Trụ sở: 551/156 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM
Kinh doanh - Miền Nam
- Ms Thùy Dung 0909 323 176
thuydung@thepbaotin.com
- Mr Văn Hương 0903 332 176
bts@thepbaotin.com
- Miss Thanh Hằng 0909 500 176
hangntt@thepbaotin.com
Ống thép đúc (Seamless Steel Pipe) là loại ống được sản xuất từ phôi thép nguyên khối, không có đường hàn nối. Nhờ cấu trúc liền mạch, ống đúc thường chịu áp suất cao hơn ống hàn cùng kích thước (thực tế có thể lên đến hàng chục – hàng trăm bar tùy tiêu chuẩn) — lý do nó là lựa chọn bắt buộc trong dầu khí, nồi hơi, và các hệ thống áp lực cao.
Nếu bạn đang tìm mua ống thép đúc và lo lắng về:
Bài viết này giải đáp tất cả — từ góc nhìn của đội ngũ Thép Bảo Tín với hơn 12 năm nhập khẩu và phân phối ống thép đúc cho 500+ công trình trên toàn quốc.
Ống thép đúc được tạo ra bằng cách nung nóng phôi thép tròn đặc, sau đó đục lỗ và kéo dài thành ống rỗng. Toàn bộ quá trình không sử dụng mối hàn.
Kết quả: một ống thép có cấu trúc kim loại đồng nhất trên toàn bộ chiều dài, không có điểm yếu tại mối nối.
So sánh nhanh với ống hàn:
| Tiêu chí | Ống thép đúc | Ống thép hàn |
|---|---|---|
| Đường hàn | Không có | Có (dọc hoặc xoắn) |
| Chịu áp suất | Cao (phù hợp môi trường áp suất lớn, tùy theo tiêu chuẩn) | Trung bình |
| Chịu nhiệt | Cao (dùng được cho các hệ thống hơi nóng, nồi hơi, lò hơi…) | Hạn chế |
| Giá thành | Cao hơn 30-50% | Thấp hơn |
| Ứng dụng chính | Dầu khí, nồi hơi, áp lực cao | Xây dựng dân dụng, kết cấu |
Xem chi tiết: So sánh ống đúc và ống hàn khác nhau như thế nào?
| Loại | Đặc điểm | Kích thước | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Cán nóng (Hot Rolled) | Sản xuất ở nhiệt độ trên điểm kết tinh lại | OD 21.3 – 508mm, WT 2.11 – 40mm | Công nghiệp nặng, đường ống dẫn dầu khí |
| Cán nguội (Cold Drawn) | Bề mặt mịn, dung sai nhỏ | OD 6 – 200mm, WT 0.5 – 8mm | Ô tô, xi lanh thủy lực, chi tiết cơ khí chính xác |
| Loại | Tiêu chuẩn thường dùng | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Ống kết cấu | GB/T 8162 | Khung nhà xưởng, giàn giáo, cầu |
| Ống lò hơi | GB/T 3087, ASTM A106 | Dẫn hơi nước áp suất cao |
| Ống dầu khí | API 5L, API 5CT | Khai thác, vận chuyển dầu khí |
| Ống thủy lực | DIN 2391 | Xi lanh, hệ thống thủy lực |
| Ống hóa chất | ASTM A335 | Dẫn hóa chất ăn mòn, nhiệt độ cao |
Xem chi tiết: Quy trình sản xuất ống đúc và ống hàn
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| DN (Diameter Nominal) | Đường kính danh nghĩa, tính bằng mm | DN50 = ống có OD ~60.3mm |
| NPS (Nominal Pipe Size) | Đường kính danh nghĩa, tính bằng inch | NPS 2″ = DN50 |
| SCH (Schedule) | Chỉ số độ dày thành ống | SCH40 dày hơn SCH10 |
| Phi (mm) | Đường kính ngoài thực tế | Phi 60 = OD 60.3mm |
Quy tắc: SCH càng lớn → thành ống càng dày → chịu áp càng cao → giá càng cao.
| DN | Phi (OD mm) | NPS (inch) |
|---|---|---|
| DN15 | 21.3 | 1/2″ |
| DN20 | 26.7 | 3/4″ |
| DN25 | 33.4 | 1″ |
| DN32 | 42.2 | 1-1/4″ |
| DN40 | 48.3 | 1-1/2″ |
| DN50 | 60.3 | 2″ |
| DN65 | 73.0 | 2-1/2″ |
| DN80 | 88.9 | 3″ |
| DN100 | 114.3 | 4″ |
| DN150 | 168.3 | 6″ |
| DN200 | 219.1 | 8″ |
| DN250 | 273.0 | 10″ |
| DN300 | 323.9 | 12″ |
Xem đầy đủ: Tiêu chuẩn và quy cách ống thép đúc
Mỗi tiêu chuẩn quy định thành phần hóa học, tính chất cơ lý, và phạm vi sử dụng khác nhau. Chọn sai tiêu chuẩn = công trình không nghiệm thu được.
