Hotline:

0932059176

Địa chỉ:

551/156 Lê Văn Khương, Quận 12

Giá ống kẽm phi60 Hoa Sen

Giá ống kẽm phi60 Hoa Sen

Giá ống kẽm phi60 Hoa Sen

Giá ống kẽm phi60 Hoa Sen

  • Công ty Thép Bảo Tín chuyên cung cấp ống thép mạ kẽm phi 60 Hoa Sen chính hãng giá rẻ.

Ống thép mạ kẽm là gì ?

  • Ống thép mạ kẽm là sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại.
  • Được sản xuất bằng cách hàn tấm thép thành ống và được mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng để tạo thành sản phẩm.

Tiêu chuẩn ống thép mạ kẽm phi 60 Hoa Sen:

  • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS G 3444: 2010, JIS G 3466: 2006
  • Tiêu chuẩn Hoa Kỳ: ASTM A500/A 500M – 10a
  • Tiêu chuẩn New Zealand (Úc): ( AS 1163:2009
  • Thép hộp Hoa Sen có bề mặt sạch, trơn láng, độ dày đều, độ uốn dẻo cao, độ bám kẽm tốt, …

Phân loại thép mạ kẽm Hoa Sen

  • Giá ống kẽm phi60 Hoa Sen được chia làm 3 lọai chính: thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật và thép hộp tròn.
  • Thép ống kẽm vuông: gồm các kích thước từ 10 x 10 mm ÷ 100 x 100 mm.
  • Thép ống kẽm chữ nhật: gồm các kích thước 13 x 26 mm ÷ 60 x 120 mm.
  • Thép ống kẽm tròn: gồm các kích thước Ø 21 mm ÷ Ø 114 mm.

Những ưu điểm và ứng dụng thép mạ kẽm phi 60

  • Thép ống kẽm phi60 Hoa Sen được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.
  • Thép hộp mạ kẽm Hoa Sen được ứng dụng làm lan can, cầu thang, hàng rào, cửa … nói chung rà rất nhiều ứng dụng trong lĩnh vực nhà ở dân dụng.
  • Trong kết cấu xây dựng: Thép ống mạ kẽm Hoa Sen được ứng dụng làm khung sườn, nền, sàn, dầm…
  • Giàn giáo chịu lực: các giàn giáo đòi hỏi sự chịu lực tốt, nhẹ, chắc chắn thì thép ống Hoa Sen là lựa chọn hoàn hảo
  • Sản xuất công nghiệp: quan sát bạn sẽ thấy thép ống mạ kẽm Hoa Sen được ứng dụng rất nhiều trong sản xuất sườn xe máy, ô tô, xe tải…
  • Sản xuất nội thất: thép ống Hoa Sen được dùng khá nhiều trong thi công nội thất như bàn ghế, giường, tủ…vv

