Hotline:

0932059176

Địa chỉ:

551/156 Lê Văn Khương, Quận 12

Bảng báo giá thép ống đen mới nhất hôm nay

Bảng báo giá thép ống đen mới nhất hôm nay

Nhà Cung Cấp Tin Cậy

Bảng báo giá thép ống đen mới nhất hôm nay

Bảng báo giá thép ống đen mới nhất hôm nay

Bảng báo giá thép ống đen mới nhất hôm nay

Công ty Thép Bảo Tín báo giá thép ống đen mới nhất đến quý khách tại Hà Nội, Đà Nẵng, TPHCM…

 – Có đa dạng kích thước, mẫu loại sản phẩm với giá thành rẻ nhất giúp quý khách tiết kiệm chi phí.

Tiêu chuẩn ống thép đen

Ống thép Độ dày Giá thép kẽm Giá thép đen
Ống phi 21 1.0 mm 41000 vnđ 36.900 vnđ
1.2 mm 50000 vnđ 45.000 vnđ
1.4 mm 62000 vnđ 55.800 vnđ
Ống phi 27 1.0 mm 53000 vnđ 47.700 vnđ
1.2 mm 62000 vnđ 55.800 vnđ
1.4 mm 82000 vnđ 73.800 vnđ
1.8 mm 99000 vnđ 89.100 vnđ
Ống phi 34 1.0 mm 68000 vnđ 61.200 vnđ
1.2 mm 82000 vnđ 73.800 vnđ
1.4 mm 102000 vnđ 91.800 vnđ
1.8 mm 129000 vnđ 116.100 vnđ
2.0 mm 169000 vnđ 152.100 vnđ
Ống phi 42 1.2 mm 120000 vnđ 108.000 vnđ
1.4 mm 130000 vnđ 117.000 vnđ
1.8 mm 159000 vnđ 143.100 vnđ
2.0 mm 195000 vnđ 175.500 vnđ
2.3 mm 222000 vnđ 199.800 vnđ
Ống phi 49 1.2 mm 120000 vnđ 108.000 vnđ
1.4 mm 149000 vnđ 134.100 vnđ
1.8 mm 192000 vnđ 172.800 vnđ
2.0 mm 227.000 vnđ 204.300 vnđ
2.3 mm 258.000 vnđ 232.200 vnđ
Ống phi 60 1.2 mm 142.000 vnđ 127.800 vnđ
1.4 mm 185.000 vnđ 166.500 vnđ
1.8 mm 223.000 vnđ 200.700 vnđ
2.0 mm 279.000 vnđ 251.100 vnđ
Ống phi 76 1.2 mm 190.000 vnđ 171.000 vnđ
1.4 mm 234.000 vnđ 210.600 vnđ
1.8 mm 292.000 vnđ 262.800 vnđ
2.0 mm 362.000 vnđ 325.800 vnđ
Ống phi 90 1.4 mm 275.000 vnđ 247.500 vnđ
1.8 mm 349.000 vnđ 314.100 vnđ
2.0 mm 451.000 vnđ 405.900 vnđ
Ống phi 114 1.4 mm 353.000 vnđ 317.700 vnđ
1.8 mm 432.000 vnđ 388.800 vnđ
2.0 mm 554.000 vnđ 498.600 vnđ
3.0 mm 775.000 vnđ 697.500 vnđ

Bảng báo giá thép ống đen mới nhất hôm nay

– Công ty Thép Bảo Tín phân phối thép ống đen có giấy tờ chứng chỉ xuất nhập khẩu.

– Các sản phẩm ống thép đều có kích thước và độ dày phù hợp với các sản phẩm.

Mua ống thép đen tại TPHCM, Cambodia ở đâu ?

