Sau đây là bảng giá mới nhất thép xây dựng Pomina, quý khách vui lòng tải về để tham khảo. Ngoài ra quy khách hàng quan tâm đến các loại thép hình liên hệ với Thép Bảo Tín để nhận được được bảng giá sản phẩm chi tiết.

giá thép xây dựng pomina hôm nay
BẢNG GIÁ THÉP POMINA TẠI MIỀN TRUNG

STT Chủng loại Trọng lượng CB240
VNĐ/kg
CB300 CB400 CB500
kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
1 D6 0.22 0.00 16.060
2 D8 0.40 0.00 16.060
3 D10 0.59 6.93 16.060 111.295 16.060 111.295 16.270 112.751
4 D12 0.85 9.98 15.760 157.284 15.860 158.282 15.960 159.280
5 D14 1.16 13.60 15.760 214.336 15.860 215.696 15.960 217.056
6 D16 1.52 17.76 15.760 279.897 15.860 281.673 15.960 283.449
7 D18 1.92 22.47 15.760 354.127 15.860 356.374 15.960 358.621
8 D20 2.37 27.75 15.760 437.340 15.860 440.115 15.960 442.890
9 D22 2.87 33.54 15.760 528.590 15.860 531.944 15.960 535.298
10 D25 3.74 43.70 15.760 688.712 15.860 693.082 15.960 697.452
11 D28 4.68 54.81 15.760 863.805 15.860 869.286 15.960 874.767

BẢNG GIÁ THÉP POMINA TẠI MIỀN NAM

STT Chủng loại Trọng lượng CB240
VNĐ/kg
CB300 CB400 CB500
kg/m kg/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây VNĐ/kg VNĐ/cây
1 D6 0.22 0.00 15.960
2 D8 0.40 0.00 15.960
3 D10 0.59 6.93 15.860 109.909 15.860 109.909 15.960 110.602
4 D12 0.85 9.98 15.610 155.787 15.660 156.286 15.810 157.783
5 D14 1.16 13.60 15.560 211.616 15.660 212.976 15.760 214.336
6 D16 1.52 17.76 15.560 276.345 15.660 278.121 15.760 279.897
7 D18 1.92 22.47 15.560 349.633 15.660 351.880 15.760 354.127
8 D20 2.37 27.75 15.560 431.790 15.660 434.565 15.760 437.340
9 D22 2.87 33.54 15.560 521.882 15.660 525.236 15.760 528.590
10 D25 3.74 43.70 15.560 679.972 15.660 684.342 15.760 688.712
11 D28 4.68 54.81 15.560 852.843 15.660 858.324 15.760 863.805

Xem thêm bài tổng hộp về Giá thép xây dựng hôm nay tăng hay giảm? chi tiết.

Bình luận bài viết (0 bình luận)