Hotline:

0932059176

Địa chỉ:

551/156 Lê Văn Khương, Quận 12

cà rá

Cà rá, lơ thu ren inox (Hexagon Bushing)

Cà rá, lơ thu ren inox (Hexagon Bushing) Thép Bảo Tín chuyên cung cấp phụ kiện ren inox các loại, cà rá, lơ thu ren inox, Hexagon bushing… Phụ kiện inox sử dụng cho: Năng lượng điện, dầu khí, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt, làm giấy, hệ thống cấp thoát nước, đường ống pccc, thực

Yêu cầu báo giá

Cà rá, lơ thu ren inox (Hexagon Bushing)

Thép Bảo Tín chuyên cung cấp phụ kiện ren inox các loại, cà rá, lơ thu ren inox, Hexagon bushing… Phụ kiện inox sử dụng cho: Năng lượng điện, dầu khí, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt, làm giấy, hệ thống cấp thoát nước, đường ống pccc, thực phẩm, …

Cà rá, lơ thu ren inox (Hexagon Bushing)

Bên cạnh việc phân phối các loại cà rá, lơ thu ren inox chúng tôi còn phân phối các sản phẩm như: Ống inox: đúc, hàn, hộp inox, thép V inox (đúc, chấn), lap inox (tròn đặc), tấm inox cắt theo yêu cầu…, Phụ kiện inox: Co (cút) hàn inox, tê hàn inox, bầu giảm (côn thu) hàn inox, các loại phụ kiện ren inox như co (cút), tê, măng sông, rắc co, bầu giảm, kép ren, xem 1 tấc và 2 tấc (2 đầu ren ngoài)… Phụ kiện hàn có độ dầy theo tiêu chuẩn ASTM x SCH10, SCH20, SCH40, SCH80. Phụ kiện ren có loại ren thường, áp lực cao #1500psi, #3000psi… với kích thước (size): D21 – D400 với độ dầy từ 1ly – 12ly (có cung cấp hàng nhập khẩu đặc biệt theo đơn đặt hàng – thời gian 60 ngày). Sản phẩm có mác: Gồm có các loại thông dụng là Inox 201, 304, 304L, 316, 316L…

Thông số kỹ thuật cà rá, lơ thu ren inox

  • Quy Cách: 1/4inch đến 4inch (DN8 ~ DN100)
  • Áp suất làm việc: 150LBS
  • Vật Liệu: SUS 201 – 304/304L – 316/316L
  • Xuất Xứ: Taiwan, Malaysia, Korea, China…

Bảng thông số kỹ thuật

Hexagon Bushing
SIZE H L W
mm in mm in mm in
3/8″ 1/4″ 13 0.51 17.5 0.69 20 0.79
1/2″ 3/8″ 16 0.63 22 0.87 25 0.98
1/4″ 17 0.67 23 0.91 29.5 1.16
3/4″ 3/8″ 17 0.67 23 0.91 29.5 1.16
1/2″ 17 0.67 23 0.91 29.5 1.16
1″ 1/4″ 20 0.79 27 1.06 36.5 1.44
3/8″ 20 0.79 27 1.06 36.5 1.44
1/2″ 20 0.79 27 1.06 36.5 1.44
3/4″ 20 0.79 27 1.06 36.5 1.44
1-1/4″ 1/4″ 22 0.87 30 1.18 45.5 1.79
3/8″ 22 0.87 30 1.18 45.5 1.79
1/2″ 22 0.87 30 1.18 45.5 1.79
3/4″ 22 0.87 30 1.18 45.5 1.79
1″ 22 0.87 30 1.18 45.5 1.79
1-1/2″ 1/4″ 22 0.87 30 1.18 50 1.97
3/8″ 22 0.87 30 1.18 50 1.97
1/2″ 22 0.87 30 1.18 50 1.97
3/4″ 22 0.87 30 1.18 50 1.97
1″ 22 0.87 30 1.18 50 1.97
1-1/4″ 22 0.87 30 1.18 50 1.97
2″ 1/4″ 23.5 0.93 33.5 1.32 62 2.44
3/8″ 23.5 0.93 33.5 1.32 62 2.44
1/2″ 23.5 0.93 33.5 1.32 62 2.44
3/4″ 23.5 0.93 33.5 1.32 62 2.44
1″ 23.5 0.93 33.5 1.32 62 2.44
1-1/4″ 23.5 0.93 33.5 1.32 62 2.44
1-1/2″ 23.5 0.93 33.5 1.32 62 2.44
2-1/2″ 1/2″ 28.5 1.12 39.5 1.56 78 3.07
3/4″ 28.5 1.12 39.5 1.56 78 3.07
1″ 28.5 1.12 39.5 1.56 78 3.07
1-1/4″ 28.5 1.12 39.5 1.56 78 3.07
1-1/2″ 28.5 1.12 39.5 1.56 78 3.07
2″ 28.5 1.12 39.5 1.56 78 3.07
3″ 1/2″ 28.5 1.12 40 1.57 91 3.58
3/4″ 28.5 1.12 40 1.57 91 3.58
1″ 28.5 1.12 40 1.57 91 3.58
1-1/4″ 28.5 1.12 40 1.57 91 3.58
1-1/2″ 28.5 1.12 40 1.57 91 3.58
2″ 28.5 1.12 40 1.57 91 3.58
2-1/2″ 28.5 1.12 40 1.57 91 3.58
4″ 1/2″ 30 1.18 44.5 1.75 117 4.61
3/4″ 30 1.18 44.5 1.75 117 4.61
1″ 30 1.18 44.5 1.75 117 4.61
1-1/4″ 30 1.18 44.5 1.75 117 4.61
1-1/2″ 30 1.18 44.5 1.75 117 4.61
2″ 30 1.18 44.5 1.75 117 4.61
2-1/2″ 30 1.18 44.5 1.75 117 4.61
3″ 30 1.18 44.5 1.75 117 4.61

 

304 Stainless Steel Pipes Chemical Requirements
C max Mn max P max S max Si Cr Ni Mo N
304 0.08 2 0.045 0.03 1 18.0-20.0 8.0-11.0
304L 0.035 2 0.045 0.03 1 18.0-20.0 8.0-11.0

 

 

Nếu quý khách có nhu cầu, hãy liên hệ với Thép Bảo Tín ngay bây giờ để được báo giá tốt nhất:

CÔNG TY TNHH THÉP BẢO TÍN

Địa chỉ: 551/156 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Quận 12, TP.HCM, Việt Nam.
Tel: +84 28 6259 3033   Fax: +84 28 6259 3038    Hotline: 0932 059 176 (8 lines)
Email: kinhdoanh@thepbaotin.com mũi tên BTSXem bản đồ: https://g.page/thepbaotin

BAO TIN STEEL (CAMBODIA) CO.,LTD

Address: 252 National Road 1, Prek Eng, Chbar Ampov, Phnom Penh, Cambodia.
Email: sales@baotinsteel.com        mũi tên BTSMaps: https://g.page/baotinsteelcambodia