Trọng lượng riêng của thép: Cách tính, bảng tra đầy đủ

Trong xây dựng và cơ khí, trọng lượng riêng của thép là thông số cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến tính toán kết cấu và dự toán chi phí. Chỉ cần một sai sót nhỏ trong việc áp dụng giá trị này, nhà thầu có thể đối mặt với rủi ro sai lệch hàng chục tấn vật tư, gây lãng phí ngân sách hoặc làm yếu đi sự vững chãi của công trình.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu đúng con số chuẩn 7850 kg/m³, cung cấp bảng tra và công thức tính nhanh trọng lượng thép. Từ đó, giúp tối ưu hóa việc bóc tách khối lượng và nghiệm thu vật tư thực tế.

Trọng lượng riêng của thép là gì?

Trọng lượng riêng của thép là trọng lượng của thép trên một đơn vị thể tích, phản ánh mức độ “nặng” của vật liệu trong không gian. Đơn vị của trọng lượng riêng là newton trên một mét khối (N/m³).

Tuy nhiên trong thực tế xây dựng và ngành thép, người ta không dùng đơn vị Newton, mà chỉ quan tâm thép nặng bao nhiêu kg để tính toán, dự toán và mua bán. Vì vậy, người ta đã quy ước trọng lượng riêng của thép cũng là khối lượng riêng của thép và bằng 7850 kg/m³

Trọng lượng riêng (khối lượng riêng) của thép = 7850 kg/m³

Trọng lượng riêng của thép ống tròn
Thép ống tròn cũng có trọng lượng riêng riêu chuẩn là 7850 Kg/m3

Con số 7.850 kg/m³ không phải ước lượng cảm tính, mà là:

  • Giá trị trung bình của thép cacbon và thép xây dựng
  • Được thống nhất trong các hệ tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, EN
  • Được sử dụng rộng rãi trong thiết kế, dự toán và thương mại thép.

Trọng lượng riêng của sắt thép có khác nhau không?

Trong lượng riêng của sắt có sự khác biệt đôi chút với trọng lượng riêng của thép. Tuy nhiên, nó không đáng kể. Cụ thể, trọng lượng riêng của sắt là 7800 kg/m³, còn thép (hợp kim của sắt và carbon) có trọng lượng riêng là 7850 kg/m³. Sự khác biệt này là do trong thành phần của thép có thêm các nguyên tố như Carbon, Mangan, Silic… giúp làm tăng mật độ phân tử trong cấu trúc vật liệu.

Dù vậy, sự chênh lệch không quá lớn ( dưới 1%) nên giá trị 7850 kg/m³ vẫn được lấy làm tiêu chuẩn. Vì nó giúp:

  • Đơn giản hóa việc tính toán khối lượng sắt thép trên bản vẽ.
  • Thống nhất trong việc giao nhận, mua bán vật tư (barem thép).
  • Không ảnh hưởng nhiều tới an toàn của kết cấu.

Trong lượng riêng của thép là bao nhiêu? Cách tính đơn giản?

Như đã nói, trên lý thuyết, trọng lượng riêng và khối lượng riêng của thép khác nhau. Trọng lượng riêng sẽ được tính là:

d = P/V (1)

Trong đó:

– d là kí hiệu trọng lượng riêng (đơn vị: N/m³)

–  P là kí hiệu là trọng lượng (đơn vị: N)

– V là kí hiệu thể tích (đơn vị: m³)

* Lưu ý với thép, ta có:

  • P = m.g (g là gia tốc trọng trường ≈ 9.81 m/s²)
  • m = ρ. V ( ρ là khối lượng riêng của thép ≈7850 kg/m³)  (2)

Từ (1) và (2) ta có :

d = ρ. g 

Vậy chính xác trọng lượng riêng của thép là: d = 7850 x 9.81 ≈ 77000 N/m³

Ví dụ: Hướng dẫn cách tính trọng lượng riêng (khối lượng lượng riêng) của thép tấm 8mm x 1500 x 12000

Ta có công thức: Trọng lượng riêng = Tỷ trọng(g/cm3) x Độ dày (mm) x Chiều rộng (m) x Chiều dài (m) = 7.85 x 8 x 1.5 x 12 = 1130 (Kg)

Bảng tra trọng lượng riêng của thép và vật liệu liên quan

Dưới đây là bảng tra trọng lượng riêng thường được sử dụng trong hồ sơ thiết kế, dự toán và kỹ thuật:

Vật liệu
Trọng lượng riêng (kg/m³)
Thép xây dựng7.850
Thép tròn, thép cây7.850
Thép hình, thép ống7.850
Gang7.200 – 7.400
Bê tông thường2.300 – 2.400
Bê tông cốt thép2.500 – 2.700
Nhôm2.700
Đồng8.900

👉🏻 Tham khảo bảng tra trọng lượng ống thép tròn các loại 

Tại sao cần biết trọng lượng riêng của thép?

Việc nắm rõ trọng lượng riêng quy chuẩn (7850 kg/m³) là cực kỳ quan trọng vì 3 lý do:

  • Giúp kỹ sư tính chính xác tải trọng của thép lên móng, dầm, cột. Tránh rủi ro lún, nứt hoặc đổ sập công trình do tính toán sai sức nặng vật liệu.
  • Giúp quy đổi nhanh từ kích thước trên bản vẽ ra khối lượng (kg/tấn) cần mua. Điều này giúp lập dự toán chính xác, tránh mua thừa gây lãng phí hoặc mua thiếu làm chậm tiến độ.
  • Là “thước đo” để phát hiện thép giả, thép “non” (nhẹ hơn chuẩn). Nếu thép có kích thước đúng nhưng trọng lượng thực tế quá nhẹ, đó là dấu hiệu của hàng kém chất lượng.

Tại Thép Bảo Tín, các số liệu của thép bao gồm cả trọng lượng riêng của thép đều được chúng tôi thể hiện đầy đủ trên báo giá, biên bản giao hàng:

  • Ống thép đúc, ống thép hàn cỡ lớn: Các sản phẩm này thường có độ dày lớn (Schedule 40, 80…). Việc biết trọng lượng riêng giúp khách hàng tính toán được sức nặng của hệ thống đường ống để thiết kế giá đỡ phù hợp.

>> Tham khảo một vài dòng ống đúc và ống thép hàn cỡ lớn tại Thép Bảo Tín

  • Thép hình (U, I, V, H) và thép tấm: Đây là khung xương của nhà xưởng. Thép Bảo Tín cung cấp bảng barem (bảng tra quy chuẩn) chi tiết dựa trên trọng lượng riêng 7850 kg/m³ để khách hàng đối chiếu ngay khi nhận hàng.
Sản phẩm thép nhà Thép Bảo Tín
Sản phẩm thép nhà Thép Bảo Tín

Trên đây là những thông tin quan trọng về trọng lượng riêng của thép. Nếu còn bất cứ thắc mắc nào, hãy liên hệ để Thép Bảo Tín hỗ trợ bạn nhé – 0932 059 176.

Bình luận (0 bình luận)