Thép ống đúc phi 42 là một trong những sản phẩm sắt thép công nghiệp được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chịu áp lực cực cao và kết cấu liền mạch đặc trưng. Thép Bảo Tín nhập khẩu trực tiếp và phân phối dòng sản phẩm này với đầy đủ các chứng chỉ chất lượng CO, CQ, cam kết giá gốc tốt nhất cho các dự án xây dựng và nhà thầu cơ điện M&E.
Tiêu chuẩn kỹ thuật ống thép đúc phi 42 (DN32)
Ống thép đúc phi 42 có đường kính ngoài thực tế (OD) là 42.2 mm, tương đương với kích thước danh nghĩa DN32 hoặc 1 1/4 inch theo hệ tiêu chuẩn Mỹ. Sản phẩm được chế tạo qua quy trình cán nóng hoặc ép đùn phôi thép nóng chảy, hoàn toàn không có mối hàn thân ống, giúp loại bỏ nguy cơ nứt vỡ đường ống tại vị trí khớp hàn dưới áp lực lớn.
Các thông số kỹ thuật cốt lõi:
- Mác thép tiêu chuẩn: ASTM A106 Grade B (ống chịu nhiệt và áp lực cao), ASTM A53 Grade B (ống chịu lực thông dụng), API 5L Grade B (chuyên dụng ngành dẫn dầu khí). Quy trình kiểm soát tuân thủ nghiêm ngặt theo danh mục tiêu chuẩn kỹ thuật luyện kim Mỹ ASTM Steel Standards nhằm đảm bảo độ bền kéo kéo dài và giới hạn chảy an toàn cho hệ thống.
- Đường kính ngoài chuẩn (OD): 42.2 mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét đến 12 mét hoặc cắt ngắn theo quy cách công trình của bạn.
- Lớp phủ bề mặt: Để đen tự nhiên hoặc sơn phủ một lớp dầu chống gỉ bảo quản.
Bảng quy cách và trọng lượng thép ống đúc phi 42
Dưới đây là bảng thông số độ dày ly, chiều dài cùng đơn giá tham khảo tại kho Thép Bảo Tín. Để giúp các kỹ sư cơ điện tính toán tải trọng kết cấu chính xác cho hệ thống treo đỡ thang máng cáp hoặc đường ống HVAC, chúng tôi bổ sung thêm cột tính trọng lượng lý thuyết (kg/m) dựa trên công thức cơ học tiêu chuẩn: W = (OD - T) * T * 0.02466.
Bảng quy cách và đơn giá tham khảo thép ống đúc phi 42 (DN32):
| STT | Quy cách sản phẩm | Đường kính ngoài OD (mm) | Độ dày ly T (mm) | Trọng lượng lý thuyết (Kg/m) | Chiều dài cây (m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/Kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ống đúc DN32 Phi 42 | 42.2 | 1.651 | ~1.65 | 6m – 12m | 22.500 ₫ – 35.000 ₫ |
| 2 | Ống đúc DN32 Phi 42 | 42.2 | 2.769 (SCH40) | ~2.69 | 6m – 12m | 22.500 ₫ – 35.000 ₫ |
| 3 | Ống đúc DN32 Phi 42 | 42.2 | 3.556 (SCH80) | ~3.39 | 6m – 12m | 22.500 ₫ – 35.000 ₫ |
| 4 | Ống đúc DN32 Phi 42 | 42.2 | 4.851 | ~4.47 | 6m – 12m | 22.500 ₫ – 35.000 ₫ |
| 5 | Ống đúc DN32 Phi 42 | 42.2 | 6.350 (SCH160) | ~5.61 | 6m – 12m | 22.500 ₫ – 35.000 ₫ |
| 6 | Ống đúc DN32 Phi 42 | 42.2 | 9.703 (XXS) | ~7.78 | 6m – 12m | 22.500 ₫ – 35.000 ₫ |
Lưu ý quan trọng: Đơn giá trong bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo tại một số thời điểm mua hàng. Giá thép ống đúc nhập khẩu biến động liên tục theo giá phôi thép thế giới. Quý khách hàng hãy liên hệ trực tiếp với Thép Bảo Tín để nhận bảng giá chính xác và chính sách chiết khấu tốt nhất cho công trình của mình.
Ứng dụng thực tế của ống thép đúc phi 42
Sở hữu khả năng chịu lực kéo mạnh và giới hạn bền áp suất lớn hơn rất nhiều so với các loại ống hàn thông thường, thép ống đúc phi 42 là lựa chọn cốt lõi cho các hạng mục kỹ thuật khắt khe:
- Đường ống chịu nhiệt, nồi hơi: Hệ thống dẫn hơi nóng cao áp trong các nhà máy nhiệt điện, lò sấy công nghiệp yêu cầu vật liệu không bị rạn nứt dưới nhiệt độ cao.
- Hệ thống PCCC: Treo đường ống chữa cháy áp lực cao ở các tòa nhà cao tầng, hệ thống sprinkler đầu phun tự động luôn duy trì áp suất nước lớn.
- Hệ thống thủy lực: Dẫn dầu thủy lực áp suất cực cao cho máy công trình, thiết bị nâng hạ nặng.
- Dẫn khí và nhiên liệu: Đường ống dẫn khí gas, dầu khí hóa lỏng của các trạm chiết nạp khí, nhà máy chế biến hóa chất.









Chưa có đánh giá nào.