Ống thép đúc phi 219 (đường kính ngoài thực tế 219,1 mm, danh nghĩa DN200 hoặc 8 inch) là loại ống thép carbon chịu lực cao. Sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ đùn nóng hoặc kéo nguội theo tiêu chuẩn ASTM A106 và ASTM A53, phục vụ cho các hệ thống đường ống áp lực cao và phòng cháy chữa cháy.
Trong các dự án xây dựng và công nghiệp chịu áp lực cao, việc lựa chọn đúng quy cách vật tư là yếu tố quyết định đến sự an toàn của toàn bộ hệ thống. Đối với dòng sản phẩm có kích thước lớn như ống thép DN200, việc nắm vững các thông số độ dày và khối lượng sẽ giúp nhà thầu tính toán chính xác tải trọng kết cấu và tối ưu hóa chi phí vận chuyển.
Quy cách ống thép đúc phi 219 theo ASME B36.10
Kích thước và độ dày của ống đúc phi 219 được quy định cụ thể trong tiêu chuẩn ASME B36.10. Đường kính ngoài của ống đạt 219,08 mm. Tùy thuộc vào yêu cầu chịu áp lực của hệ thống, nhà thầu có thể lựa chọn các cấp độ dày (Schedule) khác nhau.
Dưới đây là bảng tra quy cách chi tiết bao gồm độ dày thành ống, đường kính trong và khối lượng lý thuyết của ống đúc phi 219:
| Cỡ danh nghĩa (DN) | Đường kính ngoài OD (mm) | Độ dày thành ống WT (mm) | Đường kính trong ID (mm) | Tiêu chuẩn độ dày (ASME) | Trọng lượng lý thuyết (kg/m) | Trọng lượng mỗi cây 6m (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DN200 | 219 | 2,77 | 213,54 | SCH 5S | 14,77 | 88,62 |
| DN200 | 219 | 3,76 | 211,56 | SCH 10S | 19,97 | 119,82 |
| DN200 | 219 | 6,35 | 206,38 | SCH 20 | 33,31 | 199,86 |
| DN200 | 219 | 7,04 | 205,00 | SCH 30 | 36,81 | 220,86 |
| DN200 | 219 | 8,18 | 202,72 | SCH 40 / STD | 42,56 | 255,36 |
| DN200 | 219 | 10,31 | 198,46 | SCH 60 | 53,08 | 318,48 |
| DN200 | 219 | 12,70 | 193,68 | SCH 80 / XS | 64,64 | 387,84 |
| DN200 | 219 | 15,09 | 188,90 | SCH 100 | 75,92 | 455,52 |
| DN200 | 219 | 18,26 | 182,56 | SCH 120 | 90,49 | 542,94 |
| DN200 | 219 | 20,62 | 177,84 | SCH 140 | 100,92 | 605,52 |
| DN200 | 219 | 22,23 | 174,62 | SCH XXS | 107,92 | 647,52 |
| DN200 | 219 | 23,01 | 173,06 | SCH 160 | 111,27 | 667,62 |
Hiện nay, các sản phẩm ống đúc trên thị trường Việt Nam chủ yếu là hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan. Mỗi lô hàng đều cần có đầy đủ giấy chứng nhận xuất xứ và chất lượng (CO, CQ) từ nhà máy để phục vụ công tác nghiệm thu công trình.

Tiêu chuẩn kỹ thuật của ống thép đúc DN200
Ống thép đúc phi 219 được sản xuất chủ yếu theo hai tiêu chuẩn phổ biến là ASTM A106 và ASTM A53. Việc phân biệt rõ hai tiêu chuẩn này rất cần thiết khi thiết kế hệ thống cơ điện. Tiêu chuẩn ASTM A106 chuyên dùng cho các đường ống dẫn nhiệt độ cao và áp suất lớn như lò hơi, trong khi tiêu chuẩn ASTM A53 thích hợp cho các hệ thống đường ống dẫn nước, khí nén hoặc kết cấu chịu lực thông thường.
Để kiểm chứng các quy định kỹ thuật nghiêm ngặt về thành phần hóa học và cơ tính của sản phẩm, quý khách có thể tham khảo thêm tại hệ thống tiêu chuẩn ASTM Steel Standards.
Yêu cầu về thành phần hóa học
Thành phần hóa học của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hàn và độ bền dẻo của ống thép. Dưới đây là bảng so sánh tỷ lệ phần trăm tối đa các nguyên tố hóa học của thép ống theo tiêu chuẩn ASTM A106 và ASTM A53 (áp dụng cho Grade B):
| Nguyên tố hóa học | ASTM A106 Grade B (%) | ASTM A53 Grade B Seamless (%) |
|---|---|---|
| Cacbon (C) | Tối đa 0,30 | Tối đa 0,30 |
| Mangan (Mn) | 0,29 – 1,06 | Tối đa 1,20 |
| Phốt pho (P) | Tối đa 0,035 | Tối đa 0,05 |
| Lưu huỳnh (S) | Tối đa 0,035 | Tối đa 0,045 |
| Silic (Si) | Tối thiểu 0,10 | Không quy định cụ thể |
| Đồng (Cu) | Tối đa 0,40 | Tối đa 0,40 |
| Niken (Ni) | Tối đa 0,40 | Tối đa 0,40 |
| Crom (Cr) | Tối đa 0,40 | Tối đa 0,40 |
| Molibden (Mo) | Tối đa 0,15 | Tối đa 0,15 |
| Vanadi (V) | Tối đa 0,08 | Tối đa 0,08 |
Hàm lượng Cacbon được khống chế ở mức tối đa 0,30% để đảm bảo thép có độ dẻo dai tốt và dễ thi công hàn nối tại công trình.
Yêu cầu về tính chất cơ lý tính

