Báo giá phụ kiện ống thép tráng kẽm Hòa Phát

bảng báo giá phụ kiện ống thép tráng kẽm

Công ty Thép Bảo Tín là đơn vị chuyên cung cấp co ống thép Hòa Phát, SeAH, VinaOne, ống thép đúc nhập khẩu

– Có bảng báo giá gửi đến khách hàng để lựa chọn sản phẩm phù hợp với công trình.

Báo giá phụ kiện ống thép

– Có các loại: co hàn, tê hàn, mặt bích, tê đều, tê thu…

– Mỗi công trình sẽ có phụ kiện ống thép phù hợp, nên việc lựa chọn phù hợp với công trình là điều cần thiết.

Phân loại phụ kiện ống thép tráng kẽm Hòa Phát

Phụ kiện ống thép ren

– Tiêu chuẩn: BS, DIN

– Mác thép: ASTM

– Kích thước: DN15 đến DN100.

– Xuất xứ: Trung Quốc, Việt Nam, Đài Loan

Ưu điểm

– Ống có ren nên kết nối dễ dàng không phải hàn.

– Thi công nhanh chóng, phù hợp với nhiều lao động không chuyên.

Phụ kiện thép hàn

– Tiêu chuẩn: ASTM, BS, DIN

– Áp lực: SCH10, SCH20, SCH40, SCH80, SCH160……

– Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc

Ưu điểm

Phụ kiện ống thép hàn có ưu điểm là kích thước đa dạng nên người sử dụng dễ dàng lựa chọn mẫu để kết nối.

Ống thép hàn nên rất chính xác, không bị hở, rò gỉ.

– Được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, có áp suất lớn.

Ứng dụng

-Được sử dụng trong hệ thống PCCC, ống nước sinh hoạt, dầu khí…

Bảng báo phụ kiện ống thép tráng kẽm Hòa Phát

Kích cỡ

Tên hàng

Cút 90 độ
(90 Elbow)
Măng Sông
 (Socket)
Côn thu
 (Reducer)
Tê đều
(Equal Tee)
Tê thu
(Reducing Tee)
Chếch
( 45 Elbow)
DN15 (1/2″) 4,600 vnđ 3,800 vnđ 6,100vnđ 5,400 vnđ
DN20 (3/4″) 6,900 vnđ 5,000 vnđ 6,600 vnđ 8,500vnđ 10,700 vnđ 8,000 vnđ
DN25 (1″) 10,400 vnđ 8,300 vnđ 8,800 vnđ 13,600 vnđ 16,500 vnđ 12,000 vnđ
DN32 (1-1/4″) 15,700 vnđ 11,800 vnđ 13,000 vnđ 20,500 vnđ 24,800 vnđ 19,400 vnđ
DN40 (1-1/2″) 21,000 vnđ 14,400 vnđ 15,500 vnđ 26,200 vnđ 31,500 vnđ 23,800 vnđ
DN50 (2″) 31,500 vnđ 22,400 vnđ 23,500 vnđ  39,500 vnđ 44,600 vnđ 35,800 vnđ
DN65 (2-1/2″) 57,900 vnđ 41,400 vnđ 60,000 vnđ 88,300 vnđ 79,800 vnđ 68,800 vnđ
DN80 (3″) 88,300 vnđ 60,600 vnđ 67,500 vnđ 115,800 vnđ 116,600 vnđ 86,800 vnđ
DN100 (4″) 160,000 vnđ 99,400 vnđ 110,500 vnđ 209,800 vnđ 209100 vnđ 171,000 vnđ
Kích cỡ

Tên hàng

Kép
(Nipple)
Rắc co
(Union)
Nút bịt
(Plain plug)
Bịt chụp
(Round caps)
Lơ thu
(Bushing)
DN15 (1/2″) 3,700 vnđ 14,100 vnđ 3,500 vnđ 4,000 vnđ 5,200 vnđ
DN20 (3/4″) 5,000 vnđ 17,100 vnđ 4,200 vnđ 5,000 vnđ 5,300 vnđ
DN25 (1″) 7,000 vnđ 21,100 vnđ 5,600 vnđ 7,000 vnđ 8,800 vnđ
DN32 (1-1/4″) 10,200 vnđ 29,800 vnđ 8,600 vnđ 10,000 vnđ 13,800 vnđ
DN40 (1-1/2″) 14,100 vnđ 39,700 vnđ 9,900 vnđ 14,000 vnđ 15,900 vnđ
DN50 (2″) 19,400 vnđ 56,800 vnđ 14,400 vnđ 19,000 vnđ 28,200 vnđ
DN65 (2-1/2″) 47,100 vnđ 134,100 vnđ 47,500 vnđ 71,000 vnđ 49,400 vnđ
DN80 (3″) 62,200 vnđ 189,400 vnđ 65,100 vnđ 96,000 vnđ 67,900 vnđ
DN100 (4″) 105,300 vnđ 321,000 vnđ 106,800 vnđ 161,000 vnđ 119,100 vnđ

Bảng giá chỉ mang tính tham khảo, quý khách mua phụ kiện ống thép vụi lòng liên hệ Thép Bảo Tín

Công ty TNHH Thép Bảo Tín cung cấp ống thép:

Từ khóa: , , , , , ,
Bình luận bài viết (0 bình luận)