Ống thép đen (mm) Kích thước  Giá/cây
Ống đen D12.7 x 1.0 6m 24,5 vnđ
Ống đen D12.7 x 1.1 6m 28,092 vnđ
Ống đen D12.7 x 1.2 6m 30,322 vnđ
Ống đen D15.9 x 1.0 6m 32,7 vnđ
Ống đen D15.9 x 1.1 6m 35,821 vnđ
Ống đen D15.9 x 1.2 6m 38,794 vnđ
Ống đen D15.9 x 1.4 6m 44,591 vnđ
Ống đen D15.9 x 1.5 6m 45,527 vnđ
Ống đen D15.9 x 1.8 6m 53,495 vnđ
Ống đen D21.2 x 1.0 6m 44,442 vnđ
Ống đen D21.2 x 1.1 6m 48,604 vnđ
Ống đen D21.2 x 1.2 6m 52,766 vnđ
Ống đen D21.2 x 1.4 6m 60,941 vnđ
Ống đen D21.2 x 1.5 6m 62,173 vnđ
Ống đen D21.2 x 1.8 6m 73,555 vnđ
Ống đen D21.2 x 2.0 6m 78,229 vnđ
Ống đen D21.2 x 2.3 6m 88,559 vnđ
Ống đen D21.2 x 2.5 6m 95,307 vnđ
Ống đen D26.65 x 1.0 6m 56,482 vnđ
Ống đen D26.65 x 1.1 6m 61,833 vnđ
Ống đen D26.65 x 1.2 6m 67,184 vnđ
Ống đen D26.65 x 1.4 6m 77,737 vnđ
Ống đen D26.65 x 1.5 6m 79,388 vnđ
Ống đen D26.65 x 1.8 6m 94,185 vnđ
Ống đen D26.65 x 2.0 6m 100,403 vnđ
Ống đen D26.65 x 2.3 6m 114,176 vnđ
Ống đen D26.65 x 2.5 6m 122,99 vnđ
Ống đen D33.5 x 1.0 6m 71,494 vnđ
Ống đen D33.5 x 1.1 6m 78,331 vnđ
Ống đen D33.5 x 1.2 6m 85,317 vnđ
Ống đen D33.5 x 1.4 6m 98,843 vnđ
Ống đen D33.5 x 1.5 6m 101,014 vnđ
Ống đen D33.5 x 1.8 6m 120,078 vnđ
Ống đen D33.5 x 2.0 6m 128,362 vnđ
Ống đen D33.5 x 2.3 6m 146,266 vnđ
Ống đen D33.5 x 2.5 6m 157,973 vnđ
Ống đen D33.5 x 2.8 6m 175,189 vnđ
Ống đen D33.5 x 3.0 6m 186,483 vnđ
Ống đen D33.5 x 3.2 6m 197,639 vnđ
Ống đen D38.1 x 1.0 6m 84,097 vnđ
Ống đen D38.1 x 1.1 6m 92,215 vnđ
Ống đen D38.1 x 1.2 6m 100,334 vnđ
Ống đen D38.1 x 1.4 6m 116,418 vnđ
Ống đen D38.1 x 1.5 6m 119,216 vnđ
Ống đen D38.1 x 1.8 6m 141,973 vnđ
Ống đen D38.1 x 2.0 6m 151,947 vnđ
Ống đen D38.1 x 2.3 6m 173,288 vnđ
Ống đen D38.1 x 2.5 6m 187,373 vnđ
Ống đen D38.1 x 2.8 6m 208,145 vnđ
Ống đen D38.1 x 3.0 6m 221,661 vnđ
Ống đen D38.1 x 3.2 6m 235,177 vnđ
Ống đen D42.2 x 1.1 6m 102,479 vnđ
Ống đen D42.2 x 1.2 6m 111,516 vnđ
Ống đen D42.2 x 1.4 6m 129,439 vnđ
Ống đen D42.2 x 1.5 6m 132,577 vnđ
Ống đen D42.2 x 1.8 6m 157,976 vnđ
Ống đen D42.2 x 2.0 6m 169,305 vnđ
Ống đen D42.2 x 2.3 6m 193,206 vnđ
Ống đen D42.2 x 2.5 6m 208,999 vnđ
Ống đen D42.2 x 2.8 6m 220,32 vnđ
Ống đen D42.2 x 3.0 6m 234,9 vnđ
Ống đen D42.2 x 3.2 6m 249,345 vnđ
Ống đen D48.1 x 1.2 6m 121,542 vnđ
Ống đen D48.1 x 1.4 6m 141,094 vnđ
Ống đen D48.1 x 1.5 6m 144,299 vnđ
Ống đen D48.1 x 1.8 6m 172,071 vnđ
Ống đen D48.1 x 2.0 6m 184,14 vnđ
Ống đen D48.1 x 2.3 6m 210,465 vnđ
Ống đen D48.1 x 2.5 6m 227,745 vnđ
Ống đen D48.1 x 2.8 6m 253,395 vnđ
Ống đen D48.1 x 3.0 6m 270,27 vnđ
Ống đen D48.1 x 3.2 6m 287,01 vnđ
Ống đen D59.9 x 1.4 6m 176,842 vnđ
Ống đen D59.9 x 1.5 6m 180,863 vnđ
Ống đen D59.9 x 1.8 6m 215,891 vnđ
Ống đen D59.9 x 2.0 6m 231,255 vnđ
Ống đen D59.9 x 2.3 6m 264,6 vnđ
Ống đen D59.9 x 2.5 6m 286,605 vnđ
Ống đen D59.9 x 2.8 6m 319,41 vnđ
Ống đen D59.9 x 3.0 6m 341,01 vnđ