Bảng quy cách giá ống thép mạ kẽm Hoa Sen

STT Thống tin Thép Chiều dài (m)  Khối lượng (Kg) Đơn giá chưa có VAT (Đ / Kg) Tổng giá chưa VAT Đơn giá đã có VAT (Đ / Kg) Tổng đơn giá sau VAT
Thép ống mạ kẽm Hoa Sen
1 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.0 6 1.73 14.215 25,164 15,7 27,68
2 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.1 6 1.89 14.215 27,491 15,7 30,24
3 Thép ống mạ kẽm D12.7 x 1.2 6 2.04 14.215 29,673 15,7 32,64
4 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.0 6 2.2 14.215 32 15,7 35,2
5 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.1 6 2.41 14.215 35,055 15,7 38,56
6 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.2 6 2.61 14.215 37,964 15,7 41,76
7 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.4 6 3 14.215 43,636 15,7 48
8 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.5 6 3.2 14.215 46,545 15,7 51,2
9 Thép ống mạ kẽm D15.9 x 1.8 6 3.76 14.215 54,691 15,7 60,16
10 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.0 6 2.99 14.215 43,491 15,7 47,84
11 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.1 6 3.27 14.215 47,564 15,7 52,32
12 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.2 6 3.55 14.215 51,636 15,7 56,8
13 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.4 6 4.1 14.215 59,636 15,7 65,6
14 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.5 6 4.37 14.215 63,564 15,7 69,92
15 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 1.8 6 5.17 14.215 75,2 15,7 82,72
16 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.0 6 5.68 14.215 82,618 15,7 90,88
17 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.3 6 6.43 14.215 93,527 15,7 102,88
18 Thép ống mạ kẽm D21.2 x 2.5 6 6.92 14.215 100,655 15,7 110,72
19 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.0 6 3.8 14.215 55,273 15,7 60,8
20 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.1 6 4.16 14.215 60,509 15,7 66,56
21 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.2 6 4.52 14.215 65,745 15,7 72,32
22 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.4 6 5.23 14.215 76,073 15,7 83,68
23 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.5 6 5.58 14.215 81,164 15,7 89,28
24 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 1.8 6 6.62 14.215 96,291 15,7 105,92
25 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.0 6 7.29 14.215 106,036 15,7 116,64
26 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.3 6 8.29 14.215 120,582 15,7 132,64
27 Thép ống mạ kẽm D26.65 x 2.5 6 8.93 14.215 129,891 15,7 142,88
28 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.0 6 4.81 14.215 69,964 15,7 76,96
29 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.1 6 5.27 14.215 76,655 15,7 84,32
30 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.2 6 5.74 14.215 83,491 15,7 91,84
31 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.4 6 6.65 14.215 96,727 15,7 106,4
32 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.5 6 7.1 14.215 103,273 15,7 113,6
33 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 1.8 6 8.44 14.215 122,764 15,7 135,04
34 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.0 6 9.32 14.215 135,564 15,7 149,12
35 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.3 6 10.62 14.215 154,473 15,7 169,92
36 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.5 6 11.47 14.215 166,836 15,7 183,52
37 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 2.8 6 12.72 14.215 185,018 15,7 203,52
38 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.0 6 13.54 14.215 196,945 15,7 216,64
39 Thép ống mạ kẽm D33.5 x 3.2 6 14.35 14.215 208,727 15,7 229,6
40 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.0 6 5.49 14.215 79,855 15,7 87,84
41 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.1 6 6.02 14.215 87,564 15,7 96,32
42 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.2 6 6.55 14.215 95,273 15,7 104,8
43 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.4 6 7.6 14.215 110,545 15,7 121,6
44 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.5 6 8.12 14.215 118,109 15,7 129,92
45 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 1.8 6 9.67 14.215 140,655 15,7 154,72
46 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.0 6 10.68 14.215 155,345 15,7 170,88
47 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.3 6 12.18 14.215 177,164 15,7 194,88
48 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.5 6 13.17 14.215 191,564 15,7 210,72
49 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 2.8 6 14.63 14.215 212,8 15,7 234,08
50 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.0 6 15.58 14.215 226,618 15,7 249,28
51 Thép ống mạ kẽm D38.1 x 3.2 6 16.53 14.215 240,436 15,7 264,48
52 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.1 6 6.69 14.215 97,309 15,7 107,04
53 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.2 6 7.28 14.215 105,891 15,7 116,48
54 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.4 6 8.45 14.215 122,909 15,7 135,2
55 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.5 6 9.03 14.215 131,345 15,7 144,48
56 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 1.8 6 10.76 14.215 156,509 15,7 172,16
57 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.0 6 11.9 14.215 173,091 15,7 190,4
58 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.3 6 13.58 14.215 197,527 15,7 217,28
59 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.5 6 14.69 14.215 213,673 15,7 235,04
60 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 2.8 6 16.32 14.215 237,382 15,7 261,12
