Thép V Nhà Bè, V20, V25, V30, V40, V50, V63, V70, V75, V80, V90, V100

Bảng giá thép V nhà bè được cập nhật liên tục để khách hàng không bỏ lở bất kỳ biến động về giá thép. Thép Bảo Tín phân phối các loại thép V Nhà Bè như thép V20, V25, V30, V40, V50, V63, V70, V75, V80, V90, V100 và nhiều loại thép V khác đang được bán trên thị trường.

Ngoài ra chúng tôi nhận nhập khẩu các loại thép theo yêu cầu của khách hàng hoặc sản xuất với quy cách riêng mà khách hàng đặt ra. Quý khách hàng quan tâm bảng báo giá thép V nhà bè vui lòng xem chi tiết bài viết bên dưới nhé.

Thép V Nhà Bè, V20, V25, V30, V40, V50, V63, V70, V75, V80, V90, V100

Công ty TNHH Thép Bảo Tín là nhà phân phối các loại thép góc, quy cách từ V20 – V100.

Đặc điểm thép hình góc V do NBSteel sản xuất là luôn đảm bảo đúng chuẩn về:

Mác thép, độ dầy, trọng lượng, hàng có đầy đủ thông tin xuất xưởng…

thép hình V

Bảng thông số kỹ thuật, quy cách 

Khách hàng có nhu cầu có thể tham khảo  bảng thông số kỹ thuật cũng như quy các mà chúng tôi cung cấp sau đây.

quy cách thép v nhà bè

Bảng báo giá thép V Nhà Bè mới nhất 2024

Bảng quy cách thép hình VĐơn vị tínhGiá thép V đen tham khảoGiá thép V mạ kẽm tham khảo
Thép hình V 25 x 25 x 2.0 lyCây 6m63.00073.500
Thép hình V 25 x 25 x 2.5 lyCây 6m75.00087.500
Thép hình V 25 x 25 x 3.0 lyCây 6m83.25097.125
Thép hình V 30 x 30 x 2.5 lyCây 6m93.000108.500
Thép hình V 30 x 30 x 3.0 lyCây 6m104.700122.150
Thép hình V 30 x 30 x 3.5 lyCây 6m127.500148.750
Thép hình V 40 x 40 x 2.5 lyCây 6m129.000146.200
Thép hình V 40 x 40 x 3.0 lyCây 6m152.550172.890
Thép hình V 40 x 40 x 3.5 lyCây 6m172.500195.500
Thép hình V 40 x 40 x 4.0 lyCây 6m195.750221.850
Thép hình V 50 x 50 x 2.5 lyCây 6m187.500212.500
Thép hình V 50 x 50 x 3.0 lyCây 6m202.500229.500
Thép hình V 50 x 50 x 3.5 lyCây 6m232.500263.500
Thép hình V 50 x 50 x 4.0 lyCây 6m263.400298.520
Thép hình V 50 x 50 x 4.5 lyCây 6m285.000323.000
Thép hình V 50 x 50 x 5.0 lyCây 6m330.000374.000
Thép hình V 63 x 63 x 4.0 lyCây 6m360.000408.000
Thép hình V 63 x 63 x 5.0 lyCây 6m416.700472.260
Thép hình V 63 x 63 x 6.0 lyCây 6m487.500552.500
Thép hình V 70 x 70 x 5.0 lyCây 6m450.000510.000
Thép hình V 70 x 70 x 5.5 lyCây 6m480.000544.000
Thép hình V 70 x 70 x 6.0 lyCây 6m548.850622.030
Thép hình V 70 x 70 x 7.0 lyCây 6m630.000714.000
Thép hình V 75 x 75 x 5.0 lyCây 6m472.500535.500
Thép hình V 75 x 75 x 5.5 lyCây 6m562.500637.500
Thép hình V 75 x 75 x 8.0 lyCây 6m787.500892.500
Thép hình V 75 x 75 x 6.0 lyCây 6m590.400669.120
Thép hình V 75 x 75 x 8.0 lyCây 6m793.950899.810
Thép hình V 80 x 80 x 6.0 lyCây 6m660.600748.680
Thép hình V 80 x 80 x 7.0 lyCây 6m705.000799.000
Thép hình V 80 x 80 x 8.0 lyCây 6m866.700982.260
Thép hình V 80 x 80 x 10 lyCây 6m1.071.0001.213.800
Thép hình V 90 x 90 x 7.0 lyCây 6m864.900980.220
Thép hình V 90 x 90 x 8.0 lyCây 6m981.0001.111.800
Thép hình V 90 x 90 x 9.0 lyCây 6m1.098.0001.244.400
Thép hình V 90 x 90 x 10 lyCây 6m1.350.0001.530.000
Thép hình V 100 x 100 x 7.0 lyCây 6m1.005.0001.139.000
Thép hình V 100 x 100 x 9.0 lyCây 6m1.098.0001.244.400
Thép hình V 100 x 100 x 10 lyCây 6m1.350.0001.530.000
Thép hình V 100 x 100 x 12 lyCây 6m1.602.0001.815.600
Thép hình V 120 x 120 x 8.0 lyCây 6m1.323.0001.499.400
Thép hình V 120 x 120 x 10 lyCây 6m1.638.0001.856.400
Thép hình V 120 x 120 x 12 lyCây 6m1.944.0002.203.200
Thép hình V 125 x 125 x 8.0 lyCây 6m1.377.0001.560.600
Thép hình V 125 x 125 x 10 lyCây 6m1.710.0001.938.000
Thép hình V 125 x 125 x 12 lyCây 6m2.034.0002.305.200
Thép hình V 150 x 150 x 10 lyCây 6m2.070.0002.346.000
Thép hình V 150 x 150 x 12 lyCây 6m2.457.0002.784.600
Thép hình V 150 x 150 x 15 lyCây 6m3.042.0003.447.600
Thép hình V 180 x 180 x 15 lyCây 6m3.681.0004.171.800
Thép hình V 180 x 180 x 18 lyCây 6m4.374.0004.957.200
Thép hình V 200 x 200 x 16 lyCây 6m4.365.0004.947.000
Thép hình V 200 x 200 x 20 lyCây 6m5.391.0006.109.800
Thép hình V 200 x 200 x 24 lyCây 6m6.399.0007.252.200
Thép hình V 250 x 250 x 28 lyCây 6m9.360.00010.608.000
Thép hình V 250 x 250 x 35 lyCây 6m11.520.00013.056.000

Khách hàng quan tâm đến giá thép V Nhà Bè liên hệ ngay với Thép Bảo Tín.

Chúng tôi sẽ cung cấp bảng báo giá chi tiết nhất với gia tốt nhất cho quy khách hàng.

Ngoài ra, khách hàng cũng có thể truy cập vào danh mục bảng giá.

Để tham khảo thêm nhiều loại thép khác mà chúng tôi đang phân phối trên thị trường.

Lưu ý khi khách hàng tham khảo các bảng giá của các sản phẩm thép thì các mức giá có thể thay đổi theo từng thời gian.

Nên nếu cần thông tin chính xác nhất hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline: 0932059176 để nhận được báo giá sớm nhất nhé!

Từ khóa:
Bình luận (0 bình luận)