá trên mỗi cây thép. Hãy tính toán dựa trên tổng trọng lượng và độ bền của lớp mạ kẽm để đảm bảo công trình bền vững theo thời gian.
Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ)
Khi mua thép hộp 50×100, đây là những câu hỏi mà khách hàng của Thép Bảo Tín thường quan tâm nhất:
1. Một cây thép hộp 50×100 nặng bao nhiêu kg?
Trọng lượng phụ thuộc hoàn toàn vào độ dày thép.
- Loại mỏng (1.0mm) nặng khoảng 13.8 kg/cây.
- Loại dày (3.5mm) có thể lên tới 46.7 kg/cây.
- Các loại siêu dày (tới 6.0mm) nặng tới 78 kg/cây.
Biết chính xác trọng lượng giúp bạn tính toán tải trọng công trình và chi phí vận chuyển chính xác.
2. Giá 1kg thép hộp 50×100 là bao nhiêu?
Hiện tại, đơn giá trung bình dao động từ 18.500đ – 19.500đ/kg tùy thuộc vào thương hiệu (Hòa Phát, Hoa Sen, VinaOne…) và loại lớp mạ.
3. Nên dùng thép đen hay thép mạ kẽm?
- Thép đen: Phù hợp cho các kết cấu bên trong nhà, được sơn phủ bảo vệ, hoặc đổ bê tông. Giá thành rẻ hơn.
- Thép mạ kẽm: Bắt buộc cho các công trình ngoài trời, khu vực ven biển hoặc nơi có độ ẩm cao để chống rỉ sét.
Liên hệ nhận báo giá tốt nhất hôm nay
Bạn cần số lượng lớn cho dự án? Hay chỉ cần vài cây cho công trình dân dụng? Thép Bảo Tín luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn với mức giá cạnh tranh nhất từ nhà máy.
👉 [Gọi Ngay Hotline 0932.059.176 để được tư vấn miễn phí]
(Hoặc để lại tin nhắn Zalo, chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 5 phút)







Chưa có đánh giá nào.