Hotline:

0932059176

Địa chỉ:

551/156 Lê Văn Khương, Quận 12

Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát

Giá thép ống Hòa Phát mạ kẽm

Giá thép ống Hòa Phát mạ kẽm

Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát

giấy chứng nhận nhà phân phối thép Hòa Phát
giấy chứng nhận nhà phân phối thép Hòa Phát

Giá thép ống Hòa Phát mạ kẽm giá ống thép mạ kẽm hòa phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát 

Giá thép ng m km nhúng nóng Hòa Phát

Thép ng m km nhúng nóng Trng lượng Đơn giá Thành tin
(Kg) (VNĐ/Kg) (VNĐ/Cây)
Thép Ống D21.2 x 1.6 4.64 kg 21227 vnđ 98,536
Thép Ống D21.2 x 1.9 5.48 kg 21227 vnđ 116,409
Thép Ống D21.2 x 2.1 5.94 kg 21227 vnđ 126,046
Thép Ống D21.2 x 2.6 7.26 kg 21227 vnđ 154,108
Thép Ống D26.65 x 1.6 5.93 kg 21227 vnđ 125,940
Thép Ống D26.65 x 1.9 6.96 kg 21227 vnđ 147,740
Thép Ống D26.65 x 2.1 7.70 kg 21227 vnđ 163,533
Thép Ống D26.65 x 2.3 8.29 kg 21227 vnđ 175,887
Thép Ống D26.65 x 2.6 9.36 kg 21227 vnđ 198,685
Thép Ống D33.5 x 1.6 7.56 kg 21227 vnđ 160,391
Thép Ống D33.5 x 1.9 8.89 kg 21227 vnđ 188,708
Thép Ống D33.5 x 2.1 9.76 kg 21227 vnđ 207,218
Thép Ống D33.5 x 2.3 10.72 kg 21227 vnđ 227,596
Thép Ống D33.5 x 2.6 11.89 kg 21227 vnđ 252,304
Thép Ống D33.5 x 3.2 14.40 kg 21227 vnđ 305,669
Thép Ống D42.2 x 1.6 9.62 kg 21227 vnđ 204,140
Thép Ống D42.2 x 1.9 11.34 kg 21227 vnđ 240,714
Thép Ống D42.2 x 2.1 12.47 kg 21227 vnđ 264,637
Thép Ống D42.2 x 2.3 13.56 kg 21227 vnđ 287,838
Thép Ống D42.2 x 2.6 15.24 kg 21227 vnđ 323,499
Thép Ống D42.2 x 2.9 16.87 kg 21227 vnđ 358,057
Thép Ống D42.2 x 3.2 18.60 kg 21227 vnđ 394,822
Thép Ống D48.1 x 1.6 11.01 kg 21227 vnđ 233,794
Thép Ống D48.1 x 1.9 12.99 kg 21227 vnđ 275,739
Thép Ống D48.1 x 2.1 14.30 kg 21227 vnđ 303,546
Thép Ống D48.1 x 2.3 15.59 kg 21227 vnđ 330,929
Thép Ống D48.1 x 2.5 16.98 kg 21227 vnđ 360,434
Thép Ống D48.1 x 2.9 19.38 kg 21227 vnđ 411,379
Thép Ống D48.1 x 3.2 21.42 kg 21227 vnđ 454,682
Thép Ống D48.1 x 3.6 23.71 kg 21227 vnđ 503,313
Thép Ống D59.9 x 1.9 16.31 kg 21227 vnđ 346,297
Thép Ống D59.9 x 2.1 17.97 kg 21227 vnđ 381,449
Thép Ống D59.9 x 2.3 19.61 kg 21227 vnđ 416,304
Thép Ống D59.9 x 2.6 22.16 kg 21227 vnđ 470,348
Thép Ống D59.9 x 2.9 24.48 kg 21227 vnđ 519,637
Thép Ống D59.9 x 3.2 26.86 kg 21227 vnđ 570,178
Thép Ống D59.9 x 3.6 30.18 kg 21227 vnđ 640,631
Thép Ống D59.9 x 4.0 33.10 kg 21227 vnđ 702,677
Thép Ống D75.6 x 2.1 22.85 kg 21227 vnđ 485,058
Thép Ống D75.6 x 2.3 24.96 kg 21227 vnđ 529,783
Thép Ống D75.6 x 2.5 27.04 kg 21227 vnđ 573,978
Thép Ống D75.6 x 2.7 29.14 kg 21227 vnđ 618,555
Thép Ống D75.6 x 2.9 31.37 kg 21227 vnđ 665,849
Thép Ống D75.6 x 3.2 34.26 kg 21227 vnđ 727,237
Thép Ống D75.6 x 3.6 38.58 kg 21227 vnđ 818,938
Thép Ống D75.6 x 4.0 42.41 kg 21227 vnđ 900,173