| Tiêu chuẩn | Phạm vi | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| ASTM A106 | Ống đúc carbon cho nhiệt độ cao | Nồi hơi, lò hơi, đường ống hơi nóng |
| ASTM A53 | Ống đúc/hàn đa dụng | Hệ thống dẫn nước, khí, hơi áp suất vừa |
| API 5L | Ống dẫn dầu khí | Đường ống dầu, khí, giàn khoan |
| JIS G3454/G3456 | Tiêu chuẩn Nhật Bản | Công trình có yêu cầu JIS |
| GB/T 8163 | Tiêu chuẩn Trung Quốc | Ống dẫn lưu chất thông dụng |
| SCH40 | Độ dày tiêu chuẩn | Đa số công trình thông thường |
| SCH80 | Độ dày cao | Áp suất cao, môi trường khắc nghiệt |
Mẹo chọn nhanh:
Giá dao động từ 18.000 – 40.000 VNĐ/kg tùy kích thước, tiêu chuẩn và số lượng đặt hàng.
| DN | Phi (mm) | Độ dày (mm) | SCH | Trọng lượng (kg/m) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 21.3 | 2.77 | SCH40 | 1.27 | 18.000 – 34.000 |
| DN25 | 33.4 | 3.38 | SCH40 | 2.50 | 18.000 – 35.000 |
| DN40 | 48.3 | 3.68 | SCH40 | 4.05 | 18.000 – 35.000 |
| DN50 | 60.3 | 3.91 | SCH40 | 5.44 | 18.000 – 35.000 |
| DN80 | 88.9 | 5.49 | SCH40 | 11.29 | 18.000 – 35.000 |
| DN100 | 114.3 | 6.02 | SCH40 | 16.07 | 18.000 – 35.000 |
| DN150 | 168.3 | 7.11 | SCH40 | 28.26 | 18.000 – 35.000 |
| DN200 | 219.1 | 8.18 | SCH40 | 42.55 | 18.000 – 37.000 |
| DN250 | 273.0 | 9.27 | SCH40 | 60.29 | 18.000 – 37.000 |
| DN300 | 323.9 | 9.53 | STD | 73.88 | 18.000 – 37.000 |
Yếu tố ảnh hưởng giá:
Xem bảng giá đầy đủ tất cả size: Bảng giá ống thép đúc Trung Quốc cập nhật 2026
Liên hệ hotline 0932 059 176 để nhận báo giá chính xác cho đơn hàng của bạn.
Chọn sai ống = lãng phí tiền hoặc nguy hiểm cho công trình. Đây là quy trình 4 bước chúng tôi tư vấn cho mọi khách hàng:
| Thông số | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| Môi trường | Dẫn gì? (nước, dầu, khí, hóa chất, hơi nóng) |
| Áp suất | Áp suất làm việc bao nhiêu bar? |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ vận hành cao nhất? |
| Ăn mòn | Có tiếp xúc hóa chất, nước biển không? |
Kỹ sư thiết kế sẽ tính toán dựa trên lưu lượng và áp suất. Nếu chưa có bản vẽ, liên hệ Thép Bảo Tín — chúng tôi hỗ trợ tính toán miễn phí.
Ví dụ thực tế: Đường ống dẫn hơi nóng cho lò hơi 300°C, 16 bar → Kỹ sư chỉ định ống đúc ASTM A106 Grade B, phi 114mm, SCH40 (độ dày 6.02mm), chiều dài 6m.
Đây là bước nhiều người bỏ qua — và là nguyên nhân chính mua phải hàng kém chất lượng.
Danh sách kiểm tra khi mua ống thép đúc:
Dấu hiệu cần tránh:
Ống thép đúc được sử dụng ở những nơi đòi hỏi cao nhất về an toàn và độ bền:
Đường ống khai thác, vận chuyển dầu khí, giàn khoan ngoài khơi. Tiêu chuẩn: API 5L, API 5CT.
Dẫn hơi nước áp suất cao, ống quá nhiệt. Tiêu chuẩn: ASTM A106, GB/T 5310.
Hệ thống sprinkler, đường ống cấp nước chữa cháy. Yêu cầu chịu áp đột ngột khi bơm hoạt động.
Trục truyền động, xi lanh thủy lực, chi tiết máy chịu lực. Ống cán nguội dung sai nhỏ được ưu tiên.
Cột, giàn giáo, khung nhà xưởng. Thường dùng ống kết cấu GB/T 8162.
Đường ống ngầm, nước thải. Nên dùng ống mạ kẽm để tăng tuổi thọ trong môi trường ẩm.