Tính chất cơ học là thước đo khả năng chịu tải và giới hạn an toàn của đường ống dưới áp lực làm việc cao. Cả tiêu chuẩn ASTM A106 và tiêu chuẩn ASTM A53 đều phân chia sản phẩm thành các cấp độ bền Grade A, Grade B và Grade C.
Các thông số cơ lý tính cơ bản của Grade B (mác thép được sử dụng phổ biến nhất) bao gồm:
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Đạt tối thiểu 415 MPa (tương đương 60.000 psi). Chỉ số này thể hiện ứng suất kéo lớn nhất mà ống thép có thể chịu trước khi đứt gãy.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Đạt tối thiểu 240 MPa (tương đương 35.000 psi). Đây là điểm mà vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo và không thể phục hồi hình dạng ban đầu.
- Độ giãn dài (Elongation): Đạt tối thiểu 30% đối với mẫu thử dọc tiêu chuẩn, đảm bảo ống có khả năng biến dạng tốt khi gặp chấn động hoặc co ngót nhiệt.
Ứng dụng thực tế của ống thép đúc phi 219
Nhờ cấu trúc liền mạch không có mối hàn, ống thép đúc chịu được áp suất làm việc lớn hơn nhiều so với ống thép hàn có cùng quy cách độ dày. Nhờ ưu điểm này, sản phẩm được ứng dụng trong các hạng mục quan trọng:
- Đường ống áp lực cao: Sử dụng dẫn dầu, dẫn khí gas hóa lỏng hoặc làm ống dẫn hơi nóng trong các nhà máy nhiệt điện, nhà máy lọc hóa dầu.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy: Làm đường ống trục chính dẫn nước cho hệ thống chữa cháy tự động tại các tòa nhà cao tầng, khu công nghiệp nhờ khả năng chịu lực va đập dòng chảy lớn.
- Hệ thống lạnh trung tâm Chiller: Dẫn chất làm lạnh áp suất cao trong các tòa nhà thương mại lớn.
- Kết cấu chịu lực: Làm cột chịu lực siêu trọng, khung nhà xưởng vượt nhịp lớn hoặc làm hệ thống cọc ống thép trong thi công cầu cảng.
Kinh nghiệm mua hàng và tránh sai sót kỹ thuật cho nhà thầu
Trong quá trình cung cấp vật tư cho các công trình lớn, chúng tôi nhận thấy nhiều nhà thầu thường gặp những sai sót kỹ thuật đáng tiếc dẫn đến việc không thể nghiệm thu dự án.
Một sai sót phổ biến là nhầm lẫn giữa ống đúc và ống hàn. Ống thép đúc có độ đồng nhất bề mặt cao, không có đường sinh dọc ống như ống thép hàn. Để tránh mua nhầm loại vật tư ảnh hưởng đến độ an toàn, quý khách nên xem kỹ bài viết phân biệt giữa ống thép đúc và ống thép hàn để nắm rõ cách nhận biết bằng mắt thường và phương pháp kiểm thử kỹ thuật.
Một lưu ý quan trọng khác là kiểm tra dung sai độ dày thành ống. Tiêu chuẩn ASTM cho phép dung sai độ dày thành ống dao động trong khoảng âm 12,5%. Khi nhận hàng tại kho, kỹ sư nên dùng panme đo trực tiếp tại đầu ống và đối chiếu với bảng quy cách tiêu chuẩn ASTM A106 để xác định hàng đạt chất lượng hay không. Đặc biệt, hãy yêu cầu đơn vị phân phối cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO, CQ bản gốc hoặc bản sao y có đóng dấu đỏ của nhà máy.
Nhận báo giá ống thép đúc phi 219 tại Thép Bảo Tín
Thép Bảo Tín là đơn vị chuyên nhập khẩu trực tiếp các dòng sản phẩm ống thép đúc chất lượng cao từ các nhà máy uy tín tại Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm đúng quy cách độ dày và tiêu chuẩn kỹ thuật với đầy đủ chứng chỉ chất lượng đi kèm.
Để nhận báo giá chi tiết sản phẩm ống thép đúc phi 219 (DN200) cùng các tài liệu kỹ thuật liên quan, quý khách hàng vui lòng liên hệ Thép Bảo Tín qua các kênh thông tin sau:
- Hotline hỗ trợ: 0932 059 176
- Email tiếp nhận yêu cầu: bts@thepbaotin.com
- Trụ sở chính: 551/156 Lê Văn Khương, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh.










Chưa có đánh giá nào.