Thép Ống D75.6 x 4.2 44.40 kg 21227 vnđ 942,373
Thép Ống D75.6 x 4.5 47.37 kg 21227 vnđ 1,005,438
Thép Ống D88.3 x 2.1 26.80 kg 21227 vnđ 568,862
Thép Ống D88.3 x 2.3 29.28 kg 21227 vnđ 621,590
Thép Ống D88.3 x 2.5 31.74 kg 21227 vnđ 673,745
Thép Ống D88.3 x 2.7 34.22 kg 21227 vnđ 726,388
Thép Ống D88.3 x 2.9 36.83 kg 21227 vnđ 781,748
Thép Ống D88.3 x 3.2 40.32 kg 21227 vnđ 855,873
Thép Ống D88.3 x 3.6 50.22 kg 21227 vnđ 1,066,020
Thép Ống D88.3 x 4.0 50.21 kg 21227 vnđ 1,065,765
Thép Ống D88.3 x 4.2 52.29 kg 21227 vnđ 1,109,981
Thép Ống D88.3 x 4.5 55.83 kg 21227 vnđ 1,185,167
Thép Ống D108.0 x 2.5 39.05 kg 21227 vnđ 828,829
Thép Ống D108.0 x 2.7 42.09 kg 21227 vnđ 893,444
Thép Ống D108.0 x 2.9 45.12 kg 21227 vnđ 957,805
Thép Ống D108.0 x 3.0 46.63 kg 21227 vnđ 989,879
Thép Ống D108.0 x 3.2 49.65 kg 21227 vnđ 1,053,878
Thép Ống D113.5 x 2.5 41.06 kg 21227 vnđ 871,581
Thép Ống D113.5 x 2.7 44.29 kg 21227 vnđ 940,144
Thép Ống D113.5 x 2.9 47.48 kg 21227 vnđ 1,007,943
Thép Ống D113.5 x 3.0 49.07 kg 21227 vnđ 1,041,609
Thép Ống D113.5 x 3.2 52.58 kg 21227 vnđ 1,116,073
Thép Ống D113.5 x 3.6 58.50 kg 21227 vnđ 1,241,780
Thép Ống D113.5 x 4.0 64.84 kg 21227 vnđ 1,376,359
Thép Ống D113.5 x 4.2 67.94 kg 21227 vnđ 1,442,099
Thép Ống D113.5 x 4.4 71.07 kg 21227 vnđ 1,508,497
Thép Ống D113.5 x 4.5 72.62 kg 21227 vnđ 1,541,399
Thép Ống D141.3 x 3.96 80.46 kg 21227 vnđ 1,707,924
Thép Ống D141.3 x 4.78 96.54 kg 21227 vnđ 2,049,255
Thép Ống D141.3 x 5.56 111.66 kg 21227 vnđ 2,370,207
Thép Ống D141.3 x 6.55 130.62 kg 21227 vnđ 2,772,671
Thép Ống D168.3 x 3.96 96.24 kg 21227 vnđ 2,042,886
Thép Ống D168.3 x 4.78 115.62 kg 21227 vnđ 2,454,266
Thép Ống D168.3 x 5.56 133.86 kg 21227 vnđ 2,841,446
Thép Ống D168.3 x 6.35 152.16 kg 21227 vnđ 3,229,900
Thép Ống D219.1 x 4.78 151.56 kg 21227 vnđ 3,217,164
Thép Ống D219.1 x 5.16 163.32 kg 21227 vnđ 3,466,794
Thép Ống D219.1 x 5.56 175.68 kg 21227 vnđ 3,729,159
Thép Ống D219.1 x 6.35 199.86 kg 21227 vnđ 4,242,428

Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo , quý khách mua hàng xin vui lòng gọi điện liên hệ thép bảo tín

Tôi nên mua thép Hòa Phát mạ kẽm ở đâu giá rẻ – chất lượng ?

Công ty TNHH Thép Bảo Tín, là đơn vị được ủy quyền từ nhà máy thép Hòa Phát. 

– Chúng tôi nhập trực tiếp từ nhà máy, không qua trung gian nên giá rất mềm.

– Ngoài nhà máy thép Hòa Phát, chúng tôi còn được sự ủy quyền của ống thép SeAH, VinaOne, Việt Đức nên sản phẩm rất phong phú.

– Quý khách có thể đến trực tiếp hoặc gọi cho chúng tôi để nhận được sự tư vấn đầy đủ nhất.

– Các sản phẩm của Công ty Thép Bảo Tín chúng tôi:

  • Ống thép cỡ lớn.
  • Ống thép đen.
  • Thép hộp.
  • Ống thép đúc.
  • Thép hình H-I-U-V.
  • Phụ kiện ống thép các loại…
Nhà nhập khẩu ống thép đúc chuyên nghiệp Bảo Tín