Ví dụ dự án thực: Năm 2024, Thép Bảo Tín cung cấp gần 100 tấn ống đúc ASTM A106 Grade B (phi 219, SCH40) cho một dự án Kho cảng nhiên liệu hàng không Nam Đình Vũ. Yêu cầu: chịu nhiệt 450°C, áp suất 25 bar. Toàn bộ lô hàng đạt kiểm định lần đầu, không phải thay thế. Và nhiều dự án khác tại đây.
4 bước chính:
Sau đó: nắn thẳng → cắt đoạn → kiểm tra NDT (không phá hủy) → đánh dấu mác thép → đóng gói.
Xem chi tiết 6 phương pháp sản xuất: Quy trình sản xuất ống đúc và ống hàn
| Thương hiệu | Quốc gia | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Tianjin Yuheng | Trung Quốc | Đối tác chính thức của Thép Bảo Tín. Giá cạnh tranh, đa dạng size |
| SeAH Steel VINA | Hàn Quốc (nhà máy tại Bình Dương) | Nhà sản xuất ống đúc đầu tiên tại Việt Nam |
| Nippon Steel | Nhật Bản | Chất lượng cao nhất, dung sai cực nhỏ |
| JFE Holdings | Nhật Bản | Công nghệ tiên tiến, ống chuyên dụng |
| Vallourec | Pháp | Chuyên ống dầu khí, điện năng |
| Tenaris | Luxembourg | Mạng lưới 20+ nhà máy toàn cầu |
Lưu ý: Tại Việt Nam hiện chưa có nhà máy nào sản xuất ống thép đúc quy mô lớn (ngoại trừ SeAH Steel VINA). Hòa Phát không sản xuất ống đúc — họ tập trung vào ống đen, ống mạ kẽm nhúng nóng, thép xây dựng và thép cuộn..vv
Mua ống về mà chưa dùng ngay? Bảo quản sai = gỉ sét = mất tiền.
3 nguyên tắc:
Xem hướng dẫn đầy đủ: Cách bảo quản ống thép đúc
Lắp đặt đường ống cần các phụ kiện kết nối:
Xem chi tiết + bảng giá: Phụ kiện ống thép đúc gồm những loại nào?
Nhà nhập khẩu chính thức từ Tianjin Yuheng Steel Pipe Co., Ltd — không qua trung gian.
Hotline: 0932 059 176 | Email: bts@thepbaotin.com | Zalo: Chat ngay
1. Ống thép đúc khác ống thép hàn ở điểm nào?
Ống đúc không có đường hàn, được sản xuất từ phôi nguyên khối. Ống hàn được uốn từ thép tấm rồi hàn lại. Ống đúc chịu áp cao hơn, giá đắt hơn 30-50%.
2. Tuổi thọ ống thép đúc bao lâu?
Trung bình 20-30 năm trong điều kiện vận hành bình thường. Nếu bảo trì định kỳ và môi trường không quá khắc nghiệt, có thể kéo dài hơn.
3. Giá ống thép đúc hiện tại bao nhiêu?
Dao động 18.000 – 40.000 VNĐ/kg tùy size, tiêu chuẩn và số lượng. Liên hệ 0932 059 176 để nhận báo giá chính xác.
4. Làm sao kiểm tra ống thép đúc thật hay giả?
Kiểm tra 3 điểm: (1) Mác thép khắc trên thân ống, (2) CO/CQ từ nhà cung cấp, (3) Đo thực tế đường kính và độ dày bằng thước kẹp.
5. Hòa Phát có sản xuất ống thép đúc không?
Không. Hòa Phát tập trung vào ống hàn, thép xây dựng, thép cuộn. Ống đúc tại Việt Nam chủ yếu nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản.
6. Khi nào nên dùng ống đúc thay vì ống hàn?
Khi công trình yêu cầu: áp suất > 10 bar, nhiệt độ > 200°C, môi trường ăn mòn mạnh, hoặc tiêu chuẩn bắt buộc (dầu khí, nồi hơi, PCCC).
7. Thép Bảo Tín có giao hàng toàn quốc không?
Có. Kho hàng tại TP.HCM và Bắc Ninh, giao hàng bằng xe tải chuyên dụng hoặc container. Cam kết đúng hẹn, hạn chế va đập.

Bạn cần đặt hàng hay báo giá? Vui lòng chọn khu vực bên dưới:
- Ms Thùy Dung 0909 323 176
- Miss Thanh Hằng 0909 500 176
- Mr Hương 0903 332 176
bts@thepbaotin.com
- Mr Hoàn 0938 784 176
- Mr Phúc 0936 012 176
- Ms Huyền 0932 022 176
- Mr Chau Davet
09 6869 6789
- Ms Sok Dara
09 6769 6789
sales@baotinsteel.com
CN Hồ Chí Minh
551/156 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM.