61 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.0 6 17.4 14.215 230,075 15,7 253,083
62 Thép ống mạ kẽm D42.2 x 3.2 6 18.47 14.215 244,224 15,7 268,646
63 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.2 6 8.33 14.215 110,145 15,7 121,16
64 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.4 6 9.67 14.215 140,655 15,7 154,72
65 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.5 6 10.34 14.215 150,4 15,7 165,44
66 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 1.8 6 12.33 14.215 163,036 15,7 179,34
67 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.0 6 13.64 14.215 198,4 15,7 218,24
68 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.3 6 15.59 14.215 226,764 15,7 249,44
69 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 2.8 6 18.77 14.215 273,018 15,7 300,32
70 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.0 6 20.02 14.215 291,2 15,7 320,32
71 Thép ống mạ kẽm D48.1 x 3.2 6 21.26 14.215 309,236 15,7 340,16
72 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.4 6 12.12 14.215 176,291 15,7 193,92
73 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.5 6 12.96 14.215 188,509 15,7 207,36
74 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 1.8 6 15.47 14.215 204,556 15,7 225,011
75 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.0 6 17.13 14.215 249,164 15,7 274,08
76 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.3 6 19.6 14.215 285,091 15,7 313,6
77 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.5 6 21.23 12,989 280,719 14,26 308,79
78 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 2.8 6 23.66 12,989 344,145 14,26 378,56
79 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.0 6 25.26 12,989 334,006 14,26 367,407
80 Thép ống mạ kẽm D59.9 x 3.2 6 26.85 12,989 355,03 14,26 390,533
81 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.5 6 16.45 12,989 217,514 14,26 239,265
82 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 1.8 6 19.66 12,989 259,959 14,26 285,955
83 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.0 6 21.78 12,989 287,991 14,26 316,79
84 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.3 6 24.95 12,989 329,907 14,26 362,898
85 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.5 6 27.04 12,989 357,543 14,26 393,297
86 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 2.8 6 30.16 12,989 398,797 14,26 438,677
87 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.0 6 32.23 12,989 426,169 14,26 468,785
88 Thép ống mạ kẽm D75.6 x 3.2 6 34.28 12,989 453,275 14,26 498,603
89 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.5 6 19.27 12,989 254,802 14,26 280,282
90 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 1.8 6 23.04 12,989 304,652 14,26 335,117
91 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.0 6 25.54 12,989 337,708 14,26 371,479
92 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.3 6 29.27 12,989 387,029 14,26 425,732
93 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.5 6 31.74 12,989 419,689 14,26 461,658
94 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 2.8 6 35.42 12,989 468,349 14,26 515,184
95 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.0 6 37.87 12,989 500,745 14,26 550,819
96 Thép ống mạ kẽm D88.3 x 3.2 6 40.3 12,989 532,876 14,26 586,164
97 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 1.8 6 28.29 12,989 374,071 14,26 411,478
98 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.0 6 31.37 12,989 414,797 14,26 456,277
99 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.3 6 35.97 12,989 475,622 14,26 523,184
100 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.5 6 39.03 12,989 516,083 14,26 567,691
101 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 2.8 6 43.59 12,989 576,379 14,26 634,017
102 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.0 6 46.61 12,989 616,311 14,26 677,942
103 Thép ống mạ kẽm D108.0 x 3.2 6 49.62 12,989 656,112 14,26 721,723
104 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 1.8 6 29.75 12,989 393,376 14,26 432,714
105 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.0 6 33 12,989 436,35 14,26 479,985
106 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.3 6 37.84 12,989 500,348 14,26 550,383
107 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.5 6 41.06 12,989 542,925 14,26 597,218
108 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 2.8 6 45.86 12,989 606,394 14,26 667,034
109 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.0 6 49.05 12,989 648,575 14,26 713,432
110 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 12,989 690,623 14,26 759,685
111 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 1.8 6 33.29 12,989 440,185 14,26 484,203
112 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.0 6 36.93 12,989 488,315 14,26 537,147
113 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.3 6 42.37 12,989 560,247 14,26 616,272
114 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 2.8 6 51.37 12,989 679,252 14,26 747,177
115 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.0 6 54.96 12,989 726,721 14,26 799,393
116 Thép ống mạ kẽm D126.8 x 3.2 6 58.52 12,989 773,794 14,26 851,173
117 Thép ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 6 52.23 12,989 690,623 14,26 759,685

Bảng giá chỉ mang tính tham khảo, quý khách mua ống thép mạ kẽm vui lòng liên hệ Thép Bảo Tín để được tư vấn trực tiếp.

Ngoài ra, Công ty Thép Bảo Tín chúng tôi còn phân phối các loại ống thép mạ kẽm SeAH, ống thép hộp mạ kẽm, ống thép đen, thép hộp đen, ống thép cỡ lớn, thép hộp inox, thép hình H-U-V-I, vật tư PCCC, …..

Nhà nhập khẩu ống thép đúc chuyên nghiệp Bảo Tín