Ống đen D59.9 x 3.2

6m 362,475 vnđ
Ống đen D75.6 x 1.5 6m 229,567 vnđ
Ống đen D75.6 x 1.8 6m 693,028 vnđ
Ống đen D75.6 x 2.0 6m 294,03  vnđ
Ống đen D75.6 x 2.3 6m 336,825 vnđ
Ống đen D75.6 x 2.5 6m 365,04 vnđ
Ống đen D75.6 x 2.8 6m 407,16 vnđ
Ống đen D75.6 x 3.0 6m 435,105 vnđ
Ống đen D75.6 x 3.2 6m 462,78 vnđ
Ống đen D88.3 x 1.5 6m 268,922 vnđ
Ống đen D88.3 x 1.8 6m 321,534 vnđ
Ống đen D88.3 x 2.0 6m 344,79 vnđ
Ống đen D88.3 x 2.3 6m 395,145 vnđ
Ống đen D88.3 x 2.5 6m 428,49 vnđ
Ống đen D88.3 x 2.8 6m 478,17 vnđ
Ống đen D88.3 x 3.0 6m 511,245 vnđ
Ống đen D88.3 x 3.2 6m 544,05 vnđ
Ống đen D108.0 x 1.8 6m 394,8 vnđ
Ống đen D108.0 x 2.0 6m 423,495 vnđ
Ống đen D108.0 x 2.3 6m 485,595 vnđ
Ống đen D108.0 x 2.5 6m 526,905 vnđ
Ống đen D108.0 x 2.8 6m 619,11 vnđ
Ống đen D108.0 x 3.0 6m 629,235 vnđ
Ống đen D108.0 x 3.2 6m 669,87 vnđ
Ống đen D113.5 x 1.8 6m 415,175 vnđ
Ống đen D113.5 x 2.0 6m 445,5 vnđ
Ống đen D113.5 x 2.3 6m 510,84 vnđ
Ống đen D113.5 x 2.5 6m 554,31 vnđ
Ống đen D113.5 x 2.8 6m 619,11 vnđ
Ống đen D113.5 x 3.0 6m 662,175 vnđ
Ống đen D113.5 x 3.2 6m 705,105 vnđ
Ống đen D126.8 x 1.8 6m 449,415 vnđ
Ống đen D126.8 x 2.0 6m 498,555 vnđ
Ống đen D126.8 x 2.3 6m 571,995 vnđ
Ống đen D126.8 x 2.5 6m 620,73 vnđ
Ống đen D126.8 x 2.8 6m 733,995 vnđ
Ống đen D126.8 x 3.0 6m 741,96 vnđ
Ống đen D126.8 x 3.2 6m 790,02 vnđ
Ống đen D113.5 x 4.0 6m 892,61 vnđ

Thép ống đen cỡ lớn

Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 6m 1,122,856 vnđ
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 6m 1,347,260 vnđ
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 6m 1,558,266 vnđ
Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.35 6m 1,822,861 vnđ
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 6m 1,412,978 vnđ
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 6m 1,697,512 vnđ
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 6m 1,965,308 vnđ
Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 6m 2,233,985 vnđ
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 6m 2,225,176 vnđ
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 6m 2,397,835 vnđ
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 6m 2,579,302 vnđ
Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 6m 2,934,308 vnđ
Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 6m 3,871,591 vnđ
Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 6m 4,730,296 vnđ
Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 6m 5,589,929 vnđ

Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57

6m 3,335,596 vnđ
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 6m 4,608,817 vnđ
Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 6m 6,043,392 vnđ
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 6m 3,828,934 vnđ
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6m 5,069,698 vnđ
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 6m 6,298,407 vnđ
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 6m 7,534,534 vnđ

Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1

6m 8,740,987 vnđ
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 6m 9,953,931 vnđ
Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 6m 5,806,923 vnđ
Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 6m 7,222,952 vnđ
Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 6m 8,645,472 vnđ
Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 6m 11,428,381 vnđ
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 6m 8,133,588 vnđ
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 6m 8,133,588 vnđ
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 6m 9,751,774 vnđ
Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 6m 11,318,029 vnđ
Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 6m 7,281,374 vnđ
Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 6m 10,858,075 vnđ
Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7 6m 14,378,209 vnđ 
Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35 6m 10,049,236 vnđ
Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 6m 15,002,591 vnđ
Ống đen cỡ lớn D610 x 12.7 6m 19,887,873 vnđ
Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 6m 5,203,590 vnđ

Thép ống đen siêu dày

Ống đen siêu dày D42.2 x 4.0 6m 311,401 vnđ
Ống đen siêu dày D42.2 x 4.2 6m 325,312 vnđ
Ống đen siêu dày D42.2 x 4.5 6m 345,695 vnđ
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.0 6m 359,468 vnđ
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.2 6m 375,72 vnđ
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.5 6m 399,822 vnđ
Ống đen siêu dày D48.1 x 4.8 6m 423,511 vnđ

Ống đen siêu dày D48.1 x 5.0

6m 447,91 vnđ
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.0 6m 455,74 vnđ
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.2 6m 476,812 vnđ
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.5 6m 508,076 vnđ
Ống đen siêu dày D59.9 x 4.8 6m 538,927 vnđ
Ống đen siêu dày D59.9 x 5.0 6m 570,526 vnđ
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.0 6m 583,688 vnđ
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.2 6m 611,096 vnđ
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.5 6m 652,001 vnđ
Ống đen siêu dày D75.6 x 4.8 6m 692,63 vnđ

Ống đen siêu dày D75.6 x 5.0

6m 733,594 vnđ
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.2 6m 760,842 vnđ
Ống đen siêu dày D75.6 x 5.5 6m 801,293 vnđ
Ống đen siêu dày D75.6 x 6.0 6m 867,869 vnđ
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.0 6m 687,259 vnđ
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.2 6m 719,9 vnđ
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.5 6m 768,518 vnđ
Ống đen siêu dày D88.3 x 4.8 6m 816,86 vnđ
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.0 6m 865,621 vnđ
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.2 6m 898,066 vnđ
Ống đen siêu dày D88.3 x 5.5 6m 946,523 vnđ
Ống đen siêu dày D88.3 x 6.0 6m 1,026,301 vnđ 
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.0 6m 892,61 vnđ
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.2 6m 935,581 vnđ
Ống đen siêu dày D113.5 x 4.5 6m 979,83 vnđ

Ống đen siêu dày D113.5 x 4.8

6m 1,042,200 vnđ
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.0 6m 1,105,537 vnđ
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.2 6m 1,147,68 1vnđ
Ống đen siêu dày D113.5 x 5.5 6m 1,210,485 vnđ
Ống đen siêu dày D113.5 x 6.0 6m 1,314,469 vnđ
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.0 6m 981,18 vnđ
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.2 6m 1,028,565 vnđ
Ống đen siêu dày D126.8 x 4.5 6m 1,099,305 vnđ

Bảng giá mang tính tham khảo, quý khách mua hàng gọi Công ty Thép Bảo Tín

Thép Bảo Tín có đầy đủ các sản phẩm nên quý khách thỏa mái lựa chọn:

  • Thép ống đúc
  • Ống thép SeAH
  • Ống  thép Hòa Phát.
  • Ống thép đen
  • Ống thép mạ kẽm
  • Thép hình
  • Vật tư, phụ kiện ống thép…
Nhà Cung Cấp Tin Cậy
Nhà nhập khẩu ống thép đúc chuyên nghiệp Bảo Tín