Bảng báo giá thép ống đen (ống thép đen) mới nhất hôm nay bao gồm:Ống thép đen hòa phát, ống thép đen việt đức, ống thép đen seah… được cập nhật hàng ngày.

Báo giá ống thép đen

 

Bảng báo giá thép ống đen mới nhất hôm nay

Công ty Thép Bảo Tín báo giá thép ống đen mới nhất đến quý khách tại Hà Nội, Đà Nẵng, TPHCM…

Có đa dạng kích thước, mẫu loại sản phẩm với giá thành rẻ nhất giúp quý khách tiết kiệm chi phí.

Tiêu chuẩn ống thép đen

Ống thépĐộ dàyGiá ống thép mạ kẽmGiá ống thép đen
Ống phi 211.0 mm41.000 vnđ36.900 vnđ
1.2 mm50.000 vnđ45.000 vnđ
1.4 mm62.000 vnđ55.800 vnđ
Ống phi 271.0 mm53.000 vnđ47.700 vnđ
1.2 mm62.000 vnđ55.800 vnđ
1.4 mm82.000 vnđ73.800 vnđ
1.8 mm99.000 vnđ89.100 vnđ
Ống phi 341.0 mm68.000 vnđ61.200 vnđ
1.2 mm82.000 vnđ73.800 vnđ
1.4 mm102.000 vnđ91.800 vnđ
1.8 mm129.000 vnđ116.100 vnđ
2.0 mm169.000 vnđ152.100 vnđ
Ống phi 421.2 mm120.000 vnđ108.000 vnđ
1.4 mm130.000 vnđ117.000 vnđ
1.8 mm159.000 vnđ143.100 vnđ
2.0 mm195.000 vnđ175.500 vnđ
2.3 mm222.000 vnđ199.800 vnđ
Ống phi 491.2 mm120.000 vnđ108.000 vnđ
1.4 mm149.000 vnđ134.100 vnđ
1.8 mm192.000 vnđ172.800 vnđ
2.0 mm227.000 vnđ204.300 vnđ
2.3 mm258.000 vnđ232.200 vnđ
Ống phi 601.2 mm142.000 vnđ127.800 vnđ
1.4 mm185.000 vnđ166.500 vnđ
1.8 mm223.000 vnđ200.700 vnđ
2.0 mm279.000 vnđ251.100 vnđ
Ống phi 761.2 mm190.000 vnđ171.000 vnđ
1.4 mm234.000 vnđ210.600 vnđ
1.8 mm292.000 vnđ262.800 vnđ
2.0 mm362.000 vnđ325.800 vnđ
Ống phi 901.4 mm275.000 vnđ247.500 vnđ
1.8 mm349.000 vnđ314.100 vnđ
2.0 mm451.000 vnđ405.900 vnđ
Ống phi 1141.4 mm353.000 vnđ317.700 vnđ
1.8 mm432.000 vnđ388.800 vnđ
2.0 mm554.000 vnđ498.600 vnđ
3.0 mm775.000 vnđ697.500 vnđ
Bảng báo giá thép ống đen mới nhất hôm nay
Ống thép hàn tại kho Thép Bảo Tín

Công ty Thép Bảo Tín phân phối thép ống đen có giấy tờ chứng chỉ xuất nhập khẩu.

Các sản phẩm ống thép đều có kích thước và độ dày phù hợp với các sản phẩm.

Mua ống thép đen tại TPHCM, Cambodia ở đâu ?

Giá ống thép đen thông dụng

Đường kính ngoài ODKích thướcĐộ dày thành ốngTrọng lượngĐơn giá
Kích thước danh nghĩa NPSĐường kính danh nghĩa DN
mmInchmmmmKg/métKg/cây 6 métVNĐ/métVNĐ/cây 6 mét
21.31/2152.771,277,6223,114138,684
26.73/4202.871,6910,1430,758184,548
33.41253.382,51545,500273,000
42.21 1/4323.563,3920,3461,698370,188
4.854,4726,8281,354488,124
48.31 1/2403.684,0524,373,710442,260
5,085,4132,4698,462590,772
60.32503.915,4432,6499,008594,048
5.547,4844,88136,136816,816
732 1/2655.168,6351,78157,066942,396
88.93803.186,7240,32122,304733,824
3.968,2949,74150,878905,268
4.789,9259,52180,5441,083,264
5.4911,2967,74205,4781,232,868
101.63 1/2903.187,7246,32140,504843,024
3.969,5357,18173,4461,040,676
4.7811,4168,46207,6621,245,972
114.341003.188,7152,26158,522951,132
3.9610,7864,68196,1961,177,176
4.7812,9177,46234,9621,409,772
5.5614,9189,46271,3621,628,172
06.0216,0796,42292,4741,754,844
6.3516,9101,4307,5801,845,480
141.351253.9613,4180,46244,0621,464,372
4.7816,0996,54292,8381,757,028
5.5618,61111,66338,7022,032,212
6.5521,76130,56396,0322,376,192
168.361504.7819,27115,62350,7142,104,284
5.5622,31133,86406,0422,436,252
6.3525,36152,16461,5522,769,312
219.182004.7825,26151,56459,7322,758,392
5.1627,72166,32504,5043,027,024
5.5629,28175,68532,8963,197,376
6.3533,31199,86606,2423,637,452
Giá ống thép hàng đen cỡ lớn
Đường kính ngoài
(mm)
Độ dày
(mm)
Trọng lượng
(Kg/m)
Đơn giá
(VNĐ/Kg)
165.24.517,8329,300
519,8366,300
623,6436,600
7.127,7512,450
190.74.520,7382,950
5.324,2447,700
627,3505,050
731,7586,450
8.236,9682,650
216.34.523,5434,750
5.830,1556,850
631,1575,350
736,1667,850
841,1760,350
8.242,1778,850
267.4638,7715,950
6.642,4784,400
745832,500
851,2947,200
957,31,060,050
9.359,21,095,200
318.5646,2854,700
6.953980,500
861,31,134,050
968,71,270,950
10.378,31,448,550
355.66.455,11,019,350
7.96,77125,245
976,91,422,650
9.581,11,500,350
121021,887,000
12.71071,979,500
406.47.977,61,435,600
988,21,631,700
9.5931,720,500
121172,164,500
12.71232,275,500
161542,849,000
191823,367,000
457.2999,51,840,750
9.51051,942,500
121322,442,000
12.71392,571,500
161743,219,000
192053,792,500
50091092,016,500
121442,664,000
141683,108,000
5087.997,41,801,900
91112,053,500
9.51172,164,500
121472,719,500
12.71552,867,500
141713,163,500
161943,589,000
192294,236,500
222644,884,000
558.891222,257,000
121622,997,000
162143,959,000
192534,680,500
222915,383,500
60091312,423,500
121743,219,000
142023,737,000
162304,255,000
609.691332,460,500
9.51412,608,500
121773,274,500
12.71873,459,500
142063,811,000
162344,329,000
192775,124,500
223195,901,500
70091532,830,500
122043,774,000
142374,384,500
162704,995,000
711.291562,886,000
122073,829,500
142414,458,500
162745,069,000
193245,994,000
223746,919,000
812.891783,293,000
122374,384,500
142765,106,000
163145,809,000
193726,882,000
224297,936,500
914.4122674,939,500
143115,753,500
163546,549,000
194207,770,000
224848,954,000
1016122975,494,500
143466,401,000
163957,307,500
194678,639,500
225399,971,500

Chú ý :
1. Đơn giá tham khảo đã bao gồm chi phi 10% VAT
2. Đơn giá ống thép sẽ có thay đổi theo thị trường nên bảng giá trên có thể không hoàn toàn chính xác mà chỉ mang tính chất tham khảo. Nếu bạn cần biết thêm những thông tin khác về giá ống thép đen, vui lòng liên hệ qua số máy: 0932 059 1760767 555 777

Thép Bảo Tín có đầy đủ các sản phẩm nên quý khách có thể thỏa mái lựa chọn:

Từ khóa: , , , ,
Bình luận bài viết (0 bình luận)